Kết quả bóng đá trận Petrolul Ploiesti vs Corvinul Hunedoara, 19:00 ngày 06/09/2026
Liga I (Romania) · 19:00 ngày 06/09/2026
Petrolul Ploiesti 2 Kết thúc HT 1-0 0
Corvinul Hunedoara
🟨 6 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Petrolul Ploiesti | Phút | |
| Breston Malula 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Papp P. | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 15' | Ivancevic M. | |
| Tutu M. | 22' | |
| 29' | Yeboah E. | |
| Martins R. | 31' | |
| 43' | Ion Cararus | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 8 |
| Điểm | 6 | 2 | 17 | 16 |
Chủ = Petrolul Ploiesti · Khách = Corvinul Hunedoara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Petrolul Ploiesti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Petrolul Ploiesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 17 | 16 | 13 |
| Sân khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 14 | 16 | 9 |
Corvinul Hunedoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 4 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 12 |
Đội hình
Petrolul Ploiesti
Corvinul Hunedoara
38Zima L.2Dumitrescu A.4Papp P.22Tutu M.71Breston Malula7Martins R.10Bran Flores A. J.19Santos Teixeira L.20Hanca S.9N'Lundulu D.98Robert Jerdea21Codrut Sandu10Sergiu Neacsa13Iacob F.15Ivancevic M.30Antonio Manolache20Sergio Ribeiro23Ion Cararus19Daniel Pirvulescu22Fabry A.99Yeboah E.9Espinoza Torres R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Dumitrescu A.
- 4Papp P.🟨 Thẻ vàng 9'
- 7Martins R.🟨 Thẻ vàng 31'
- 9N'Lundulu D.
- 10Bran Flores A. J.🎯 Kiến tạo 4'
- 19Santos Teixeira L.
- 20Hanca S.
- 22Tutu M.🟨 Thẻ vàng 22'
- 38Zima L.
- 71Breston Malula⚽ Ghi bàn 4'
- 98Robert Jerdea
Khách · 4231
- 9Espinoza Torres R.
- 10Sergiu Neacsa
- 13Iacob F.
- 15Ivancevic M.🟨 Thẻ vàng 15'
- 19Daniel Pirvulescu
- 20Sergio Ribeiro
- 21Codrut Sandu
- 22Fabry A.
- 23Ion Cararus🟨 Thẻ vàng 43'
- 30Antonio Manolache
- 99Yeboah E.🟨 Thẻ vàng 29'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
33
Sút bóng
411
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
92141
TL chuyền bóng thành công
66%82%
Phạm lỗi
49
Việt vị
10
Cứu thua
31
Quả ném biên
99
Chuyền dài
1218
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Petrolul Ploiesti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1952 | Thành lập | |
| Ilie Oană | Sân nhà | |
| 16000 | Sức chứa | 16500 |
| Ricardo Sousa | HLV | Sandu Florin Maxim |
| Ploiesti | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.60 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.85 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 3.05 | 2.80 | 0.77 | 2.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 ↑ | 2.60 ↓ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.10 | 2.51 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.30 | 2.51 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.01 | 2.49 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 70.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 2.85 | 2.74 | 0.83 | 2.00 | 1.01 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.06 ↑ | 2.51 ↓ | 0.84 ↑ | 2.25 | 1.00 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.80 | 0.79 | 2.00 | 0.94 | 0.76 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 10.32 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 3.03 | 2.51 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.61 ↓ | 3.34 ↑ | 2.64 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.80 | 1.33 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.55 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.50 | 3.10 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.92 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Petrolul Ploiesti | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Corvinul Hunedoara | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).