Kết quả bóng đá trận Petrojet vs Wadi Degla SC, 00:00 ngày 14/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 14/10/2026
Petrojet 2 Kết thúc HT 0-2 2
Wadi Degla SC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Petrojet | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Diasty M. (Kiến tạo: Ahmed Scholes) | |
| 36' | Abdelaati M. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 8 |
| Điểm | 7 | 4 | 15 | 15 |
Chủ = Petrojet · Khách = Wadi Degla SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Petrojet | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (28%) | Thắng/Thắng | 11 (22%) |
| 5 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 9 (18%) | Hòa/Hòa | 14 (29%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (14%) | Bại/Bại | 6 (12%) |
Bảng xếp hạng
Petrojet
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 12 | 1 |
Wadi Degla SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 9 | 53 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 14 | 3 |
| Sân khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 3 | 10 | 2 |
Đội hình
Petrojet
Wadi Degla SC
1Salah O.3Abdallah I.4Kenawi M.25Barakat Haggag40Youssef Abdel-Tawab8Okasha M.9Moussa B.11Mohamed Dodo17Hamed A.15Bahbah A.19El Badry M.1Amr Hossam3Adly O.21Ahmed Reda23Ahmed Ayman24El Safi R.8Ahmed Scholes25Ibrahim El Bahnasi10Diasty M.14Abdelaati M.27Ahmed Refaat17Hassan H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4231
- 1Amr Hossam
- 3Adly O.
- 8Ahmed Scholes🎯 Kiến tạo 6'
- 10Diasty M.⚽ Ghi bàn 6'
- 14Abdelaati M.🟥 Thẻ đỏ 36'
- 17Hassan H.
- 21Ahmed Reda
- 23Ahmed Ayman
- 24El Safi R.
- 25Ibrahim El Bahnasi
- 27Ahmed Refaat
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
45
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
11385
TL chuyền bóng thành công
61%56%
Phạm lỗi
46
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
1311
Chuyền dài
118
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Petrojet (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Wadi Degla SC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Petrojet | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sayed Eid | HLV | Mohamed El Sheikh |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.35 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.38 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 1.06 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 2.95 | 2.34 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 1.07 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 2.95 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 8.75 ↑ | 4.80 ↑ | 1.30 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 2.95 | 2.34 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 1.07 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 2.90 | 2.60 | 0.96 | 2.25 | 0.91 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 2.98 | 2.30 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.77 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 38.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.37 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 2.55 | 2.70 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 2.45 | 2.77 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.40 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Petrojet | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Wadi Degla SC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).