Kết quả bóng đá trận Petrojet vs Talaea EI-Gaish, 00:00 ngày 27/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 27/08/2026
Petrojet
2 Kết thúc HT 0-2 3
Talaea EI-Gaish
🟨 0 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 14 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Petrojet Phút Talaea EI-Gaish
11' Fares Hatem
11'
11' Fares Hatem
19'⚽ 0 - 1 Kareem Tarek(Assists:Mohamed Atef) (Kiến tạo: Mohamed Atef)
19'⚽ 0 - 2 Tarek K. (Kiến tạo: Mohamed Atef)
📺 VAR29'
📺 VAR29'
Ahmed Bahbah(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR30'
Bahbah A. 📺 VAR30'
33' ⇄▲ Khaled Sotohi ▼ Ahmed Alaa
33' ⇄▲ Sotohi K. ▼
43'⚽ 0 - 3 Islam Mohareb(Assists:Mohamed Atef) (Kiến tạo: Mohamed Atef)
43'⚽ 0 - 4 Mohareb I. (Kiến tạo: Mohamed Atef)
45' Mostafa Y.
45+3' Yehia Mostafa
HT 0-2
▲ Abubakar Liadi ▼ Adham Hamed46' ⇄
▲ Freddy Michael ▼ Mohamed Dodo46' ⇄
48'⚽ 0 - 5 Mohamed Atef(Assists:Islam Mohareb) (Kiến tạo: Islam Mohareb)
57' ⇄▲ Mostafa Khawaga ▼ Ahmed Wahid
▲ Kgaogelo Rathete Sekgota ▼ Adel Badr Moussa64' ⇄
Godwin Okwara 1 - 5 ⚽65'
69' Omar Radwan
71'📺 Omar Radwan(Reason:Red card confirmed) VAR
75' ⇄▲ Hamed Khaled ▼ Islam Mohareb
75' ⇄▲ Komi Arnaud Komlavi ▼ Kareem Tarek
75' ⇄▲ Emad El Sayed ▼ Fares Hatem
Mostafa El Badry(Assists:Abubakar Liadi) (Kiến tạo: Abubakar Liadi) 2 - 5 ⚽81'
▲ Youssef Abdel-Tawab ▼ Godwin Okwara88' ⇄
▲ Islam Abdallah ▼ Karim El Deeb88' ⇄
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 44
Hòa 11 31
Bại 02 35
Ghi bàn 61 188
Mất bàn 45 1512
Điểm 71 1513

Chủ = Petrojet · Khách = Talaea EI-Gaish

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Petrojet (50)Hiệp 1 / Cả trậnTalaea EI-Gaish (50)
14 (28%)Thắng/Thắng11 (22%)
5 (10%)Thắng/Hòa2 (4%)
2 (4%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (10%)Hòa/Thắng5 (10%)
9 (18%)Hòa/Hòa9 (18%)
4 (8%)Hòa/Bại6 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
4 (8%)Bại/Hòa4 (8%)
7 (14%)Bại/Bại11 (22%)

Bảng xếp hạng

Petrojet

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135531815455
Sân nhà62227789
Sân khách7331118121
6 gần6231118--

Talaea EI-Gaish

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng13436710379
Sân nhà640264126
Sân khách703416314
6 gần630345--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Petrojet 5 (25%)Hòa 10 (50%)Talaea EI-Gaish 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 4 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D114/04/26Talaea EI-Gaish2-0 (2-0)Petrojet1-2-0.252B
EGY D106/03/26Petrojet1-2 (0-0)Talaea EI-Gaish1-602B
EGY D119/12/24Talaea EI-Gaish0-1 (0-1)Petrojet5-5-0.52.25T
EGY D112/05/19Petrojet0-1 (0-1)Talaea EI-Gaish6-1+0.252.25B
EGY D121/11/18Talaea EI-Gaish3-3 (0-0)Petrojet2-5-0.252.25H
EGY D123/02/18Talaea EI-Gaish1-2 (0-0)Petrojet10-302T
EGY D117/11/17Petrojet2-0 (2-0)Talaea EI-Gaish7-3+0.252T
EGY D123/04/17Talaea EI-Gaish0-1 (0-1)Petrojet6-1-0.252T
EGY D104/11/16Petrojet1-1 (0-0)Talaea EI-Gaish3-1+0.252H
EGY D119/05/16Petrojet0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish4-2+0.252H
EGY D104/01/16Talaea EI-Gaish0-0 (0-0)Petrojet4-4-0.252H
EGY D105/05/15Talaea EI-Gaish0-1 (0-1)Petrojet-02.5T
EGY D123/11/14Petrojet0-1 (0-1)Talaea EI-Gaish3-3+0.252.25B
EGY Cup20/05/14Petrojet0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish7-3+0.752.25H
EGY D110/03/14Talaea EI-Gaish0-0 (0-0)Petrojet-+0.752.25H
EGY D124/12/13Petrojet1-1 (1-0)Talaea EI-Gaish-+0.252.25H
EGY D119/05/13Talaea EI-Gaish0-0 (0-0)Petrojet--0.252.25H
EGY D107/03/13Petrojet1-1 (1-1)Talaea EI-Gaish-+0.252H
EGY D108/11/11Petrojet1-1 (0-1)Talaea EI-Gaish-+0.252.5H
EGY D121/05/11Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)Petrojet-02.25B

Thành tích gần đây — Petrojet

HBTHTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D122/08/26Asyut Petroleum1-1 (0-0)Petrojet0-1702H
EGY D128/05/26Petrojet1-2 (1-0)El Gouna FC2-7+0.252B
EGY D124/05/26Haras El Hedoud0-3 (0-2)Petrojet10-202T
EGY D118/05/26Petrojet1-1 (1-0)Future FC3-1002H
EGY D114/05/26NBE SC2-3 (0-1)Petrojet11-5-0.52.25T
EGY D108/05/26Petrojet2-2 (1-1)Wadi Degla SC2-1102H
EGY D105/05/26Al-Ittihad Alexandria1-2 (0-1)Petrojet10-1-0.252T
EGY D128/04/26Petrojet0-1 (0-0)Ismaily8-5+0.752B
EGY D124/04/26Ghazl El Mahallah1-1 (0-1)Petrojet3-101.75H
EGY D118/04/26Petrojet1-0 (1-0)Pharco2-7+0.52T
EGY D114/04/26Talaea EI-Gaish2-0 (2-0)Petrojet1-2-0.252B
EGY D110/04/26Petrojet2-1 (0-0)ZED FC5-701.75T
EGY D106/04/26Kahraba Ismailia0-0 (0-0)Petrojet4-10+0.252.25H
EGY LC30/03/26Petrojet0-4 (0-3)Enppi0-501.75B
EGY LC26/03/26Enppi0-1 (0-1)Petrojet8-2-0.252T
EGY D121/03/26El Mokawloon El Arab2-2 (2-0)Petrojet1-302H
EGY Cup18/03/26Petrojet0-2 (0-1)Pyramids FC0-5-0.252.25B
EGY D106/03/26Petrojet1-2 (0-0)Talaea EI-Gaish1-602B
EGY D102/03/26Future FC1-1 (1-0)Petrojet5-8-0.252.25H
EGY D126/02/26Petrojet1-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria4-401.75T

Thành tích gần đây — Talaea EI-Gaish

TBBTBTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D122/08/26Talaea EI-Gaish1-0 (0-0)El Mokawloon El Arab5-401.75T
EGY D128/05/26Talaea EI-Gaish0-2 (0-1)Wadi Degla SC15-2+0.251.75B
EGY D122/05/26El Gouna FC2-1 (0-1)Talaea EI-Gaish7-401.75B
EGY D118/05/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)Pharco3-8+0.51.75T
EGY D114/05/26Al-Ittihad Alexandria1-0 (1-0)Talaea EI-Gaish5-701.75B
EGY D107/05/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)Ghazl El Mahallah2-4+0.251.75T
EGY D103/05/26Haras El Hedoud0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish4-6+0.251.75H
EGY D130/04/26Future FC0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish6-401.5H
EGY D125/04/26Talaea EI-Gaish1-2 (0-1)Kahraba Ismailia6-3+0.52B
EGY D119/04/26El Mokawloon El Arab2-0 (1-0)Talaea EI-Gaish11-601.5B
EGY D114/04/26Talaea EI-Gaish2-0 (2-0)Petrojet1-2+0.252T
EGY D109/04/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)NBE SC0-3-0.251.75T
EGY D106/04/26Ismaily0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish6-5+0.251.75H
EGY LC29/03/26Talaea EI-Gaish2-1 (1-1)Wadi Degla SC5-602T
EGY LC25/03/26Wadi Degla SC3-1 (2-0)Talaea EI-Gaish4-4-0.51.75B
EGY D122/03/26ZED FC1-0 (0-0)Talaea EI-Gaish3-2-0.251.75B
EGY Cup19/03/26Talaea EI-Gaish1-1 (0-0)ZED FC3-201.75H
EGY Cup14/03/26Ceramica Cleopatra FC0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish7-4-0.752H
EGY D110/03/26Talaea EI-Gaish2-1 (1-1)Al Ahly SC5-7-12.25T
EGY D106/03/26Petrojet1-2 (0-0)Talaea EI-Gaish1-602T

Đội hình

PetrojetTalaea EI-Gaish
1Omar Salah4Mahmoud Kenawi7Karim El Deeb15Ahmed Bahbah25Barakat Haggag8CMohamed Okasha17Adham Hamed9Adel Badr Moussa11Mohamed Dodo19Mostafa El Badry30Godwin Okwara1Omar Radwan3Amro Tarek Abdel Aziz4Mohamed Fathallah8Ahmed Zola27Ahmed Alaa14Ahmed Wahid11CKareem Tarek12Islam Mohareb30Mohamed Atef32Yehia Mostafa9Fares Hatem

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
14
0
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
133
60
Tấn công nguy hiểm
58
24
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
8
12
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
387
349
TL chuyền bóng thành công
69%
72%
Phạm lỗi
12
8
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
30
20
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
9
3
Chuyền dài
22
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.13
0.29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H10 B5
T5 H10 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H6 B3
T3 H6 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Petrojet (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Talaea EI-Gaish (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Petrojet (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Talaea EI-Gaish (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
11
B.thắng H2
PetrojetTalaea EI-Gaish

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PetrojetTalaea EI-Gaish

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
67
Thắng 1
75
Hòa
34
Thua 1
33
Thua 2+
PetrojetTalaea EI-Gaish

Petrojet

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Mostafa El Badry
Tiền đạo cánh trái
7.513/135/446
30Godwin Okwara
Trung phong
7.212/111/170
4Mahmoud Kenawi
Hậu vệ phải
6.80/027/371
8Mohamed Okasha
Tiền vệ phòng ngự
6.83/144/581
11Mohamed Dodo
Tiền đạo cánh phải
6.82/07/120
7Karim El Deeb
Hậu vệ trái
6.40/019/315
17Adham Hamed
Tiền vệ trung tâm
6.30/017/191
9Adel Badr Moussa
Tiền đạo cánh trái
6.24/111/213
25Barakat Haggag
Trung vệ
60/022/392
15Ahmed Bahbah
Trung vệ
5.91/132/401
1Omar Salah
Thủ môn
5.10/010/200
3Islam Abdallah (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/04/60
27Kgaogelo Rathete Sekgota (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/010/120
40Youssef Abdel-Tawab (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/60
21Abubakar Liadi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.511/112/192
13Freddy Michael (dự bị)
Trung phong
6.30/03/60

Talaea EI-Gaish

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Mohamed Atef
Tiền đạo cánh phải
8.5122/225/364
11Kareem Tarek
Tiền đạo cánh trái
7.912/212/152
4Mohamed Fathallah
Trung vệ
7.60/022/330
12Islam Mohareb
Tiền vệ trung tâm
7.3111/131/382
27Ahmed Alaa
Trung vệ
7.10/012/193
14Ahmed Wahid
6.61/019/300
32Yehia Mostafa
Tiền vệ phòng ngự
6.51/035/451🟨
8Ahmed Zola
Hậu vệ phải
6.30/023/283
3Amro Tarek Abdel Aziz
Trung vệ
6.10/014/230
1Omar Radwan
Thủ môn
5.80/07/160🟥
9Fares Hatem
Trung phong
5.71/09/110🟨
6Khaled Sotohi (dự bị)
Trung vệ
8.10/021/263
22Mostafa Khawaga (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/014/140
19Hamed Khaled (dự bị)
Tiền vệ
6.50/02/42
18Emad El Sayed (dự bị)
Thủ môn
6.30/03/70
13Komi Arnaud Komlavi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Petrojet Thông tin Talaea EI-Gaish
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Sayed Eid HLV Gomaa Mashhour
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.102.702.390.892.000.890.76-0.251.05
Live31.00 ↑4.50 ↑1.17 ↓2.30 ↑5.500.32 ↓1.80 ↑0.250.36 ↓
VcbetSớm3.002.882.300.942.000.850.78-0.251.03
Live151.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓2.30 ↑5.500.30 ↓2.10 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm3.052.902.250.952.000.851.250.000.60
Live200.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓6.66 ↑5.500.03 ↓0.27 ↓0.002.70 ↑
InterwettenSớm3.152.652.500.501.501.300.50-0.501.30
Live45.00 ↑4.60 ↑1.20 ↓2.20 ↑5.500.27 ↓0.40 ↓-0.501.60 ↑
10BETSớm3.152.702.310.912.000.73---
Live42.35 ↑4.46 ↑1.18 ↓2.17 ↑5.500.28 ↓---
12betSớm3.052.902.250.932.000.851.250.000.60
Live200.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓6.66 ↑5.500.03 ↓0.27 ↓0.002.70 ↑
CrownSớm3.052.852.480.902.000.860.70-0.251.06
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.872.822.280.902.000.900.78-0.251.04
Live125.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓7.14 ↑5.500.04 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm3.162.882.420.962.000.880.82-0.251.04
Live17.40 ↑6.20 ↑1.16 ↓6.25 ↑5.500.04 ↓4.15 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm3.202.402.501.452.500.48---
Live41.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓0.33 ↓2.501.90 ↑---
18BetSớm3.252.802.350.972.000.760.73-0.251.01
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.322.752.451.002.000.780.76-0.251.04
Live29.51 ↑8.55 ↑1.09 ↓0.91 ↓4.500.89 ↑0.70 ↓0.251.15 ↑
BwinSớm3.202.402.551.452.500.49---
Live91.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓1.00 ↓4.500.63 ↑---
1xBetSớm3.692.302.720.471.501.501.170.000.62
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.83 ↑5.500.11 ↓0.28 ↓0.002.74 ↑
Bet 365Sớm3.402.752.300.902.000.900.85-0.250.95
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑5.500.10 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm2.802.752.630.501.501.45---
Live151.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Petrojet-1/4101
Talaea EI-Gaish+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).