Kết quả bóng đá trận Peterborough (W) vs Notts County (W), 01:45 ngày 28/08/2026

FA National Cúp Liên đoàn Nữ Anh · 01:45 ngày 28/08/2026
Peterborough (W)
6 Kết thúc HT 2-0 0
Notts County (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Peterborough (W) Phút Notts County (W)
1 - 0 19'
2 - 0 19'
3 - 0 22'
4 - 0 22'
HT 2-0
5 - 0 53'
6 - 0 53'
7 - 0 57'
8 - 0 57'
9 - 0 62'
10 - 0 63'
11 - 0 63'
12 - 0 72'
13 - 0 72'
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 82
Hòa 00 01
Bại 12 27
Ghi bàn 103 3310
Mất bàn 59 1123
Điểm 63 247

Chủ = Peterborough (W) · Khách = Notts County (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Peterborough (W) (11)Hiệp 1 / Cả trậnNotts County (W) (11)
7 (64%)Thắng/Thắng2 (18%)
2 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (9%)Hòa/Bại3 (27%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
1 (9%)Bại/Bại5 (45%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Peterborough (W) 4 (100%)Hòa 0 (0%)Notts County (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Notts County (W)0-3 (0-0)Peterborough (W)---T
ENLW18/01/26Peterborough (W)3-0 (1-0)Notts County (W)13-3--T
ENLW17/08/25Notts County (W)1-4 (1-0)Peterborough (W)5-9--T
ENLW14/03/24Peterborough (W)6-1 (2-1)Notts County (W)9-2+2.54T

Thành tích gần đây — Peterborough (W)

TBTTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG WNPL23/08/26Peterborough (W)3-2 (2-0)Liverpool Feds (W)---T
ENG WNPL16/08/26Rugby Borough (W)5-0 (2-0)Peterborough (W)---B
INT CF09/08/26Peterborough (W)4-1 (1-0)Tottenham Hotspur (W)---T
INT CF02/08/26Notts County (W)0-3 (0-0)Peterborough (W)---T
ENLW19/04/26Sheffield (W)0-2 (0-1)Peterborough (W)4-10--T
ENLW12/04/26Kidderminster (W)0-5 (0-4)Peterborough (W)0-12--T
ENLW15/03/26Stourbridge (W)0-8 (0-6)Peterborough (W)2-15--T
ENLW08/02/26Peterborough (W)1-0 (0-0)Sutton Coldfield Town (W)11-9--T
ENLW18/01/26Peterborough (W)3-0 (1-0)Notts County (W)13-3--T
ENG FA WNLC14/12/25Burnley (W)7-0 (2-0)Peterborough (W)---B
ENG FA WNLC30/11/25Peterborough (W)4-0 (1-0)Wallsend BC (W)---T
ENLW09/11/25Peterborough (W)2-0 (1-0)Leafield Athletic LFC (W)11-2--T
ENLW02/11/25Peterborough (W)3-1 (2-1)Boldmere St.Michaels (W)12-1--T
ENG FA WNLC26/10/25Peterborough (W)4-1 (0-0)Real Bedford (W)---T
ENG WPR LC28/09/25Real Bedford (W)3-1 (0-0)Peterborough (W)6-6--B
ENLW21/09/25Worcester City (W)2-6 (0-3)Peterborough (W)2-12--T
ENG WPR LC07/09/25Peterborough (W)1-2 (0-2)Cambridge United (W)7-3--B
ENG WPR LC20/08/25Norwich City (W)2-0 (1-0)Peterborough (W)8-1--B
ENLW17/08/25Notts County (W)1-4 (1-0)Peterborough (W)5-9--T
INT CF20/07/25Oxford United (W)2-0 (1-0)Peterborough (W)---B

Thành tích gần đây — Notts County (W)

TBHBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENLW23/08/26Notts County (W)3-0 (2-0)Kidderminster (W)7-5--T
INT CF02/08/26Notts County (W)0-3 (0-0)Peterborough (W)---B
ENLW12/04/26Barnsley FC (W)1-1 (1-0)Notts County (W)4-7--H
ENLW29/03/26Notts County (W)2-4 (1-3)Leafield Athletic LFC (W)4-5--B
ENLW22/03/26Northampton Town (W)2-1 (0-0)Notts County (W)3-5--B
ENLW08/03/26Notts County (W)0-2 (0-1)Boldmere St.Michaels (W)8-2--B
ENLW22/02/26Worcester City (W)2-1 (0-0)Notts County (W)7-5--B
ENLW25/01/26Sutton Coldfield Town (W)0-2 (0-2)Notts County (W)0-3--T
ENLW18/01/26Peterborough (W)3-0 (1-0)Notts County (W)13-3--B
ENLW04/01/26Notts County (W)3-5 (2-3)Stourbridge (W)6-4+23.5B
ENLW16/11/25Leafield Athletic LFC (W)1-0 (0-0)Notts County (W)6-0--B
ENG WPR LC09/11/25Chorley (W)4-0 (2-0)Notts County (W)5-6--B
ENLW02/11/25Notts County (W)3-0 (0-0)Northampton Town (W)5-2--T
ENG WPR LC19/10/25Notts County (W)3-2 (2-2)Leicester Academy (W)6-7--T
ENLW12/10/25Notts County (W)0-4 (0-2)Worcester City (W)8-4--B
ENG WPR LC07/09/25Sheffield (W)0-2 (0-0)Notts County (W)5-2--T
ENLW17/08/25Notts County (W)1-4 (1-0)Peterborough (W)5-9--B
ENLW06/04/25Notts County (W)0-4 (0-1)Loughborough Lightning (W)3-7--B
ENLW23/03/25Notts County (W)2-3 (1-2)Boldmere St.Michaels (W)1-8--B
ENLW09/03/25Leafield Athletic LFC (W)4-1 (1-0)Notts County (W)8-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
6
2
Sút bóng
39
6
Sút cầu môn
20
4
Tấn công
99
55
Tấn công nguy hiểm
65
31
Sút ngoài cầu môn
19
2
TL kiểm soát bóng
74%
26%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
4 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Peterborough (W) (17 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Notts County (W) (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Notts County (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Peterborough (W)Notts County (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Peterborough (W)Notts County (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

124
Thắng 2+
21
Thắng 1
01
Hòa
14
Thua 1
510
Thua 2+
Peterborough (W)Notts County (W)

Thông tin đội bóng

Peterborough (W) Thông tin Notts County (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
CrownSớm1.019.8015.500.803.750.900.803.250.90
Live1.0113.50 ↑16.50 ↑2.12 ↑6.500.23 ↓1.42 ↑0.250.46 ↓
LadbrokesSớm1.0312.0034.000.332.502.10---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.25 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.077.5015.000.693.750.840.742.750.78
Live1.01 ↓41.00 ↑67.00 ↑1.27 ↑6.500.52 ↓0.67 ↓0.251.01 ↑
BwinSớm1.0412.5041.000.753.500.95---
Live1.01 ↓56.00 ↑276.00 ↑2.40 ↑6.500.26 ↓---
1xBetSớm1.0210.5043.000.633.501.141.233.500.58
Live1.01 ↓18.80 ↑25.00 ↓1.20 ↑6.500.63 ↓0.69 ↓0.251.09 ↑
Bet 365Sớm1.0611.0017.001.004.000.800.853.000.95
Live1.01 ↓41.00 ↑67.00 ↑1.38 ↑6.500.55 ↓0.75 ↓0.251.05 ↑
William HillSớm1.0413.0051.000.703.501.05---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑6.500.06 ↓---
PinnacleSớm---0.783.750.910.783.250.91
Live---2.41 ↑6.500.27 ↓1.41 ↑0.250.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.