Kết quả bóng đá trận Peterborough United vs Doncaster Rovers, 21:00 ngày 19/09/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 19/09/2026
Peterborough United 0 Kết thúc HT 0-1 2
Doncaster Rovers
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: London Road Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 6 |
Chủ = Peterborough United · Khách = Doncaster Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peterborough United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Peterborough United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 24 |
Doncaster Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 19 |
Đội hình
Peterborough United
Doncaster Rovers
1Bass A.2Johnston C.12Feeney J.14H.Mills26D.Okagbue4Kelly L.27Ormerod D.7Jones H.11Edwards O.19Shofowoke B.9Leonard H.1Simkin T.3Husband J.12Byrne N.27Grehan S.4O.Bailey8Broadbent G.22Gotts R.23J.Senior10May A.11Ayinde L.9Hanlan B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peterborough United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Doncaster Rovers (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Peterborough United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1934-5-17 | Thành lập | 1879/10/3 |
| London Road Stadium | Sân nhà | Keepmoat Stadium |
| 15460 | Sức chứa | 15231 |
| Luke Williams | HLV | Grant McCann |
| Peterborough | Khu vực | Doncaster |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.50 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.73 ↑ | 2.23 ↓ | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.80 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.20 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 1.06 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.72 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 54.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.14 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.72 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 54.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.14 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.70 | 2.62 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.23 | 2.58 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.11 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.85 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 296.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.55 | 2.60 | 1.16 | 3.25 | 0.62 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 287.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Peterborough United | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).