Kết quả bóng đá trận Peterborough United vs Burton Albion, 18:30 ngày 17/10/2026
League 1 (Anh) · 18:30 ngày 17/10/2026
Peterborough United 2 Kết thúc HT 1-1 2
Burton Albion
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: London Road Stadium Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Peterborough United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Edwards O. (Kiến tạo: Harry Leonard) 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 30' | ⚽ 2 - 1 C.Webster | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 11 |
Chủ = Peterborough United · Khách = Burton Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peterborough United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (37%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Peterborough United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 24 |
Burton Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
Đội hình
Peterborough United
Burton Albion
1Bass A.2Johnston C.12Feeney J.14H.Mills18L.Mendonça4Kelly L.45Ashfield H.10Williams E.11Edwards O.19Shofowoke B.9Leonard H.34Addai C.16Tilt C.24Araujo H.26F.Delap4K.Chauke6Sibbick T.12Evans G.17Borges Rodrigues R.8C.Webster18C.Vickers19Dennis M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bass A.
- 2Johnston C.
- 4Kelly L.
- 9Leonard H.🎯 Kiến tạo 2'
- 10Williams E.
- 11Edwards O.⚽ Ghi bàn 2'
- 12Feeney J.
- 14H.Mills
- 18L.Mendonça
- 19Shofowoke B.
- 45Ashfield H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
92
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
130159
TL chuyền bóng thành công
72%75%
Phạm lỗi
34
Việt vị
10
Quả ném biên
117
Chuyền dài
58
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peterborough United (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Burton Albion (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Peterborough United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1934-5-17 | Thành lập | 1950 |
| London Road Stadium | Sân nhà | Pirelli Stadium |
| 15460 | Sức chứa | 6350 |
| Luke Williams | HLV | Gary Bowyer |
| Peterborough | Khu vực | Burton-on-Trent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.67 | 3.21 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.73 ↑ | 3.45 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.70 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.60 | 0.95 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.40 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.65 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.05 ↓ | 4.90 ↑ | 0.45 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.40 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.75 | 3.40 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.28 | 3.26 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.26 ↓ | 8.40 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.50 | 0.97 | 3.00 | 0.76 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.88 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.09 | 0.59 | 2.50 | 1.16 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 351.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.60 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Peterborough United | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Burton Albion | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).