Kết quả bóng đá trận Peterborough U21 vs Queens Park R U21, 19:00 ngày 18/08/2026
Professional Development League 2 U21 (Anh) · 19:00 ngày 18/08/2026
Peterborough U21 Sắp đá --:--:--
Queens Park R U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 19 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 21 | 18 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 16 |
Chủ = Peterborough U21 · Khách = Queens Park R U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peterborough U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (33%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Peterborough U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Queens Park R U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peterborough U21 (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Queens Park R U21 (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Peterborough U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 4.10 | 2.50 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 4.10 | 2.50 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 4.20 | 2.42 | 0.73 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.18 ↑ | 4.10 ↓ | 2.46 ↑ | 0.75 ↑ | 3.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 4.10 | 2.52 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.15 ↓ | 4.11 ↑ | 2.57 ↑ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.98 ↑ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 4.40 | 3.25 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.90 ↑ | 4.40 | 2.70 ↓ | 0.73 ↑ | 3.75 | 0.83 ↑ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 4.55 | 2.39 | 0.96 | 4.00 | 0.76 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.09 ↓ | 4.62 ↑ | 2.52 ↑ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.60 | 3.40 | 0.71 | 3.50 | 1.02 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 2.08 ↑ | 4.45 ↓ | 2.53 ↓ | 0.79 ↑ | 3.75 | 0.89 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.50 | 3.30 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.85 ↑ | 4.50 | 2.80 ↓ | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 4.33 | 2.40 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 4.33 | 2.50 ↑ | 0.65 ↑ | 3.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.