Kết quả bóng đá trận Peterborough U21 vs Bristol City U21, 19:00 ngày 15/09/2026
Professional Development League 2 U21 (Anh) · 19:00 ngày 15/09/2026
Peterborough U21 3 Kết thúc HT 1-2 3
Bristol City U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Peterborough U21 | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 3 | |
| 2 - 3 ⚽ | 67' | |
| 3 - 3 ⚽ | 77' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 25 |
| Mất bàn | 11 | 9 | 24 | 18 |
| Điểm | 1 | 1 | 11 | 16 |
Chủ = Peterborough U21 · Khách = Bristol City U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peterborough U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 6 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 9 (21%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 10 (23%) |
Bảng xếp hạng
Peterborough U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
Bristol City U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Sút bóng
719
Sút cầu môn
58
Sút ngoài cầu môn
211
TL kiểm soát bóng
51%49%
Việt vị
34
Quả ném biên
2527
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peterborough U21 (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Bristol City U21 (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Peterborough U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 4.00 | 2.80 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 4.10 | 2.75 | 0.84 | 3.75 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 1.12 ↑ | 6.50 | 0.71 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 4.05 | 1.78 | 0.81 | 4.00 | 1.01 | 0.87 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.21 ↓ | 5.50 ↑ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 4.20 | 2.85 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 4.05 | 1.78 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 1.03 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.21 ↓ | 5.50 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 4.20 | 2.85 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.23 ↓ | 5.20 ↑ | 2.08 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.08 | 4.27 | 1.55 | 0.92 | 3.75 | 0.90 | 0.86 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.20 ↓ | 6.20 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 4.00 | 1.80 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 4.10 | 2.75 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.69 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.33 ↓ | 4.70 ↑ | 1.73 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 4.30 | 2.88 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 13.60 ↑ | 1.11 ↓ | 10.50 ↑ | 4.26 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 4.20 | 2.80 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.