Kết quả bóng đá trận Peterborough Sports vs Real Bedford, 01:45 ngày 12/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Peterborough Sports 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-2 2
Real Bedford
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Peterborough Sports | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Josh Allen | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Josh Allen | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 19 | 9 | 36 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 24 | 27 |
| Điểm | 2 | 7 | 4 | 18 |
Chủ = Peterborough Sports · Khách = Real Bedford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peterborough Sports | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Peterborough Sports
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 17 | - | - |
Real Bedford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 27 | 22 | - | - |
Thành tích gần đây — Peterborough Sports
HBHBBBHBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Racing Club Warwick | 1-1 (1-1) | Peterborough Sports | - | - | H |
| 23/07/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-0) | Peterborough United | - | - | B |
| 25/04/26 | Hereford FC | 2-2 (1-2) | Peterborough Sports | -1.5 | 3 | H |
| 18/04/26 | Worksop Town | 8-0 (6-0) | Peterborough Sports | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Peterborough Sports | 2-3 (1-1) | AFC Telford United | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Oxford City | 2-0 (0-0) | Peterborough Sports | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Peterborough Sports | 2-2 (1-0) | Kings Lynn | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Leamington | 4-2 (2-1) | Peterborough Sports | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-1) | Darlington | -0.25 | 3 | B |
| 18/03/26 | Peterborough Sports | 0-0 (0-0) | Marine | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-0) | Peterborough Sports | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Kidderminster Harriers | 4-0 (2-0) | Peterborough Sports | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-1) | Southport FC | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Peterborough Sports | 0-3 (0-0) | South Shields | -1 | 3 | B |
| 25/02/26 | Bedford Town | 4-1 (3-1) | Peterborough Sports | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Radcliffe Borough | 2-1 (2-0) | Peterborough Sports | -1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Peterborough Sports | 1-3 (0-1) | Spennymoor Town | +0.25 | 3 | B |
| 11/02/26 | Buxton FC | 0-0 (0-0) | Peterborough Sports | -0.75 | 3 | H |
| 07/02/26 | Peterborough Sports | 1-1 (1-0) | Curzon Ashton FC | +0.25 | 3 | H |
| 04/02/26 | AFC Fylde | 5-2 (3-0) | Peterborough Sports | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Real Bedford
TTHBHHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/27 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Real Bedford | 4-2 (1-1) | Leamington | - | - | T |
| 01/08/26 | Real Bedford | 11-2 (6-1) | Hertford Town | - | - | T |
| 29/07/26 | Real Bedford | 4-4 (1-2) | St Albans City | +0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | Real Bedford | 2-8 (1-1) | Boreham Wood | - | - | B |
| 11/07/26 | Real Bedford | 4-4 (2-2) | Harborough Town | - | - | H |
| 04/05/26 | Spalding United | 2-2 (1-0) | Real Bedford | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/04/26 | Real Bedford | 3-1 (1-0) | Kettering Town | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-3 (1-2) | Real Bedford | - | - | T |
| 18/04/26 | Real Bedford | 3-2 (1-1) | Alvechurch | - | - | T |
| 15/04/26 | Real Bedford | 0-1 (0-1) | Leiston FC | +1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Redditch United | 1-4 (0-0) | Real Bedford | - | - | T |
| 06/04/26 | Real Bedford | 4-0 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 03/04/26 | Kettering Town | 2-1 (1-0) | Real Bedford | - | - | B |
| 28/03/26 | Real Bedford | 2-1 (0-0) | Halesowen Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Real Bedford | 2-2 (1-0) | Harborough Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Real Bedford | 3-0 (1-0) | Stamford | - | - | T |
| 18/03/26 | Real Bedford | 0-0 (0-0) | Worcester City | - | - | H |
| 14/03/26 | Harborough Town | 1-1 (0-0) | Real Bedford | - | - | H |
| 07/03/26 | Quorn | 1-0 (1-0) | Real Bedford | - | - | B |
| 04/03/26 | Real Bedford | 2-2 (2-0) | Needham Market | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
42
Sút bóng
66
Sút cầu môn
34
Tấn công
4440
Tấn công nguy hiểm
2328
Sút ngoài cầu môn
32
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
01
Quả ném biên
14
So Sánh Sức Mạnh
22 78
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peterborough Sports (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Real Bedford (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Peterborough Sports | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.30 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | 0.65 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 12.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.60 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | 0.54 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.09 | 2.72 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 12.50 ↑ | 7.10 ↑ | 1.11 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 1.01 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.55 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.35 ↓ | 2.55 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.11 | 0.78 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.30 ↓ | 2.44 ↑ | 0.64 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.26 | 2.49 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 12.50 ↑ | 7.10 ↑ | 1.11 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 1.01 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 3.46 | 2.28 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 11.50 ↑ | 6.60 ↑ | 1.15 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.15 | 0.72 | 2.75 | 0.80 | 0.69 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.50 ↓ | 2.50 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 3.31 | 2.22 | 0.83 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 16.88 ↑ | 7.42 ↑ | 1.12 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.09 ↓ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.70 | 2.30 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 15.60 ↑ | 9.58 ↑ | 1.11 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.70 | 2.15 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.70 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.