Kết quả bóng đá trận Pescara Youth vs Spezia U20, 17:00 ngày 01/11/2026
League B Trẻ (Ý) · 17:00 ngày 01/11/2026
Pescara Youth 0 Kết thúc HT 0-2 3
Spezia U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Diễn biến trận đấu
| Pescara Youth | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 20 | 18 |
| Điểm | 0 | 6 | 12 | 10 |
Chủ = Pescara Youth · Khách = Spezia U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pescara Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (33%) | Thắng/Thắng | 16 (39%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 9 (22%) |
Bảng xếp hạng
Pescara Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Spezia U20
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
57
Sút cầu môn
16
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pescara Youth (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Spezia U20 (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pescara Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.20 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.90 ↓ | 3.40 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 3.90 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | 0.52 | 0.50 | 0.61 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.40 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.95 ↓ | 3.40 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.40 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.34 | 3.14 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.50 | 0.97 | 3.25 | 0.71 | 0.72 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.22 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.