Kết quả bóng đá trận Perth SC vs Perth RedStar, 14:00 ngày 15/08/2026

National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:00 ngày 15/08/2026
Perth SC
5 Kết thúc HT 4-1 2
Perth RedStar
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Perth Optus Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Perth SC Phút Perth RedStar
1 - 0 3'
2 - 0 11'
12' 2 - 1
3 - 1 29'
4 - 1 31'
42'
HT 4-1
50' 4 - 2
59'
5 - 2 84'
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 10 51
Bại 02 15
Ghi bàn 106 2713
Mất bàn 56 1917
Điểm 73 1713

Chủ = Perth SC · Khách = Perth RedStar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Perth SC (28)Hiệp 1 / Cả trậnPerth RedStar (32)
5 (18%)Thắng/Thắng8 (25%)
3 (11%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (18%)Hòa/Thắng7 (22%)
6 (21%)Hòa/Hòa4 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (4%)Bại/Thắng3 (9%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (21%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Perth SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210845341384
Sân nhà115422821193
Sân khách115422520192
6 gần61411211--

Perth RedStar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212553529413
Sân nhà116411510222
Sân khách116142019193
6 gần621338--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Perth SC 3 (30%)Hòa 2 (20%)Perth RedStar 5 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D122/05/26Perth RedStar1-1 (1-1)Perth SC4-5-0.253.25H
WAUS D119/07/25Perth SC1-2 (1-0)Perth RedStar6-803B
WAUS D126/04/25Perth RedStar0-1 (0-0)Perth SC4-1+0.253.25T
AUS PLNS24/01/25Perth SC2-0 (2-0)Perth RedStar4-3-0.54T
WAUS D124/08/24Perth RedStar4-5 (1-4)Perth SC5-2-0.753.25T
WAUS D101/06/24Perth SC1-4 (0-2)Perth RedStar4-7-0.253.25B
WAUS D110/06/23Perth RedStar3-1 (1-0)Perth SC5-6-13.5B
WAUS D118/03/23Perth SC1-1 (0-1)Perth RedStar3-4-0.253.25H
WAUS D130/07/22Perth SC0-4 (0-2)Perth RedStar4-10+0.53.25B
WAUS D123/07/22Perth RedStar2-0 (1-0)Perth SC4-5-0.53.25B

Thành tích gần đây — Perth SC

HBHHTHTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/20 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D101/08/26Fremantle City2-2 (1-1)Perth SC6-103.5H
WAUS D125/07/26Perth SC0-2 (0-1)Bayswater City5-103.75B
WAUS D117/07/26Perth SC3-3 (2-0)Western Knights6-5+0.53.5H
WAUS D104/07/26Dianella White Eagles2-2 (2-2)Perth SC6-5+0.253.75H
WAUS D127/06/26Armadale SC1-4 (0-2)Perth SC5-3+0.54T
WAUS D120/06/26Balcatta FC1-1 (0-1)Perth SC2-8+1.253.75H
WAUS D113/06/26Perth Glory (Youth)2-4 (2-1)Perth SC1-4+0.53.75T
WAUS D105/06/26Perth SC3-3 (1-3)Stirling Macedonia7-6+0.253.5H
WAUS D130/05/26Western Knights3-4 (2-2)Perth SC1-803.5T
WAUS D122/05/26Perth RedStar1-1 (1-1)Perth SC4-5-0.253.25H
WAUS D116/05/26Sorrento F.C.1-2 (0-1)Perth SC2-8+0.253.25T
WAUS D108/05/26Perth SC1-1 (0-1)Fremantle City2-3+0.753.5H
WAUS D124/04/26Bayswater City3-2 (2-1)Perth SC1-8-0.53.5B
WAUS D118/04/26Olympic Kingsway SC1-2 (1-1)Perth SC5-6-0.753.5T
AUS CUP11/04/26Olympic Kingsway SC4-1 (1-0)Perth SC4-4--B
WAUS D102/04/26Perth SC2-0 (0-0)Dianella White Eagles2-4+0.253.25T
WAUS D128/03/26Stirling Macedonia3-1 (2-0)Perth SC2-4-0.253.25B
WAUS D121/03/26Perth SC2-0 (2-0)Balcatta FC10-4+0.753.5T
WAUS D114/03/26Perth SC6-5 (3-3)Armadale SC7-0+0.753.5T
WAUS D106/03/26Perth SC2-2 (0-0)Perth Glory (Youth)3-203.5H

Thành tích gần đây — Perth RedStar

BHBTTBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/4/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D101/08/26Sorrento F.C.1-0 (0-0)Perth RedStar3-7+12.75B
WAUS D125/07/26Perth RedStar0-0 (0-0)Balcatta FC11-6+13H
WAUS D118/07/26Perth RedStar0-3 (0-2)Fremantle City5-2+0.53B
WAUS D111/07/26Olympic Kingsway SC1-2 (1-0)Perth RedStar5-3-0.253T
WAUS D104/07/26Stirling Macedonia0-1 (0-0)Perth RedStar5-703.25T
WAUS D126/06/26Bayswater City3-0 (0-0)Perth RedStar6-5-0.53B
WAUS D120/06/26Perth Glory (Youth)1-2 (1-1)Perth RedStar4-9+0.53.25T
AUS CUP16/06/26Bayswater City3-2 (0-2)Perth RedStar6-7-0.253B
WAUS D106/06/26Perth RedStar2-1 (0-0)Western Knights10-6+0.253T
WAUS D130/05/26Fremantle City2-2 (0-2)Perth RedStar6-2+0.52.75H
WAUS D122/05/26Perth RedStar1-1 (1-1)Perth SC4-5+0.253.25H
AUS CUP19/05/26Perth RedStar3-1 (1-1)Curtin Univ SC-+2.753.75T
WAUS D116/05/26Perth RedStar1-0 (1-0)Armadale SC1-5+13.5T
WAUS D108/05/26Perth RedStar4-1 (2-0)Sorrento F.C.2-2+0.752.75T
AUS CUP01/05/26Perth RedStar3-0 (1-0)Inglewood United1-2+1.753.25T
WAUS D125/04/26Balcatta FC2-4 (0-2)Perth RedStar1-2+0.753T
WAUS D118/04/26Dianella White Eagles0-1 (0-1)Perth RedStar9-2+0.253T
AUS CUP11/04/26Armadale SC1-4 (1-0)Perth RedStar5-4--T
WAUS D102/04/26Perth RedStar2-1 (0-0)Stirling Macedonia9-402.75T
WAUS D128/03/26Western Knights4-2 (3-1)Perth RedStar9-11+0.53B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
85
92
Tấn công nguy hiểm
44
57
Sút ngoài cầu môn
4
9
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Perth SC (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Perth RedStar (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Perth SC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Perth RedStar (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 4 (20%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVVUV

Thời gian ghi bàn

15
0 Bàn
55
1 Bàn
88
2 Bàn
20
3 Bàn
42
4+ Bàn
2113
B.thắng H1
2416
B.thắng H2
Perth SCPerth RedStar

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
21
T/H
00
T/B
44
H/T
44
H/H
02
H/B
12
B/T
20
B/H
42
B/B
Perth SCPerth RedStar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
47
Thắng 1
83
Hòa
12
Thua 1
33
Thua 2+
Perth SCPerth RedStar

Thông tin đội bóng

Perth SC Thông tin Perth RedStar
Thành lập
Perth Optus Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.582.250.883.250.740.830.000.87
Live2.00 ↓3.50 ↓2.55 ↑1.05 ↑6.500.55 ↓0.80 ↓0.000.88 ↑
EasybetsSớm1.953.603.000.843.000.970.790.251.04
Live1.04 ↓21.00 ↑41.00 ↑2.50 ↑7.500.22 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.203.702.701.003.250.820.980.250.82
Live1.02 ↓19.00 ↑51.00 ↑2.20 ↑7.500.33 ↓0.81 ↓0.000.91 ↑
Mansion88Sớm2.363.502.440.953.250.810.910.000.85
Live1.01 ↓8.00 ↑210.00 ↑2.85 ↑7.500.23 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm2.203.652.801.103.500.60---
Live1.02 ↓11.00 ↑70.00 ↑1.85 ↑7.500.35 ↓---
10BETSớm2.143.552.700.893.250.75---
Live1.01 ↓9.38 ↑64.46 ↑1.38 ↑7.500.47 ↓---
12betSớm2.363.502.440.953.250.810.730.001.03
Live1.01 ↓8.00 ↑230.00 ↑2.85 ↑7.500.23 ↓0.80 ↑0.001.04 ↑
CrownSớm2.363.852.410.923.250.780.830.000.87
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑2.63 ↑7.500.20 ↓0.87 ↑0.000.97 ↑
SbobetSớm2.353.362.381.003.250.800.900.000.92
Live1.01 ↓9.00 ↑65.00 ↑2.43 ↑7.500.27 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
WewbetSớm2.243.702.641.003.250.801.000.250.82
Live1.12 ↓6.95 ↑14.90 ↑1.81 ↑7.500.39 ↓0.99 ↓0.000.83 ↑
LadbrokesSớm2.373.502.450.442.501.50---
Live1.01 ↓17.00 ↑46.00 ↑0.01 ↓2.5011.00 ↑---
18BetSớm2.253.702.700.733.000.990.910.250.80
Live1.01 ↓21.00 ↑256.00 ↑2.46 ↑7.500.28 ↓0.76 ↓0.001.00 ↑
PinnacleSớm2.403.892.290.973.250.780.920.000.83
Live1.07 ↓10.42 ↑30.75 ↑2.95 ↑7.500.23 ↓0.79 ↓0.001.00 ↑
BwinSớm2.403.602.451.103.500.63---
Live1.01 ↓101.00 ↑251.00 ↑0.95 ↓6.500.68 ↑---
1xBetSớm2.243.702.770.953.250.760.940.250.77
Live1.02 ↓21.00 ↑39.00 ↑2.73 ↑7.500.28 ↓0.64 ↓0.001.26 ↑
Bet 365Sớm2.203.602.630.983.250.830.800.001.00
Live1.01 ↓21.00 ↑41.00 ↑3.10 ↑7.500.23 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm2.383.602.451.203.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑7.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.