Kết quả bóng đá trận Perth RedStar (W) vs Perth SC (W), 14:00 ngày 23/08/2026

WAUS WD1 · 14:00 ngày 23/08/2026
Perth RedStar (W)
2 Kết thúc HT 0-0 0
Perth SC (W)
🟨 2 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Perth RedStar (W) Phút Perth SC (W)
HT 0-0
69'
72'
1 - 0 73'
87'
2 - 0 90+1'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 26
Hòa 11 31
Bại 12 53
Ghi bàn 52 1218
Mất bàn 45 1711
Điểm 41 919

Chủ = Perth RedStar (W) · Khách = Perth SC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Perth RedStar (W) (24)Hiệp 1 / Cả trậnPerth SC (W) (26)
6 (25%)Thắng/Thắng12 (46%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng5 (19%)
5 (21%)Hòa/Hòa4 (15%)
4 (17%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (17%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Perth RedStar (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng217683229274
Sân nhà104241716144
Sân khách113441513135
6 gần6123812--

Perth SC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2114434213461
Sân nhà11731267242
Sân khách10712166222
6 gần6312117--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Perth RedStar (W) 7 (35%)Hòa 6 (30%)Perth SC (W) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS WD105/07/26Perth RedStar (W)0-1 (0-0)Perth SC (W)2-10-0.253B
WAUS WD102/05/26Perth SC (W)1-1 (0-0)Perth RedStar (W)6-5-0.253.25H
WAUS WD107/09/25Perth SC (W)1-1 (1-0)Perth RedStar (W)6-1-0.753H
WAUS WD110/08/25Perth RedStar (W)0-2 (0-1)Perth SC (W)4-3-0.253.75B
WAUS WD128/06/25Perth SC (W)5-3 (4-1)Perth RedStar (W)1-2+0.253.25B
WAUS WD119/04/25Perth SC (W)2-1 (2-1)Perth RedStar (W)5-703.25B
WAUS WD121/09/24Perth SC (W)0-1 (0-1)Perth RedStar (W)1-1--T
WAUS WD115/09/24Perth RedStar (W)0-0 (0-0)Perth SC (W)6-3+0.53.5H
WAUS WC07/09/24Perth SC (W)4-1 (1-1)Perth RedStar (W)6-6--B
WAUS WD128/07/24Perth RedStar (W)2-1 (1-0)Perth SC (W)4-2+0.254T
WAUS WD109/06/24Perth RedStar (W)3-4 (1-3)Perth SC (W)8-4+0.753.25B
WAUS WD107/04/24Perth SC (W)1-2 (1-1)Perth RedStar (W)2-5+0.753.25T
INT CF15/03/24Perth SC (W)0-3 (0-2)Perth RedStar (W)1-3-0.753.25T
WAUS WD116/09/23Perth RedStar (W)4-1 (1-0)Perth SC (W)3-6+0.754T
WAUS WD110/09/23Perth RedStar (W)5-1 (1-1)Perth SC (W)6-3+0.53.25T
WAUS WD130/07/23Perth RedStar (W)4-2 (3-1)Perth SC (W)3-4--T
WAUS WD111/06/23Perth RedStar (W)1-1 (1-0)Perth SC (W)2-4--H
WAUS WC04/06/23Perth SC (W)3-1 (2-0)Perth RedStar (W)5-5--B
WAUS WD108/04/23Perth SC (W)0-0 (0-0)Perth RedStar (W)5-4--H
WAUS WD119/03/23Perth RedStar (W)2-2 (2-0)Perth SC (W)2-4--H

Thành tích gần đây — Perth RedStar (W)

BHHBBTBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS WD116/08/26Subiaco AFC (W)3-2 (0-0)Perth RedStar (W)7-5+0.753.25B
WAUS WD109/08/26Sorrento (W)1-1 (0-0)Perth RedStar (W)0-9--H
WAUS WD102/08/26Perth RedStar (W)1-1 (0-0)UWA-Nedlands FC (W)11-6+1.753.75H
WAUS WD128/07/26Subiaco AFC (W)1-0 (1-0)Perth RedStar (W)9-6+1.253.5B
WAUS WD125/07/26Perth RedStar (W)1-5 (0-3)Balcatta (W)2-5+0.253B
WAUS WD118/07/26NTC Football West (W)1-3 (1-2)Perth RedStar (W)6-1--T
WAUS WD112/07/26Fremantle City FC (W)2-0 (1-0)Perth RedStar (W)3-303.25B
WAUS WD105/07/26Perth RedStar (W)0-1 (0-0)Perth SC (W)2-10-0.253B
WAUS WD128/06/26Perth RedStar (W)2-2 (1-1)Sorrento (W)6-1+2.754H
WAUS WD121/06/26UWA-Nedlands FC (W)0-3 (0-2)Perth RedStar (W)4-5+2.754T
WAUS WD131/05/26Perth RedStar (W)1-4 (1-0)NTC Football West (W)7-5--B
WAUS WD124/05/26Balcatta (W)0-2 (0-1)Perth RedStar (W)8-5-0.253.25T
WAUS WD117/05/26Perth RedStar (W)1-0 (0-0)Subiaco AFC (W)5-4+2.254T
WAUS WD102/05/26Perth SC (W)1-1 (0-0)Perth RedStar (W)6-5-0.253.25H
WAUS WD126/04/26Perth RedStar (W)1-2 (0-0)Fremantle City FC (W)5-6+0.253.75B
WAUS WD122/04/26Balcatta (W)2-1 (1-1)Perth RedStar (W)1-303.25B
WAUS WD119/04/26Perth RedStar (W)4-0 (1-0)UWA-Nedlands FC (W)10-0--T
WAUS WD112/04/26Perth RedStar (W)4-1 (2-0)Sorrento (W)14-1--T
WAUS WD104/04/26NTC Football West (W)0-0 (0-0)Perth RedStar (W)3-6--H
WAUS WD122/03/26Fremantle City FC (W)2-2 (1-2)Perth RedStar (W)5-7+0.253.75H

Thành tích gần đây — Perth SC (W)

HBBTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS WD115/08/26NTC Football West (W)1-1 (1-1)Perth SC (W)1-10--H
WAUS WD108/08/26Fremantle City FC (W)2-1 (0-1)Perth SC (W)7-3+0.52.75B
WAUS WD101/08/26Perth SC (W)1-2 (0-0)Balcatta (W)2-7+0.52.75B
WAUS WD126/07/26Perth SC (W)4-2 (3-1)Subiaco AFC (W)1-2+2.253.75T
WAUS WC22/07/26Fremantle City FC (W)0-3 (0-1)Perth SC (W)3-4--T
WAUS WD117/07/26Sorrento (W)0-1 (0-0)Perth SC (W)0-6+23.75T
WAUS WD111/07/26Perth SC (W)4-1 (2-1)UWA-Nedlands FC (W)9-0--T
WAUS WD105/07/26Perth RedStar (W)0-1 (0-0)Perth SC (W)2-10+0.253T
WAUS WD128/06/26Perth SC (W)2-1 (2-0)Fremantle City FC (W)3-9+0.753.25T
WAUS WD120/06/26Balcatta (W)0-1 (0-0)Perth SC (W)1-4+0.252.5T
WAUS WD114/06/26Perth SC (W)3-0 (2-0)NTC Football West (W)6-2--T
WAUS WD131/05/26Perth SC (W)3-0 (3-0)Sorrento (W)8-0+3.54.5T
WAUS WD124/05/26Subiaco AFC (W)0-5 (0-1)Perth SC (W)5-5+1.753.25T
WAUS WD116/05/26NTC Football West (W)0-1 (0-0)Perth SC (W)3-9--T
WAUS WC09/05/26Subiaco AFC (W)2-3 (1-2)Perth SC (W)3-9--T
WAUS WD102/05/26Perth SC (W)1-1 (0-0)Perth RedStar (W)6-5+0.253.25H
WAUS WD126/04/26UWA-Nedlands FC (W)1-3 (1-2)Perth SC (W)3-11+34.25T
WAUS WD117/04/26Perth SC (W)0-0 (0-0)Balcatta (W)4-403H
WAUS WD110/04/26Perth SC (W)0-0 (0-0)Fremantle City FC (W)3-5+0.53.25H
WAUS WD106/04/26Sorrento (W)0-2 (0-0)Perth SC (W)0-8--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
9
19
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
98
123
Tấn công nguy hiểm
71
95
Sút ngoài cầu môn
4
11
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Perth RedStar (W) (24 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Perth SC (W) (26 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Perth RedStar (W) (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Perth SC (W) (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (72%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
77
1 Bàn
43
2 Bàn
23
3 Bàn
13
4+ Bàn
1218
B.thắng H1
1319
B.thắng H2
Perth RedStar (W)Perth SC (W)

Chi tiết về HT/FT

48
T/T
10
T/H
11
T/B
15
H/T
33
H/H
41
H/B
00
B/T
00
B/H
30
B/B
Perth RedStar (W)Perth SC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
16
Thắng 1
64
Hòa
52
Thua 1
30
Thua 2+
Perth RedStar (W)Perth SC (W)

Thông tin đội bóng

Perth RedStar (W) Thông tin Perth SC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.804.001.530.842.750.970.89-1.000.94
Live1.02 ↓15.00 ↑151.00 ↑4.80 ↑1.500.05 ↓0.890.000.94
Mansion88Sớm4.453.801.580.802.751.000.78-1.001.02
Live1.06 ↓5.90 ↑150.00 ↑3.70 ↑1.500.07 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
InterwettenSớm3.153.651.951.203.500.55---
Live1.05 ↓7.75 ↑100.00 ↑3.80 ↑1.500.10 ↓---
10BETSớm4.003.701.560.763.000.85---
Live1.04 ↓8.61 ↑100.00 ↑3.44 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm4.903.801.531.063.000.741.12-0.750.69
Live1.08 ↓5.30 ↑104.00 ↑4.00 ↑2.500.05 ↓0.98 ↓0.000.82 ↑
CrownSớm4.354.001.560.963.000.740.74-1.000.96
Live1.01 ↓11.00 ↑26.00 ↑3.57 ↑1.500.08 ↓0.84 ↑0.000.98 ↑
SbobetSớm4.613.561.530.882.750.920.77-1.001.03
Live1.05 ↓5.40 ↑100.00 ↑3.44 ↑1.500.15 ↓0.86 ↑0.000.94 ↓
WewbetSớm3.833.831.680.813.000.930.87-0.750.87
Live1.09 ↓4.76 ↑30.00 ↑4.00 ↑1.750.03 ↓0.89 ↑0.000.89 ↑
LadbrokesSớm3.203.701.850.502.501.45---
Live1.05 ↓7.50 ↑41.00 ↑1.40 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm3.903.901.590.713.000.810.81-0.750.71
Live1.01 ↓14.00 ↑34.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.87 ↑0.000.77 ↑
PinnacleSớm4.413.791.570.782.750.940.99-0.750.74
Live1.11 ↓5.76 ↑25.54 ↑2.12 ↑1.500.31 ↓0.94 ↓0.000.76 ↑
BwinSớm3.203.701.851.203.500.58---
Live1.06 ↓8.50 ↑67.00 ↑3.75 ↑1.500.15 ↓---
1xBetSớm4.324.101.630.482.501.462.400.000.27
Live1.02 ↓11.30 ↑72.00 ↑4.27 ↑1.500.14 ↓0.89 ↓0.000.85 ↑
Bet 365Sớm4.004.001.620.803.001.001.03-0.750.78
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑5.80 ↑1.500.11 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm4.503.701.570.602.501.15---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.