Kết quả bóng đá trận Perth RedStar vs Perth SC, 18:00 ngày 04/09/2026
National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 18:00 ngày 04/09/2026
Perth RedStar 1 Kết thúc HT 0-1 3
Perth SC
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Perth RedStar | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ||
| HT 0-1 | ||
| 72' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 77' | |
| 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| 88' | ||
| 90' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 12 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 17 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 18 |
Chủ = Perth RedStar · Khách = Perth SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Perth RedStar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Perth RedStar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 5 | 5 | 35 | 29 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 15 | 10 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 20 | 19 | 19 | 3 |
Perth SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 8 | 4 | 53 | 41 | 38 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 28 | 21 | 19 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 25 | 20 | 19 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
58
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Perth RedStar (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Perth SC (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Perth RedStar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Perth Optus Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.72 | 2.23 | 0.84 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.77 ↑ | 2.25 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.46 | 3.60 | 2.33 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.20 | 0.86 | 3.25 | 0.95 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.43 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.27 ↓ | 6.40 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.40 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.43 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.24 ↓ | 5.20 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.90 | 2.37 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.20 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.39 | 2.36 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.28 ↓ | 6.10 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.40 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.25 | 0.80 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 54.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.70 | 2.22 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.20 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Perth RedStar | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Perth SC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).