Kết quả bóng đá trận Perth RedStar FC U23 vs Fremantle City FC U23, 11:15 ngày 05/09/2026
Western Australia League U23 (Úc) · 11:15 ngày 05/09/2026
Perth RedStar FC U23 1 Kết thúc HT 0-0 0
Fremantle City FC U23
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Perth RedStar FC U23 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 82' | |
| 90' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 29 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 12 | 16 |
| Điểm | 9 | 0 | 23 | 16 |
Chủ = Perth RedStar FC U23 · Khách = Fremantle City FC U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Perth RedStar FC U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Thẻ vàng
01
Sút bóng
196
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
135
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Perth RedStar FC U23 (21 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Fremantle City FC U23 (21 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Perth RedStar FC U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.38 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.30 | 0.83 | 3.50 | 0.99 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.90 | 2.40 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.94 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.75 | 2.39 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.85 | 2.30 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.34 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.85 | 2.26 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 19.50 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.55 | 2.39 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 165.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.25 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.20 | 0.73 | 3.50 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 140.00 ↑ | 1.92 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 4.10 | 2.33 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.25 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.