Kết quả bóng đá trận Perth RedStar FC U23 vs Balcatta U23, 12:00 ngày 25/07/2026
Western Australia League U23 (Úc) · 12:00 ngày 25/07/2026
Perth RedStar FC U23 Sắp đá --:--:--
Balcatta U23
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 26 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 14 | 18 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 13 |
Chủ = Perth RedStar FC U23 · Khách = Balcatta U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Perth RedStar FC U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Perth RedStar FC U23 2 (67%)Hòa 1 (33%)Balcatta U23 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Balcatta U23 | 2-2 (2-2) | Perth RedStar FC U23 | - | - | H |
| 19/08/25 | Balcatta U23 | 3-5 (0-2) | Perth RedStar FC U23 | - | - | T |
| 07/06/25 | Perth RedStar FC U23 | 1-0 (0-0) | Balcatta U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Perth RedStar FC U23
TTTHHBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Perth RedStar FC U23 | 4-1 (0-0) | Fremantle City FC U23 | - | - | T |
| 11/07/26 | Olympic Kingsway U23 | 1-4 (0-0) | Perth RedStar FC U23 | - | - | T |
| 04/07/26 | Stirling Macedonia U23 | 1-2 (1-1) | Perth RedStar FC U23 | - | - | T |
| 27/06/26 | Bayswater City U23 | 3-3 (2-1) | Perth RedStar FC U23 | - | - | H |
| 20/06/26 | Perth Glory U23 | 2-2 (1-1) | Perth RedStar FC U23 | - | - | H |
| 06/06/26 | Perth RedStar FC U23 | 0-1 (0-0) | Western Knights U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Fremantle City FC U23 | 1-3 (0-1) | Perth RedStar FC U23 | - | - | T |
| 23/05/26 | Perth RedStar FC U23 | 2-2 (1-2) | Perth SC U23 | - | - | H |
| 16/05/26 | Perth RedStar FC U23 | 4-0 (1-0) | Armadale U23 | - | - | T |
| 09/05/26 | Perth RedStar FC U23 | 2-2 (2-0) | Sorrento U23 | +1 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Balcatta U23 | 2-2 (2-2) | Perth RedStar FC U23 | - | - | H |
| 18/04/26 | Dianella White Eagles U23 | 2-3 (1-2) | Perth RedStar FC U23 | - | - | T |
| 04/04/26 | Perth RedStar FC U23 | 4-0 (2-0) | Stirling Macedonia U23 | +0.5 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Western Knights U23 | 5-1 (2-0) | Perth RedStar FC U23 | - | - | B |
| 21/03/26 | Perth RedStar FC U23 | 1-3 (1-0) | Perth Glory U23 | - | - | B |
| 14/03/26 | Perth RedStar FC U23 | 5-1 (2-1) | Bayswater City U23 | - | - | T |
| 07/03/26 | Perth RedStar FC U23 | 3-2 (1-2) | Olympic Kingsway U23 | - | - | T |
| 28/02/26 | Perth RedStar FC U23 | 0-0 (0-0) | Dianella White Eagles U23 | - | - | H |
| 10/09/25 | Olympic Kingsway U23 | 3-2 (0-1) | Perth RedStar FC U23 | - | - | B |
| 06/09/25 | Perth RedStar FC U23 | 2-0 (1-0) | Bayswater City U23 | +0.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Balcatta U23
BBBTBHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Balcatta U23 | 1-2 (0-0) | Stirling Macedonia U23 | - | - | B |
| 04/07/26 | Perth Glory U23 | 4-0 (1-0) | Balcatta U23 | - | - | B |
| 27/06/26 | Olympic Kingsway U23 | 3-2 (1-0) | Balcatta U23 | - | - | B |
| 20/06/26 | Balcatta U23 | 1-0 (0-0) | Perth SC U23 | -0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Fremantle City FC U23 | 3-0 (0-0) | Balcatta U23 | - | - | B |
| 06/06/26 | Balcatta U23 | 0-0 (0-0) | Sorrento U23 | - | - | H |
| 30/05/26 | Stirling Macedonia U23 | 2-0 (1-0) | Balcatta U23 | - | - | B |
| 26/05/26 | Dianella White Eagles U23 | 1-3 (0-1) | Balcatta U23 | - | - | T |
| 23/05/26 | Balcatta U23 | 5-3 (1-1) | Western Knights U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | Dianella White Eagles U23 | 0-1 (0-1) | Balcatta U23 | - | - | T |
| 09/05/26 | Armadale U23 | 2-1 (1-0) | Balcatta U23 | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Balcatta U23 | 2-2 (2-2) | Perth RedStar FC U23 | - | - | H |
| 18/04/26 | Balcatta U23 | 0-2 (0-0) | Bayswater City U23 | - | - | B |
| 09/04/26 | Sorrento U23 | 2-1 (0-0) | Balcatta U23 | - | - | B |
| 04/04/26 | Balcatta U23 | 0-1 (0-1) | Perth Glory U23 | - | - | B |
| 21/03/26 | Perth SC U23 | 2-0 (0-0) | Balcatta U23 | - | - | B |
| 14/03/26 | Balcatta U23 | 1-0 (0-0) | Olympic Kingsway U23 | - | - | T |
| 07/03/26 | Balcatta U23 | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC U23 | -0.5 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Bayswater City U23 | 4-0 (3-0) | Balcatta U23 | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/08/25 | Floreat Athena U23 | 2-5 (1-4) | Balcatta U23 | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Perth RedStar FC U23 (18 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Balcatta U23 (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Perth RedStar FC U23 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Balcatta U23 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Perth RedStar FC U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.85 | 1.63 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 3.90 ↑ | 1.65 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 4.30 | 1.47 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↓ | 4.00 ↓ | 1.63 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 4.00 | 1.56 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 3.85 | 4.00 | 1.56 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | |
| Wewbet | Sớm | 4.28 | 4.01 | 1.48 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 3.64 ↓ | 3.78 ↓ | 1.62 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.89 | -0.75 | 0.79 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.60 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 4.20 ↑ | 1.61 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.40 | 1.47 | 0.75 | 3.25 | 0.77 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 4.00 ↓ | 4.10 ↓ | 1.65 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.58 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 4.10 | 1.62 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.51 | 4.50 | 1.55 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.54 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 3.82 ↓ | 4.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.78 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.00 ↓ | 4.33 ↓ | 1.57 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 4.33 | 1.57 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 | 4.33 | 1.57 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.