Kết quả bóng đá trận Perth Glory (W) vs Wellington Phoenix (W), 17:45 ngày 01/11/2026
W-League (Úc) · 17:45 ngày 01/11/2026
Perth Glory (W) 2 Kết thúc HT 2-0 0
Wellington Phoenix (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Perth Glory (W) | Phút | |
| Tovar E. (Assist:Susan Phonsongkham) (Kiến tạo: Susan Phonsongkham) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 10 |
Chủ = Perth Glory (W) · Khách = Wellington Phoenix (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Perth Glory (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (37%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Perth Glory (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Wellington Phoenix (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
21
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
6772
TL chuyền bóng thành công
73%71%
Phạm lỗi
10
Quả ném biên
58
Chuyền dài
54
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Perth Glory (W) (24 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Wellington Phoenix (W) (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Perth Glory (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.63 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 3.43 ↓ | 3.43 ↓ | 1.85 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.76 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.50 | -1.00 | 1.49 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 102.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.75 | 0.87 | 2.50 | 0.94 | 1.01 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.76 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.45 ↓ | 1.85 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.76 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 294.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.79 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.59 | 3.20 | 1.82 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.90 | 1.71 | 0.69 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | -0.50 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 8.37 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 4.00 | 1.80 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.72 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.