Kết quả bóng đá trận Persiraja Aceh vs Semen Padang, 20:30 ngày 13/09/2026
Liga 2 (Indonesia) · 20:30 ngày 13/09/2026
Persiraja Aceh 0 Kết thúc HT 0-0 1
Semen Padang
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Persiraja Aceh | Phút | |
| 14' | ||
| 14' | Amiruddin Bagas Kaffa Arrizqi | |
| 22' | Al Giffari I. | |
| 22' | Ikram Al Giffari | |
| 23' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 16 | 3 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 23 |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 4 |
Chủ = Persiraja Aceh · Khách = Semen Padang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Persiraja Aceh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 19 (53%) |
Bảng xếp hạng
Persiraja Aceh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 10 | 7 | 42 | 32 | 40 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 5 | 2 | 27 | 15 | 26 | 5 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 15 | 17 | 14 | 5 |
Semen Padang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 5 | 5 | 24 | 22 | 65 | 20 | 17 |
| Sân nhà | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 | 31 | 12 | 17 |
| Sân khách | 17 | 2 | 2 | 13 | 10 | 34 | 8 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
30
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
30
Phạm lỗi
35
Việt vị
10
Quả ném biên
72
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Persiraja Aceh (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Semen Padang (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Persiraja Aceh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dejan Antonic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.36 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.75 | 2.38 | 0.64 | 2.25 | 0.69 | 0.68 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.16 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 3.20 | 2.24 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.23 | 2.89 | 2.14 | 0.86 | 2.00 | 0.96 | 0.99 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 135.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.55 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.37 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.56 | 3.04 | 2.55 | 0.80 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.51 ↑ | 1.11 ↓ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.