Kết quả bóng đá trận Persija Jakarta vs Brisbane Roar, 20:00 ngày 29/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 29/08/2026
Persija Jakarta 4 Kết thúc HT 1-0 0
Brisbane Roar
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion Patriot Chandra Bhaga
Diễn biến trận đấu
| Persija Jakarta | Phút | |
| Alexander Jeremejeff 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| Kerim Memija 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| Alexander Jeremejeff 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| 3 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 23 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 10 | 22 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 13 |
Chủ = Persija Jakarta · Khách = Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Persija Jakarta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Thành tích gần đây — Persija Jakarta
TBTHBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Persija Jakarta | 3-1 (1-1) | Arema FC | +0.5 | 3 | T |
| 04/08/26 | Persib Bandung | 2-1 (2-0) | Persija Jakarta | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Persija Jakarta | 4-1 (1-0) | PSMS Medan | - | - | T |
| 29/07/26 | Port FC | 2-2 (2-1) | Persija Jakarta | 0 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Persebaya Surabaya | 1-0 (0-0) | Persija Jakarta | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Persija Jakarta | 3-0 (1-0) | Semen Padang | +3 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | Persik Kediri | 1-3 (1-1) | Persija Jakarta | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Persija Jakarta | 1-2 (1-2) | Persib Bandung | 0 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Persijap Jepara | 0-2 (0-0) | Persija Jakarta | +1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Persija Jakarta | 4-0 (0-0) | Persis Solo FC | +1.5 | 3 | T |
| 22/04/26 | PSIM Yogyakarta | 1-1 (1-1) | Persija Jakarta | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | PSBS Biak | 0-1 (0-1) | Persija Jakarta | - | - | T |
| 11/04/26 | Persija Jakarta | 3-0 (1-0) | Persebaya Surabaya | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Bhayangkara Solo FC | 3-2 (1-1) | Persija Jakarta | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Persija Jakarta | 1-1 (1-0) | Dewa United FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/03/26 | Persija Jakarta | 2-2 (0-0) | Borneo FC Samarinda | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/02/26 | Malut United | 2-3 (0-2) | Persija Jakarta | 0 | 2.5 | T |
| 20/02/26 | Persija Jakarta | 2-1 (1-1) | PSM Makassar | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Bali United | 0-1 (0-1) | Persija Jakarta | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/02/26 | Persija Jakarta | 0-2 (0-0) | Arema FC | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Brisbane Roar
BBTTTBBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Dewa United FC | 4-0 (2-0) | Brisbane Roar | - | - | B |
| 09/08/26 | Brisbane Roar | 2-4 (1-3) | Sydney FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Sydney Olympic | 0-3 (0-0) | Brisbane Roar | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Ipswich City | 0-5 (0-1) | Brisbane Roar | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Caboolture FC | 0-3 (0-2) | Brisbane Roar | +4.25 | 5 | T |
| 25/04/26 | Perth Glory | 2-1 (1-0) | Brisbane Roar | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Brisbane Roar | 2-3 (1-0) | Melbourne City | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Central Coast Mariners | 2-2 (0-1) | Brisbane Roar | 0 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | Brisbane Roar | 0-0 (0-0) | Sydney FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Brisbane Roar | 1-2 (1-1) | Wellington Phoenix | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Brisbane Roar | 2-2 (1-2) | Western Sydney | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Brisbane Roar | 1-1 (1-1) | Perth Glory | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Sydney FC | 1-0 (0-0) | Brisbane Roar | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Melbourne Victory | 1-1 (1-0) | Brisbane Roar | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Brisbane Roar | 1-2 (1-1) | Central Coast Mariners | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Newcastle Jets | 4-1 (1-0) | Brisbane Roar | -0.5 | 3 | B |
| 24/01/26 | Brisbane Roar | 2-3 (1-0) | Adelaide United | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/01/26 | Perth Glory | 1-2 (1-1) | Brisbane Roar | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/01/26 | Brisbane Roar | 0-2 (0-1) | Auckland FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/01/26 | Melbourne City | 1-0 (1-0) | Brisbane Roar | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
45
Tấn công nguy hiểm
12
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Persija Jakarta (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Brisbane Roar (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Persija Jakarta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005 | |
| Stadion Patriot Chandra Bhaga | Sân nhà | Suncorp Stadium |
| 0 | Sức chứa | 52000 |
| Shin Tae Yong | HLV | Michael Valkanis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.30 | 0.68 | 2.75 | 1.08 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.35 ↓ | 3.15 ↓ | 1.14 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.30 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.35 ↓ | 3.15 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 1.02 ↑ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.62 | 3.94 | 0.66 | 2.75 | 1.11 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.23 ↓ | 3.18 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.99 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.11 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.75 | 2.64 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.17 ↓ | 3.14 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.08 | 3.57 | 0.61 | 2.50 | 1.21 | 0.41 | 0.00 | 1.72 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.96 ↓ | 3.38 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.68 ↑ | 0.25 | 1.11 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.95 ↑ | 4.00 | 3.25 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.20 ↓ | 3.30 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.