Kết quả bóng đá trận Persib Bandung vs Manila Digger FC, 19:00 ngày 31/08/2026
AFC Champions League 2 · 19:00 ngày 31/08/2026
Persib Bandung 1 Kết thúc HT 0-0 0
Manila Digger FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Persib Bandung | Phút | |
| 45' | ||
| Adam Alis Setyano | 45' | |
| Adam Alis Setyano | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Rosembergne da Silva ▼ Luka Menalo | 66' ⇄ | |
| ▲ Thom Haye ▼ Adam Alis Setyano | 66' ⇄ | |
| ▲ Haye T. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Berguinho ▼ | 66' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Denzel Vasquez ▼ Modou Lamin Kanteh | |
| ▲ Danijel Loncar ▼ Kakang Rudianto | 77' ⇄ | |
| ▲ Beckham Putra Nugraha ▼ Ragnar Oratmangoen | 77' ⇄ | |
| ▲ Loncar D. ▼ | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Troy Limbo ▼ Dilane Tafem | |
| 83' | Omar Njie | |
| 86' ⇄ | ▲ Ansumana Gomez ▼ Zachary Taningco | |
| Mariano Peralta Bauer 1 - 0 ⚽ | 89' | |
| ▲ Julio Cesar ▼ Balsa Sekulic | 90+4' ⇄ | |
| 90+6' | Modou Joof | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Điểm | 9 | 4 | 26 | 18 |
Chủ = Persib Bandung · Khách = Manila Digger FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Persib Bandung | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 11 (58%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (50%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Persib Bandung 1 (100%)Hòa 0 (0%)Manila Digger FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/25 | Persib Bandung | 2-1 (1-0) | Manila Digger FC | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Persib Bandung
TTHTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Bali United | 2-3 (0-0) | Persib Bandung | +1 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Persib Bandung | 3-0 (1-0) | Sabah | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Persib Bandung | 1-1 (1-1) | Persebaya Surabaya | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | Persib Bandung | 2-1 (2-0) | Persija Jakarta | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Persib Bandung | 1-0 (0-0) | Tampines Rovers FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/07/26 | DPMM FC | 0-1 (0-0) | Persib Bandung | +1.5 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Persib Bandung | 1-0 (1-0) | Arema FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Persib Bandung | 0-0 (0-0) | Persijap Jepara | +2 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | PSM Makassar | 1-2 (0-1) | Persib Bandung | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Persija Jakarta | 1-2 (1-2) | Persib Bandung | 0 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Persib Bandung | 1-0 (1-0) | PSIM Yogyakarta | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Bhayangkara Solo FC | 2-4 (2-1) | Persib Bandung | +1 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Persib Bandung | 0-0 (0-0) | Arema FC | +1.75 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | Dewa United FC | 2-2 (1-0) | Persib Bandung | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Persib Bandung | 3-2 (1-0) | Bali United | +1.5 | 3 | T |
| 05/04/26 | Semen Padang | 0-2 (0-1) | Persib Bandung | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Borneo FC Samarinda | 1-1 (0-1) | Persib Bandung | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Persib Bandung | 3-0 (2-0) | Persik Kediri | +1.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Persebaya Surabaya | 2-2 (1-0) | Persib Bandung | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Persib Bandung | 5-0 (3-0) | Madura United | +2 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Manila Digger FC
HTHHBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Manila Digger FC | 1-1 (1-0) | Taguig | - | - | H |
| 27/05/26 | Kaya FC | 0-3 (0-2) | Manila Digger FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Manila Digger FC | 1-1 (1-1) | Stallions FC | - | - | H |
| 16/05/26 | Dynamic Herb Cebu | 1-1 (0-1) | Manila Digger FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Davao Aguilas | 1-0 (1-0) | Manila Digger FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Stallions FC | 1-5 (1-1) | Manila Digger FC | - | - | T |
| 29/04/26 | Taguig | 0-3 (0-3) | Manila Digger FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Dynamic Herb Cebu | 0-4 (0-1) | Manila Digger FC | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Meralco Manila | 0-6 (0-3) | Manila Digger FC | - | - | T |
| 16/04/26 | Manila Digger FC | 0-3 (0-2) | Svay Rieng FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/04/26 | Svay Rieng FC | 1-1 (1-0) | Manila Digger FC | -1.25 | 3.5 | H |
| 29/03/26 | Manila Digger FC | 10-0 (3-0) | Philippine Army | - | - | T |
| 25/03/26 | Tuloy Football Club | 0-14 (0-5) | Manila Digger FC | - | - | T |
| 21/03/26 | Garelli United | 2-6 (2-3) | Manila Digger FC | - | - | T |
| 18/03/26 | Manila Digger FC | 3-1 (2-1) | Davao Aguilas | - | - | T |
| 12/03/26 | Dewa United FC | 2-2 (0-1) | Manila Digger FC | -1.5 | 2.75 | H |
| 05/03/26 | Manila Digger FC | 1-0 (1-0) | Dewa United FC | -0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Manila Digger FC | 1-0 (1-0) | Kaya FC | - | - | T |
| 25/02/26 | Manila Digger FC | 6-1 (1-1) | Garelli United | - | - | T |
| 11/02/26 | Manila Digger FC | 12-0 (3-0) | Mendiola FC | - | - | T |
Đội hình
Persib Bandung
Manila Digger FC
2Eliano Reijnders3Gabriel Mutombo5Kakang Rudianto9Luka Menalo10Mariano Peralta Bauer14Teja Paku Alam18Adam Alis Setyano23CMarc Klok48Patricio Matricardi77Ragnar Oratmangoen99Balsa Sekulic4Alasana Badjie5Dilane Tafem10Saikou Ceesay11Baboucarr Touray16Omar Njie17Dylan Alain Lucienne de Bruycker20CModou Joof22Zachary Taningco23David Sambou30Charles Dabao41Modou Lamin Kanteh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Eliano Reijnders
- 3Gabriel Mutombo
- 5Kakang Rudianto▼ Rời sân 77'
- 9Luka Menalo▼ Rời sân 66'
- 10Mariano Peralta Bauer⚽ Ghi bàn 89'
- 14Teja Paku Alam
- 18Adam Alis Setyano🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 66'
- 23Marc Klok C
- 48Patricio Matricardi
- 77Ragnar Oratmangoen▼ Rời sân 77'
- 99Balsa Sekulic▼ Rời sân 90+4'
Khách
- 4Alasana Badjie
- 5Dilane Tafem▼ Rời sân 78'
- 10Saikou Ceesay
- 11Baboucarr Touray
- 16Omar Njie🟨 Thẻ vàng 83'
- 17Dylan Alain Lucienne de Bruycker
- 20Modou Joof C🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 22Zachary Taningco▼ Rời sân 86'
- 23David Sambou
- 30Charles Dabao
- 41Modou Lamin Kanteh▼ Rời sân 71'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
12
Sút bóng
147
Sút cầu môn
53
Tấn công
9575
Tấn công nguy hiểm
6030
Sút ngoài cầu môn
94
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
67
Việt vị
11
Quả ném biên
2216
So Sánh Sức Mạnh
46 54
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Persib Bandung (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Manila Digger FC (22 trận)
Ghi 3.82 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Persib Bandung | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Gelora Bandung Lautan Api | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bojan Hodak | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 4.60 | 7.00 | 0.94 | 3.00 | 0.89 | 0.97 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.60 | 8.20 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.83 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.28 ↓ | 21.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.70 | 1.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.90 | 7.60 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 5.20 ↑ | 7.60 | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.60 | 8.20 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.60 | 8.00 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.87 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.60 | 7.90 | 0.77 | 3.25 | 1.05 | 0.84 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 4.39 ↑ | 1.25 ↓ | 10.50 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.70 | 9.00 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 1.00 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.32 ↑ | 4.78 ↓ | 7.50 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.75 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.92 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.64 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 5.19 | 8.34 | 0.75 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 4.14 ↑ | 1.24 ↓ | 13.66 ↑ | 2.46 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.28 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.09 | 7.00 | 15.00 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.24 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.25 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 126.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 8.40 | 15.00 | 0.63 | 3.50 | 1.09 | 1.01 | 2.50 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 5.75 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.80 | 10.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Persib Bandung | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Manila Digger FC | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).