Kết quả bóng đá trận Persepolis vs Zob Ahan, 22:30 ngày 07/09/2026
Persian Gulf Pro League · 22:30 ngày 07/09/2026
Persepolis 2 Kết thúc HT 1-0 0
Zob Ahan
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Persepolis | Phút | |
| 27' | Arash Ghaderi | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Ali Alipour | |
| Alipour A. (Kiến tạo: Majid Eydi) 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| 2 - 1 ⚽ | 43' | |
| Alipour A. (Kiến tạo: Majid Eydi) 3 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 5 | 11 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 7 |
Chủ = Persepolis · Khách = Zob Ahan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Persepolis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 11 (38%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Persepolis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Zob Ahan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Persepolis (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Zob Ahan (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Persepolis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | 1969 |
| Sân nhà | ||
| 100000 | Sức chứa | 25000 |
| Juan Carlos Garrido Fernández | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.23 | 4.60 | 11.00 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.30 ↓ | 11.90 ↑ | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.65 | 8.60 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.62 ↑ | 42.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 3.95 | 8.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.90 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 43.00 ↑ | 4.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.90 | 1.50 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.50 | 7.80 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.30 ↓ | 8.20 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 4.75 | 10.00 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.96 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.33 | 13.00 | 1.11 | 2.50 | 0.72 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.70 ↑ | 43.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.20 | 11.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 4.33 ↑ | 9.50 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.60 | 11.00 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.73 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.34 ↑ | 4.40 ↓ | 10.00 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.79 ↑ | 1.25 | 0.96 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 3.97 | 8.85 | 1.30 | 2.50 | 0.52 | 1.34 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.10 ↑ | 43.00 ↑ | 4.85 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 3.36 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.