Kết quả bóng đá trận Persepolis vs Malavan, 22:45 ngày 29/08/2026
Persian Gulf Pro League · 22:45 ngày 29/08/2026
Persepolis 3 Kết thúc HT 2-0 0
Malavan
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Persepolis | Phút | |
| Mohammad Papi 0 - 1 ⚽ | 20' | |
| Mohammad Khodabandelou | 30' | |
| Thievy Bifouma Koulossa 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| Ali Alipour 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| 70' | ||
| 72' | ||
| 72' | Erfan Shahriari | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 5 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 9 |
Chủ = Persepolis · Khách = Malavan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Persepolis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 8 (27%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Persepolis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Malavan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Persepolis 11 (55%)Hòa 5 (25%)Malavan 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Malavan | 1-0 (1-0) | Persepolis | +0.25 | 1.75 | B |
| 25/09/25 | Persepolis | 0-0 (0-0) | Malavan | +0.75 | 1.75 | H |
| 14/03/25 | Persepolis | 2-0 (1-0) | Malavan | +1 | 2 | T |
| 11/12/24 | Malavan | 1-2 (0-0) | Persepolis | +0.5 | 1.75 | T |
| 12/04/24 | Persepolis | 1-0 (0-0) | Malavan | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/10/23 | Malavan | 0-0 (0-0) | Persepolis | +1 | 2 | H |
| 06/04/23 | Persepolis | 3-0 (2-0) | Malavan | +1.25 | 2.25 | T |
| 20/10/22 | Malavan | 0-1 (0-0) | Persepolis | +0.75 | 1.75 | T |
| 09/04/16 | Malavan | 1-2 (1-1) | Persepolis | - | - | T |
| 26/10/15 | Persepolis | 2-0 (0-0) | Malavan | +0.5 | 2 | T |
| 20/09/15 | Persepolis | 0-0 (0-0) | Malavan | - | - | H |
| 06/02/15 | Persepolis | 0-1 (0-1) | Malavan | +0.75 | 2.25 | B |
| 20/08/14 | Malavan | 2-1 (2-1) | Persepolis | +0.25 | 2 | B |
| 24/12/13 | Malavan | 0-1 (0-1) | Persepolis | +0.25 | 2 | T |
| 16/08/13 | Persepolis | 1-0 (0-0) | Malavan | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/04/13 | Persepolis | 1-0 (0-0) | Malavan | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/12/12 | Persepolis | 6-0 (2-0) | Malavan | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/11/12 | Malavan | 2-2 (1-0) | Persepolis | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/01/12 | Malavan | 2-0 (1-0) | Persepolis | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/08/11 | Persepolis | 1-1 (0-0) | Malavan | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Persepolis
BTTTHBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Tractor S.C. | 1-0 (0-0) | Persepolis | -0.25 | 2 | B |
| 19/08/26 | Persepolis | 4-1 (2-0) | Esteghlal Khozestan | +1.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Shams Azar Qazvin | 0-2 (0-2) | Persepolis | - | - | T |
| 30/07/26 | Alanyaspor | 0-1 (0-0) | Persepolis | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Persepolis | 1-1 (1-0) | Chadormalou Ardakan | - | - | H |
| 20/02/26 | Persepolis | 1-2 (0-1) | Kheybar Khorramabad | - | - | B |
| 14/02/26 | Gol Gohar FC | 3-1 (2-1) | Persepolis | - | - | B |
| 08/02/26 | Malavan | 1-0 (1-0) | Persepolis | +0.25 | 1.75 | B |
| 03/02/26 | Persepolis | 1-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | +1 | 2 | T |
| 28/01/26 | Foolad Khozestan | 3-1 (1-0) | Persepolis | +0.5 | 2 | B |
| 23/01/26 | Persepolis | 2-1 (0-0) | Sepahan | 0 | 1.5 | T |
| 18/01/26 | Fajr Sepasi | 2-1 (1-1) | Persepolis | +0.5 | 1.75 | B |
| 26/12/25 | Mes Rafsanjan | 0-1 (0-1) | Persepolis | +1 | 2 | T |
| 18/12/25 | Tractor S.C. | 1-1 (0-0) | Persepolis | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/12/25 | Persepolis | 1-0 (1-0) | Aluminium Arak | +1 | 2 | T |
| 09/12/25 | Peykan | 0-1 (0-1) | Persepolis | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/12/25 | Persepolis | 0-0 (0-0) | Esteghlal Tehran | 0 | 2 | H |
| 28/11/25 | Shams Azar Qazvin | 1-2 (1-1) | Persepolis | +0.75 | 2 | T |
| 07/11/25 | Persepolis | 3-0 (1-0) | Esteghlal Khozestan | +1.25 | 2.25 | T |
| 30/10/25 | Tractor S.C. | 1-1 (0-0) | Persepolis | -0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Malavan
BTHHBTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Malavan | 0-1 (0-0) | Fajr Sepasi | +0.25 | 2 | B |
| 19/08/26 | Malavan | 2-1 (0-1) | Zob Ahan | +0.25 | 1.5 | T |
| 15/08/26 | Sanat-Naft | 1-1 (1-1) | Malavan | - | - | H |
| 22/02/26 | Malavan | 1-1 (0-0) | Tractor S.C. | - | - | H |
| 14/02/26 | Kheybar Khorramabad | 1-0 (0-0) | Malavan | - | - | B |
| 08/02/26 | Malavan | 1-0 (1-0) | Persepolis | -0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Gol Gohar FC | 1-0 (1-0) | Malavan | -0.25 | 1.75 | B |
| 29/01/26 | Malavan | 1-0 (1-0) | Chadormalou Ardakan | 0 | 1.75 | T |
| 22/01/26 | Malavan | 2-2 (0-0) | Foolad Khozestan | 0 | 1.5 | H |
| 17/01/26 | Sepahan | 0-0 (0-0) | Malavan | -0.75 | 2 | H |
| 30/12/25 | Tractor S.C. | 3-0 (0-0) | Malavan | -0.75 | 2 | B |
| 26/12/25 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Malavan | 0 | 1.5 | T |
| 20/12/25 | Malavan | 3-0 (1-0) | Mes Shahr-e Babak | - | - | T |
| 15/12/25 | Malavan | 0-4 (0-3) | Fajr Sepasi | +0.5 | 1.75 | B |
| 10/12/25 | Esteghlal Tehran | 3-0 (0-0) | Malavan | -0.75 | 2 | B |
| 05/12/25 | Malavan | 2-1 (1-1) | Mes Rafsanjan | +0.25 | 1.5 | T |
| 28/11/25 | Peykan | 1-0 (1-0) | Malavan | 0 | 1.75 | B |
| 22/11/25 | Aluminium Arak | 1-1 (1-0) | Malavan | 0 | 1.5 | H |
| 06/11/25 | Malavan | 0-0 (0-0) | Shams Azar Qazvin | +0.75 | 1.75 | H |
| 31/10/25 | Zob Ahan | 0-0 (0-0) | Malavan | 0 | 1.5 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
11
So Sánh Sức Mạnh
64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Persepolis (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Malavan (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Persepolis (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Malavan (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Persepolis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 100000 | Sức chứa | 20000 |
| Juan Carlos Garrido Fernández | HLV | Maziar Zare Eshghdoost |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.60 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 3.65 ↑ | 10.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.70 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 3.65 ↓ | 8.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.45 | 7.00 | 0.84 | 2.00 | 0.84 | 0.90 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.49 | 6.62 | 0.44 | 1.50 | 1.50 | 1.82 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.80 ↑ | 49.00 ↑ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.10 ↓ | 0.25 | 0.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.