Kết quả bóng đá trận Persela Lamongan vs Deltras Sidoarjo, 15:30 ngày 11/10/2026
Liga 2 (Indonesia) · 15:30 ngày 11/10/2026
Persela Lamongan 1 Kết thúc HT 0-0 1
Deltras Sidoarjo
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 38°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 17 |
| Điểm | 7 | 7 | 19 | 17 |
Chủ = Persela Lamongan · Khách = Deltras Sidoarjo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Persela Lamongan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Persela Lamongan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 11 | 8 | 8 | 34 | 26 | 41 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 10 | 20 | 5 |
| Sân khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 15 | 16 | 21 | 4 |
Deltras Sidoarjo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 3 | 11 | 39 | 33 | 42 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 | 17 | 20 | 6 |
| Sân khách | 13 | 7 | 1 | 5 | 19 | 16 | 22 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
84
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
63%37%
Phạm lỗi
26
Quả ném biên
89
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Persela Lamongan (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Deltras Sidoarjo (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Persela Lamongan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.80 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.25 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.70 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.63 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.15 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 45.00 ↑ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.15 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.45 | 2.84 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.76 | 3.36 | 3.51 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 140.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.70 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 49.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.80 | 2.83 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 18.10 ↑ | 4.21 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.