Kết quả bóng đá trận Perez Zeledon vs Puntarenas, 09:00 ngày 31/10/2026
Primera Hạng Costa Rica · 09:00 ngày 31/10/2026
Perez Zeledon 1 Kết thúc HT 0-0 1
Puntarenas
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Perez Zeledon | Phút | |
| 35' | ||
| 35' | Tejeda Y. | |
| ▲ Amador A. ▼ | 36' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 51' | Cordero D. | |
| 62' | ||
| Aguirre J. | 62' | |
| 64' ⇄ | ▲ Amferny Sinclair ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Hernandez W. ▼ | |
| 68' | ⚽ 0 - 1 | |
| 68' | ⚽ 0 - 2 Rodriguez D. | |
| ▲ Angulo M. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Fallas A. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Rios K. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Marin E. ▼ | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Fajardo K. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Segura U. ▼ | |
| 1 - 2 ⚽ | 82' | |
| Alvarado J. 2 - 2 ⚽ | 82' | |
| 84' ⇄ | ▲ Cabezas K. ▼ | |
| 86' | ||
| 86' | Amferny Sinclair | |
| 86' | Segura U. | |
| 89' | ||
| 89' | Amferny Sinclair | |
| 89' | Segura U. | |
| 90' ⇄ | ▲ Munoz H. ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 20 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 6 | 15 |
Chủ = Perez Zeledon · Khách = Puntarenas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Perez Zeledon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Perez Zeledon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 10 |
Puntarenas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 3 |
Đội hình
Perez Zeledon
Puntarenas
1Segura B.4Rawy Rodriguez5Fernandez W.17Kenneth Carvajal28Nunez M.19Renteria W.23Aguirre J.34Dario Munoz38Gonzalez K.9Alvarado J.62Amador A.97Pineda A.17Decas W.25Kliver Gomez33Hadden J.41Cordero D.7Lucas Comachi14Amferny Arias16Hernandez W.11Randy Taylor21Rodriguez D.77Alvarez P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Segura B.
- 4Rawy Rodriguez
- 5Fernandez W.
- 9Alvarado J.⚽ Ghi bàn 82'
- 17Kenneth Carvajal
- 19Renteria W.
- 23Aguirre J.🟨 Thẻ vàng 62'
- 28Nunez M.
- 34Dario Munoz
- 38Gonzalez K.
- 62Amador A.▲ Vào sân 36'
Khách · 433
- 7Lucas Comachi
- 11Randy Taylor
- 14Amferny Arias
- 16Hernandez W.▲ Vào sân 64'
- 17Decas W.
- 21Rodriguez D.⚽ Ghi bàn 68'
- 25Kliver Gomez
- 33Hadden J.
- 41Cordero D.🟨 Thẻ vàng 51'
- 77Alvarez P.
- 97Pineda A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1424
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
611
Cản bóng
38
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
30
Quả ném biên
2118
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Perez Zeledon (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Puntarenas (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Perez Zeledon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-9-28 | Thành lập | 2004-6-30 |
| Municipal Stadium | Sân nhà | Estadio Lito Perez |
| 5500 | Sức chứa | 4105 |
| Luis Orozco | HLV | Cesar Alpizar |
| San Isidro del General | Khu vực | Puntarenas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.20 | 2.47 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.38 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.40 | 2.32 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.80 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.43 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.65 | 2.43 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.19 | 2.33 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.18 ↓ | 6.40 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.55 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.74 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Perez Zeledon | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Puntarenas | 0 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).