Kết quả bóng đá trận Perez Zeledon vs International San Carlos, 05:00 ngày 17/08/2026
Primera Hạng Costa Rica · 05:00 ngày 17/08/2026
Perez Zeledon 0 Kết thúc HT 0-1 1
International San Carlos
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Municipal Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Perez Zeledon | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Randy Vega | |
| Kenneth Guzman | 22' | |
| Luis Hernandez | 38' | |
| 45+2' | Glen Gabriel Casanova Hernández | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sebastian Castro ▼ | |
| ▲ Jose Pablo Cordoba Perez ▼ Danilo | 46' ⇄ | |
| ▲ Marvin Angulo ▼ Kenneth Guzman | 46' ⇄ | |
| ▲ Elian Quesada ▼ Allan Fallas | 46' ⇄ | |
| ▲ Elian Quesada ▼ Allan Fallas | 46' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Rachid Enrique Chirino Serrano ▼ Yamil Leal | |
| 63' ⇄ | ▲ Carlos Villegas ▼ Joel Campbell | |
| ▲ Axel Mauriel Amador Rojas ▼ Wilber Renteria | 66' ⇄ | |
| 78' | Randy Vega | |
| ▲ Keymar Mclean ▼ Kenneth Gonzalez | 80' ⇄ | |
| 84' | Sebastian Castro | |
| 85' ⇄ | ▲ Joel Ramos ▼ Joseph Bolanos Valverde | |
| 85' ⇄ | ▲ Adriel Ramos ▼ Randy Vega | |
| Axel Mauriel Amador Rojas | 89' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 15 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 15 |
Chủ = Perez Zeledon · Khách = International San Carlos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Perez Zeledon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Perez Zeledon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | - | - |
International San Carlos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Perez Zeledon
HTBHBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Escorpiones Belen | 0-0 (0-0) | Perez Zeledon | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/08/26 | Perez Zeledon | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Deportivo Saprissa | 5-1 (0-0) | Perez Zeledon | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | AD San Carlos | 1-1 (1-1) | Perez Zeledon | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Perez Zeledon | 0-1 (0-0) | Herediano | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Guadalupe FC | 1-0 (0-0) | Perez Zeledon | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Perez Zeledon | 3-3 (2-2) | Puntarenas | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Deportivo Saprissa | 4-0 (0-0) | Perez Zeledon | -1.5 | 3 | B |
| 23/03/26 | Perez Zeledon | 3-1 (0-1) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Alajuelense | 3-0 (1-0) | Perez Zeledon | -1 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | Sporting San Jose | 3-2 (1-1) | Perez Zeledon | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Perez Zeledon | 1-1 (1-1) | Municipal Liberia | 0 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Herediano | 3-0 (2-0) | Perez Zeledon | -1 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Perez Zeledon | 1-1 (1-1) | Guadalupe FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Puntarenas | 1-0 (1-0) | Perez Zeledon | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/02/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-0 (0-0) | Perez Zeledon | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Perez Zeledon | 3-3 (2-1) | Deportivo Saprissa | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/01/26 | Perez Zeledon | 0-0 (0-0) | Sporting San Jose | 0 | 2.25 | H |
| 23/01/26 | Municipal Liberia | 1-1 (0-0) | Perez Zeledon | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/01/26 | Perez Zeledon | 1-1 (1-0) | Alajuelense | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — International San Carlos
THBHTHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | International San Carlos | 2-0 (1-0) | AD San Carlos | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | International San Carlos | 1-1 (1-1) | Herediano | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-1 (1-0) | International San Carlos | -1 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Jicaral | 0-0 (0-0) | International San Carlos | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | International San Carlos | 1-0 (0-0) | Jicaral | - | - | T |
| 12/05/26 | Escorpiones Belen | 0-0 (0-0) | International San Carlos | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | International San Carlos | 0-0 (0-0) | Escorpiones Belen | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | International San Carlos | 2-0 (1-0) | Biteburs | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Biteburs | 1-2 (0-1) | International San Carlos | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | AD Cofutpa | 0-3 (0-0) | International San Carlos | - | - | T |
| 31/03/26 | International San Carlos | 3-1 (1-0) | AD Grecia | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/03/26 | Jicaral | 2-1 (1-1) | International San Carlos | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Santa Cruz Costa Rica | 1-1 (1-0) | International San Carlos | - | - | H |
| 12/03/26 | International San Carlos | 1-0 (1-0) | Deportivo Upala | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | AD Sarchi | 2-2 (1-2) | International San Carlos | - | - | H |
| 03/03/26 | International San Carlos | 2-0 (0-0) | Quepos Cambute FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | International San Carlos | 2-0 (0-0) | AD Cofutpa | +1 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | AD Grecia | 1-2 (0-2) | International San Carlos | - | - | T |
| 12/02/26 | International San Carlos | 2-0 (2-0) | Jicaral | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/02/26 | International San Carlos | 1-0 (0-0) | Santa Cruz Costa Rica | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Perez Zeledon
International San Carlos
99Miguel Aju5CWilliam Alban Fernandez Gonzalez6Luis Hernandez14Kenneth Guzman15Alejandro Porras17Kenneth Carvajal23Horacio Joaquin Aguirre Santellan38Kenneth Gonzalez19Wilber Renteria22Danilo27Allan Fallas6Glen Casanova99Guido Antonio Jimenez Lopez99Guido Jiménez2Jonathan Chacon13Armando Rodríguez19Juan Luis Perez6Glen Gabriel Casanova Hernández6Glen Gabriel Casanova Hernández8Yamir Villan50Randy Vega79Joseph Bolanos Valverde9Erick Estefano Torres Padilla10CJoel Campbell40Yamil Leal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5William Alban Fernandez Gonzalez C
- 6Luis Hernandez🟨 Thẻ vàng 38'
- 14Kenneth Guzman🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'
- 15Alejandro Porras
- 17Kenneth Carvajal
- 19Wilber Renteria▼ Rời sân 66'
- 22Danilo▼ Rời sân 46'
- 23Horacio Joaquin Aguirre Santellan
- 27Allan Fallas▼ Rời sân 46'
- 38Kenneth Gonzalez▼ Rời sân 80'
- 99Miguel Aju
Khách · 343
- 2Jonathan Chacon
- 6Glen Gabriel Casanova Hernández
- 6Glen Casanova
- 6Glen Gabriel Casanova Hernández
- 8Yamir Villan
- 9Erick Estefano Torres Padilla
- 10Joel Campbell C▼ Rời sân 63'
- 13Armando Rodríguez
- 19Juan Luis Perez
- 40Yamil Leal▼ Rời sân 63'
- 50Randy Vega⚽ Ghi bàn 10' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 85'
- 79Joseph Bolanos Valverde▼ Rời sân 85'
- 99Guido Antonio Jimenez Lopez
- 99Guido Jiménez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
35
Tấn công
139127
Tấn công nguy hiểm
118109
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
2216
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1220
Việt vị
42
Quả ném biên
1927
So Sánh Sức Mạnh
32 68
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Perez Zeledon (13 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
International San Carlos (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Perez Zeledon (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
International San Carlos (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Perez Zeledon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Luis Hernandez Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 99Miguel Aju Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 14Kenneth Guzman Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 27Axel Mauriel Amador Rojas (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
International San Carlos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50Randy Vega Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 6Glen Gabriel Casanova Hernández Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 32Sebastian Castro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Perez Zeledon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-9-28 | Thành lập | |
| Municipal Stadium | Sân nhà | |
| 5500 | Sức chứa | 0 |
| Luis Orozco | HLV | Douglas Sequeira |
| San Isidro del General | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.10 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 451.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.35 | 2.73 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 85.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.82 | 0.00 | 0.82 | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.15 | 2.95 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.72 ↑ | 1.03 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.35 | 2.73 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.50 | 2.61 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.15 | 2.64 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.33 | 2.82 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 145.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 2.64 | 3.36 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 1.08 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 29.49 ↑ | 5.18 ↑ | 1.20 ↓ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.30 | 3.03 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 430.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 451.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Perez Zeledon | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| International San Carlos | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).