Kết quả bóng đá trận PEPO Lappeenranta vs HIFK, 22:30 ngày 08/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 08/09/2026
PEPO Lappeenranta 2 Kết thúc HT 0-0 1
HIFK
🟨 4 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 7
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| PEPO Lappeenranta | Phút | |
| 26' | Kyllonen L. | |
| 32' | Finnas R. | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| Elias Ahamdi 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 63' | Auranen A. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 13 | 23 |
| Điểm | 1 | 3 | 18 | 10 |
Chủ = PEPO Lappeenranta · Khách = HIFK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PEPO Lappeenranta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (28%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
PEPO Lappeenranta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
HIFK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Thẻ vàng
02
Sút bóng
101
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
81
TL kiểm soát bóng
51%49%
Quả ném biên
21
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PEPO Lappeenranta (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
HIFK (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PEPO Lappeenranta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1897 | |
| Sân nhà | Sonera Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 1500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.60 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.90 | 0.86 | 3.50 | 0.91 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.30 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 1.09 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.95 ↑ | 28.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.95 | 2.65 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.30 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 1.09 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.95 ↑ | 28.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 4.10 | 3.50 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.65 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.64 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.04 | 0.68 | 3.50 | 1.06 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.00 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PEPO Lappeenranta | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| HIFK | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).