Kết quả bóng đá trận Penybont FC vs The New Saints, 20:30 ngày 02/08/2026

Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 02/08/2026
Penybont FC
0 Kết thúc HT 0-0 0
The New Saints
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7

Diễn biến trận đấu

Penybont FC Phút The New Saints
38' Rory Holden
HT 0-0
46' ▲ Isaac Jefferies ▼ Rory Holden
51' Isaac Jefferies
▲ Jac Clay ▼ Nathan Wood65'
▲ Tyler Walker ▼ Ryan HILL65'
▲ Chris Venables ▼ Marinho Manga75'
▲ Noah Daley ▼ Ethan Cann76'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 57
Hòa 20 31
Bại 00 22
Ghi bàn 49 1419
Mất bàn 33 96
Điểm 59 1822

Chủ = Penybont FC · Khách = The New Saints

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Penybont FC (10)Hiệp 1 / Cả trậnThe New Saints (14)
5 (50%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (29%)
2 (20%)Hòa/Hòa2 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (14%)
2 (20%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Penybont FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10037318416
Sân nhà50321436
Sân khách500521406
6 gần621356--

The New Saints

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10901226801
Sân nhà5401114121
Sân khách5500112151
6 gần620458--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Penybont FC 2 (10%)Hòa 4 (20%)The New Saints 14 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR14/03/26Penybont FC1-2 (1-1)The New Saints9-7-12.75B
Welsh PR07/02/26The New Saints6-0 (2-0)Penybont FC14-5-1.253B
Welsh PR11/10/25The New Saints6-2 (3-0)Penybont FC6-7-12.75B
Welsh PR16/08/25Penybont FC0-2 (0-1)The New Saints4-3-0.52.75B
Welsh PR29/03/25Penybont FC1-0 (0-0)The New Saints5-4-1.253T
Welsh PR08/02/25The New Saints4-0 (1-0)Penybont FC5-2-1.253B
Welsh PR23/11/24The New Saints3-2 (0-2)Penybont FC13-1-1.52.75B
Welsh PR21/09/24Penybont FC2-1 (1-1)The New Saints5-3-1.53T
Welsh PR16/12/23The New Saints3-0 (1-0)Penybont FC7-2-2.754B
Welsh PR07/10/23Penybont FC1-4 (1-0)The New Saints4-7-1.753B
Welsh PR08/04/23Penybont FC2-5 (0-2)The New Saints4-7-1.53B
WALC04/03/23Penybont FC0-2 (0-2)The New Saints3-5--B
Welsh PR25/02/23The New Saints1-1 (1-0)Penybont FC9-2-2.253.25H
Welsh PR20/11/22Penybont FC0-0 (0-0)The New Saints4-3-1.53H
Welsh PR20/08/22The New Saints1-0 (0-0)Penybont FC6-1-1.253B
WALC01/05/22Penybont FC2-3 (0-2)The New Saints1-7--B
Welsh PR09/04/22Penybont FC1-2 (1-1)The New Saints5-3--B
Welsh PR12/03/22The New Saints3-3 (0-2)Penybont FC6-3-1.53H
Welsh PR19/12/21The New Saints3-2 (2-1)Penybont FC7-3-23.25B
Welsh PR11/09/21Penybont FC1-1 (0-0)The New Saints4-9-1.253H

Thành tích gần đây — Penybont FC

BBTTHBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL17/07/26FC Santa Coloma3-0 (1-0)Penybont FC4-4-0.752.25B
UEFA ECL10/07/26Penybont FC0-1 (0-1)FC Santa Coloma3-2-0.252.25B
INT CF24/06/26Penybont FC3-0 (2-0)Trey Thomas Drossel5-0--T
Welsh PR02/05/26Penybont FC2-0 (1-0)Haverfordwest County1-4--T
Welsh PR25/04/26Colwyn Bay0-0 (0-0)Penybont FC5-3-0.252.75H
Welsh PR18/04/26Caernarfon2-0 (2-0)Penybont FC5-5-0.252.75B
Welsh PR03/04/26Penybont FC0-2 (0-2)Barry Town United3-502.5B
Welsh PR28/03/26Penybont FC0-0 (0-0)Colwyn Bay1-602.5H
Welsh PR21/03/26Connahs Quay Nomads FC2-1 (1-0)Penybont FC0-2-0.752.5B
Welsh PR14/03/26Penybont FC1-2 (1-1)The New Saints9-7-12.75B
Welsh PR04/03/26Barry Town United1-0 (0-0)Penybont FC4-5-0.752.5B
Welsh PR21/02/26Colwyn Bay3-1 (1-0)Penybont FC6-3-0.252.5B
Welsh PR14/02/26Penybont FC0-0 (0-0)Connahs Quay Nomads FC1-8-0.252.5H
Welsh PR07/02/26The New Saints6-0 (2-0)Penybont FC14-5-1.253B
Welsh PR24/01/26Penybont FC0-0 (0-0)Caernarfon3-6+0.252.5H
Welsh PR14/01/26Penybont FC1-1 (0-1)UWIC Inter Cardiff4-4+0.52.25H
Welsh PR01/01/26Llanelli0-1 (0-0)Penybont FC5-1+1.753.25T
Welsh PR26/12/25Penybont FC1-1 (1-0)Briton Ferry Athletic4-7+1.753.25H
WALC13/12/25Penybont FC0-0 (0-0)Flint Town5-4--H
Welsh PR10/12/25Penybont FC1-1 (0-0)Barry Town United4-3+0.52.75H

Thành tích gần đây — The New Saints

TBBBBTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26The New Saints1-0 (0-0)FC Flora Tallinn5-2+0.52.5T
UEFA ECL23/07/26FC Flora Tallinn1-0 (1-0)The New Saints7-3-0.252.75B
UEFA CL15/07/26The New Saints1-2 (0-2)Sabah FK Baku3-3-0.753B
UEFA CL07/07/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)The New Saints11-2-1.252.5B
INT CF01/07/26The New Saints1-2 (0-0)Bangor 1876---B
INT CF27/06/26HW Welders1-2 (1-1)The New Saints1-2--T
INT CF25/06/26Glentoran FC1-1 (1-1)The New Saints6-402.75H
Welsh PR18/04/26Barry Town United0-1 (0-1)The New Saints3-6+12.75T
Welsh PR03/04/26The New Saints2-1 (0-0)Connahs Quay Nomads FC12-1+13T
Welsh PR28/03/26Caernarfon0-4 (0-2)The New Saints2-6+1.253T
Welsh PR21/03/26The New Saints0-2 (0-2)Colwyn Bay3-3+1.753.25B
Welsh PR14/03/26Penybont FC1-2 (1-1)The New Saints9-7+12.75T
Welsh PR04/03/26Connahs Quay Nomads FC1-2 (0-0)The New Saints4-3+0.752.75T
WAL CLC01/03/26The New Saints0-2 (0-1)Barry Town United5-4+1.253B
Welsh PR21/02/26The New Saints2-1 (1-1)Caernarfon7-4+1.53T
Welsh PR14/02/26Colwyn Bay0-2 (0-0)The New Saints7-4+12.75T
Welsh PR07/02/26The New Saints6-0 (2-0)Penybont FC14-5+1.253T
Welsh PR24/01/26The New Saints1-0 (1-0)Barry Town United7-2+23.25T
Welsh PR14/01/26The New Saints1-0 (1-0)Colwyn Bay6-0+1.753.5T
Welsh PR07/01/26The New Saints2-1 (0-0)Bala Town F.C.13-3+2.53.75T

Đội hình

Penybont FCThe New Saints
1Daniel Higgs3Max Melbourne6CMael Davies32Liam Shephard33Ethan Vaughan33Ethan Vaughan4Tom Mehew8Owen Pritchard24Marinho Manga7Nathan Wood10Ethan Cann19Ryan HILL1Nathan Shepperd6Jack Bodenham10CDaniel Redmond16Dynel Simeu22Daniel Davies22Daniel Davies4Dominic Corness21Leo Smith15Eoin Farrell18Rory Holden20Rhys Hughes17Jordan Williams

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
3
10
Sút cầu môn
0
5
Tấn công
64
97
Tấn công nguy hiểm
35
63
Sút ngoài cầu môn
3
5
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B14
T14 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B7
T7 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Penybont FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
The New Saints (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Penybont FCThe New Saints

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Penybont FCThe New Saints

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
110
Thắng 1
81
Hòa
43
Thua 1
53
Thua 2+
Penybont FCThe New Saints

Penybont FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Daniel Higgs
Thủ môn
8.10/018/240
32Liam Shephard
Hậu vệ phải
7.80/033/366
6Mael Davies
Tiền vệ phải
7.20/027/343
33Ethan Vaughan
Hậu vệ trái
7.21/023/312
3Max Melbourne
Hậu vệ trái
6.80/017/200
24Marinho Manga
Tiền vệ phòng ngự
6.80/025/290
7Nathan Wood
Tiền đạo cánh trái
6.60/013/151
10Ethan Cann
Trung phong
6.41/06/70
8Owen Pritchard
Tiền vệ tấn công
6.41/020/270
19Ryan HILL
Tiền đạo cánh trái
5.81/020/251
0 (dự bị)
7.61/044/521
15Jac Clay (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/02/43
11Noah Daley (dự bị)
Trung phong
6.60/01/20
9Chris Venables (dự bị)
Trung phong
6.50/01/30
23Tyler Walker (dự bị)
Trung phong
6.40/02/50

The New Saints

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Rhys Hughes
Tiền vệ tấn công
83/249/611
6Jack Bodenham
Trung vệ
7.60/069/762
16Dynel Simeu
Trung vệ
7.50/064/731
4Dominic Corness
Tiền vệ phòng ngự
7.50/040/441
10Daniel Redmond
Tiền vệ trung tâm
7.40/062/720
21Leo Smith
Tiền vệ trung tâm
7.41/151/581
17Jordan Williams
Tiền đạo cánh trái
7.22/19/171
1Nathan Shepperd
Thủ môn
7.20/039/431
15Eoin Farrell
Tiền vệ trung tâm
6.80/034/412
18Rory Holden
Tiền vệ trung tâm
6.51/015/191🟨
0Archie Daniel Davies (dự bị)
Trung vệ
7.72/153/601
37Isaac Jefferies (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/014/160🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Penybont FC Thông tin The New Saints
Thành lập 1959
Sân nhà Park Hall
0 Sức chứa 0
Rhys Griffiths HLV Craig Harrison
Khu vực Oswestry
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.903.901.570.782.750.950.81-1.000.94
Live21.00 ↑1.11 ↓8.00 ↑5.90 ↑0.500.04 ↓3.70 ↑0.000.09 ↓
VcbetSớm4.603.401.440.682.750.650.64-1.000.69
Live13.00 ↑1.05 ↓6.00 ↑2.10 ↑0.500.14 ↓0.17 ↓-0.251.88 ↑
Mansion88Sớm4.703.951.530.872.750.890.91-1.000.85
Live12.00 ↑1.11 ↓5.90 ↑3.84 ↑0.500.12 ↓2.38 ↑0.000.22 ↓
InterwettenSớm4.103.851.700.602.501.101.05-0.500.65
Live24.00 ↑1.15 ↓5.50 ↑3.40 ↑0.500.12 ↓1.20 ↑-0.500.55 ↓
10BETSớm4.003.801.660.732.750.92---
Live19.89 ↑1.19 ↓4.61 ↑2.68 ↑0.500.20 ↓---
12betSớm4.703.951.530.872.750.890.91-1.000.85
Live4.85 ↑3.951.52 ↓0.93 ↑2.750.87 ↓0.91-1.000.91 ↑
CrownSớm4.754.051.560.912.750.850.78-1.000.98
Live17.50 ↑1.01 ↓13.00 ↑5.26 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm4.783.661.510.962.750.840.82-1.001.00
Live11.50 ↑1.13 ↓5.60 ↑3.57 ↑0.500.14 ↓2.38 ↑0.000.22 ↓
WewbetSớm4.123.811.690.772.750.990.90-0.750.88
Live23.00 ↑1.03 ↓9.85 ↑4.30 ↑0.500.03 ↓0.04 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm3.903.801.670.572.501.25---
Live5.00 ↑3.801.53 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.103.901.690.772.750.940.86-0.750.84
Live23.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.514.091.490.782.750.990.95-1.000.82
Live20.99 ↑1.13 ↓7.83 ↑3.16 ↑0.500.23 ↓2.96 ↑0.000.26 ↓
BwinSớm4.103.751.650.612.501.15---
Live21.00 ↑1.06 ↓8.50 ↑1.05 ↑0.500.60 ↓---
1xBetSớm4.363.841.640.772.750.940.84-0.750.78
Live26.00 ↑1.03 ↓17.20 ↑5.39 ↑0.500.10 ↓3.99 ↑0.000.18 ↓
Bet 365Sớm3.753.751.731.003.000.800.95-0.750.85
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓3.65 ↑0.000.18 ↓
William HillSớm4.503.801.670.732.501.050.90-0.750.80
Live46.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓1.45 ↑-0.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Penybont FC-3/4001
The New Saints+3/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).