Kết quả bóng đá trận Penybont FC vs The New Saints, 20:30 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 02/08/2026
Penybont FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
The New Saints
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Diễn biến trận đấu
| Penybont FC | Phút | |
| 38' | Rory Holden | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Isaac Jefferies ▼ Rory Holden | |
| 51' | Isaac Jefferies | |
| ▲ Jac Clay ▼ Nathan Wood | 65' ⇄ | |
| ▲ Tyler Walker ▼ Ryan HILL | 65' ⇄ | |
| ▲ Chris Venables ▼ Marinho Manga | 75' ⇄ | |
| ▲ Noah Daley ▼ Ethan Cann | 76' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 6 |
| Điểm | 5 | 9 | 18 | 22 |
Chủ = Penybont FC · Khách = The New Saints
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Penybont FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Penybont FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 | 18 | 41 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 14 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
The New Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 6 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 2 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Penybont FC 2 (10%)Hòa 4 (20%)The New Saints 14 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Penybont FC | 1-2 (1-1) | The New Saints | -1 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | The New Saints | 6-0 (2-0) | Penybont FC | -1.25 | 3 | B |
| 11/10/25 | The New Saints | 6-2 (3-0) | Penybont FC | -1 | 2.75 | B |
| 16/08/25 | Penybont FC | 0-2 (0-1) | The New Saints | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/25 | Penybont FC | 1-0 (0-0) | The New Saints | -1.25 | 3 | T |
| 08/02/25 | The New Saints | 4-0 (1-0) | Penybont FC | -1.25 | 3 | B |
| 23/11/24 | The New Saints | 3-2 (0-2) | Penybont FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 21/09/24 | Penybont FC | 2-1 (1-1) | The New Saints | -1.5 | 3 | T |
| 16/12/23 | The New Saints | 3-0 (1-0) | Penybont FC | -2.75 | 4 | B |
| 07/10/23 | Penybont FC | 1-4 (1-0) | The New Saints | -1.75 | 3 | B |
| 08/04/23 | Penybont FC | 2-5 (0-2) | The New Saints | -1.5 | 3 | B |
| 04/03/23 | Penybont FC | 0-2 (0-2) | The New Saints | - | - | B |
| 25/02/23 | The New Saints | 1-1 (1-0) | Penybont FC | -2.25 | 3.25 | H |
| 20/11/22 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | The New Saints | -1.5 | 3 | H |
| 20/08/22 | The New Saints | 1-0 (0-0) | Penybont FC | -1.25 | 3 | B |
| 01/05/22 | Penybont FC | 2-3 (0-2) | The New Saints | - | - | B |
| 09/04/22 | Penybont FC | 1-2 (1-1) | The New Saints | - | - | B |
| 12/03/22 | The New Saints | 3-3 (0-2) | Penybont FC | -1.5 | 3 | H |
| 19/12/21 | The New Saints | 3-2 (2-1) | Penybont FC | -2 | 3.25 | B |
| 11/09/21 | Penybont FC | 1-1 (0-0) | The New Saints | -1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Penybont FC
BBTTHBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FC Santa Coloma | 3-0 (1-0) | Penybont FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Penybont FC | 0-1 (0-1) | FC Santa Coloma | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Penybont FC | 3-0 (2-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 02/05/26 | Penybont FC | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | - | - | T |
| 25/04/26 | Colwyn Bay | 0-0 (0-0) | Penybont FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Caernarfon | 2-0 (2-0) | Penybont FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Penybont FC | 0-2 (0-2) | Barry Town United | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Colwyn Bay | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 2-1 (1-0) | Penybont FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Penybont FC | 1-2 (1-1) | The New Saints | -1 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Penybont FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Penybont FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | The New Saints | 6-0 (2-0) | Penybont FC | -1.25 | 3 | B |
| 24/01/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Caernarfon | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/01/26 | Penybont FC | 1-1 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/01/26 | Llanelli | 0-1 (0-0) | Penybont FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/12/25 | Penybont FC | 1-1 (1-0) | Briton Ferry Athletic | +1.75 | 3.25 | H |
| 13/12/25 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Flint Town | - | - | H |
| 10/12/25 | Penybont FC | 1-1 (0-0) | Barry Town United | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — The New Saints
TBBBBTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | The New Saints | 1-0 (0-0) | FC Flora Tallinn | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-2) | Sabah FK Baku | -0.75 | 3 | B |
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 27/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | The New Saints | - | - | T |
| 25/06/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-1) | The New Saints | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +1 | 3 | T |
| 28/03/26 | Caernarfon | 0-4 (0-2) | The New Saints | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-2) | Colwyn Bay | +1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Penybont FC | 1-2 (1-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-0) | The New Saints | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-1) | Barry Town United | +1.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Caernarfon | +1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | The New Saints | 6-0 (2-0) | Penybont FC | +1.25 | 3 | T |
| 24/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Barry Town United | +2 | 3.25 | T |
| 14/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Colwyn Bay | +1.75 | 3.5 | T |
| 07/01/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Bala Town F.C. | +2.5 | 3.75 | T |
Đội hình
Penybont FC
The New Saints
1Daniel Higgs3Max Melbourne6CMael Davies32Liam Shephard33Ethan Vaughan33Ethan Vaughan4Tom Mehew8Owen Pritchard24Marinho Manga7Nathan Wood10Ethan Cann19Ryan HILL1Nathan Shepperd6Jack Bodenham10CDaniel Redmond16Dynel Simeu22Daniel Davies22Daniel Davies4Dominic Corness21Leo Smith15Eoin Farrell18Rory Holden20Rhys Hughes17Jordan Williams
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Daniel Higgs8.1
- 3Max Melbourne6.8
- 4Tom Mehew
- 6Mael Davies C7.2
- 7Nathan Wood▼ Rời sân 65'6.6
- 8Owen Pritchard6.4
- 10Ethan Cann▼ Rời sân 76'6.4
- 19Ryan HILL▼ Rời sân 65'5.8
- 24Marinho Manga▼ Rời sân 75'6.8
- 32Liam Shephard7.8
- 33Ethan Vaughan7.6
- 33Ethan Vaughan7.2
Khách · 4231
- 1Nathan Shepperd7.2
- 4Dominic Corness7.5
- 6Jack Bodenham7.6
- 10Daniel Redmond C7.4
- 15Eoin Farrell6.8
- 16Dynel Simeu7.5
- 17Jordan Williams7.2
- 18Rory Holden🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 20Rhys Hughes8
- 21Leo Smith7.4
- 22Daniel Davies7.6
- 22Daniel Davies
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
310
Sút cầu môn
05
Tấn công
6497
Tấn công nguy hiểm
3563
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B14T14 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B7T7 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Penybont FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
The New Saints (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Penybont FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Daniel Higgs Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 32Liam Shephard Hậu vệ phải | 7.8 | 0/0 | 33/36 | 6 | |||
| 6Mael Davies Tiền vệ phải | 7.2 | 0/0 | 27/34 | 3 | |||
| 33Ethan Vaughan Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 23/31 | 2 | |||
| 3Max Melbourne Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 24Marinho Manga Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 7Nathan Wood Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 10Ethan Cann Trung phong | 6.4 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 8Owen Pritchard Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 20/27 | 0 | |||
| 19Ryan HILL Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 1/0 | 20/25 | 1 | |||
| 0 (dự bị) | 7.6 | 1/0 | 44/52 | 1 | |||
| 15Jac Clay (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 2/4 | 3 | |||
| 11Noah Daley (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 9Chris Venables (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 23Tyler Walker (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/5 | 0 |
The New Saints
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Rhys Hughes Tiền vệ tấn công | 8 | 3/2 | 49/61 | 1 | |||
| 6Jack Bodenham Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 69/76 | 2 | |||
| 16Dynel Simeu Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 64/73 | 1 | |||
| 4Dominic Corness Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 40/44 | 1 | |||
| 10Daniel Redmond Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 62/72 | 0 | |||
| 21Leo Smith Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/1 | 51/58 | 1 | |||
| 17Jordan Williams Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/1 | 9/17 | 1 | |||
| 1Nathan Shepperd Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 39/43 | 1 | |||
| 15Eoin Farrell Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 34/41 | 2 | |||
| 18Rory Holden Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 15/19 | 1 | 🟨 | ||
| 0Archie Daniel Davies (dự bị) Trung vệ | 7.7 | 2/1 | 53/60 | 1 | |||
| 37Isaac Jefferies (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 14/16 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Penybont FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1959 | |
| Sân nhà | Park Hall | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rhys Griffiths | HLV | Craig Harrison |
| Khu vực | Oswestry |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.57 | 0.78 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.44 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.64 | -1.00 | 0.69 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 2.10 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.70 | 3.95 | 1.53 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.90 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.85 | 1.70 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | -0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.66 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 19.89 ↑ | 1.19 ↓ | 4.61 ↑ | 2.68 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.70 | 3.95 | 1.53 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.85 ↑ | 3.95 | 1.52 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.91 | -1.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.75 | 4.05 | 1.56 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.78 | 3.66 | 1.51 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.13 ↓ | 5.60 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.12 | 3.81 | 1.69 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.90 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.85 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.67 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.80 | 1.53 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.69 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.51 | 4.09 | 1.49 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.95 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 20.99 ↑ | 1.13 ↓ | 7.83 ↑ | 3.16 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.96 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.65 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.36 | 3.84 | 1.64 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.20 ↑ | 5.39 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 3.99 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.73 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 3.65 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.67 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.45 ↑ | -0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Penybont FC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| The New Saints | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).