Kết quả bóng đá trận Penybont FC vs Llandudno, 01:45 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 22/08/2026
Penybont FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Llandudno
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Penybont FC | Phút | |
| 25' ⇄ | ▲ Nicholas Grogan ▼ Anthony Stephens | |
| 35' | Kieran Smith | |
| Tom Mehew 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| Tom Mehew | 46' | |
| 48' | ||
| Tom Mehew 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| Mael Davies | 70' | |
| ▲ Chris Venables ▼ Marinho Manga | 72' ⇄ | |
| ▲ Tyler Walker ▼ Ethan Cann | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Mark Cadwallader ▼ Marc Williams | |
| ▲ Daniel Jefferies ▼ Nathan Wood | 82' ⇄ | |
| ▲ Noah Daley ▼ Owen Pritchard | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Leon Hughes ▼ Nicholas Grogan | |
| 90' | ⚽ 2 - 1 Kieran Smith | |
| Tyler Walker | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 9 | 7 |
| Điểm | 5 | 6 | 18 | 24 |
Chủ = Penybont FC · Khách = Llandudno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Penybont FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Penybont FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 | 18 | 41 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 14 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Llandudno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — Penybont FC
TTHBBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Haverfordwest County | 0-3 (0-2) | Penybont FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Caernarfon | 1-2 (1-2) | Penybont FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | The New Saints | -1 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | FC Santa Coloma | 3-0 (1-0) | Penybont FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Penybont FC | 0-1 (0-1) | FC Santa Coloma | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Penybont FC | 3-0 (2-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 02/05/26 | Penybont FC | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | - | - | T |
| 25/04/26 | Colwyn Bay | 0-0 (0-0) | Penybont FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Caernarfon | 2-0 (2-0) | Penybont FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Penybont FC | 0-2 (0-2) | Barry Town United | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Colwyn Bay | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 2-1 (1-0) | Penybont FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Penybont FC | 1-2 (1-1) | The New Saints | -1 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Penybont FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Penybont FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | The New Saints | 6-0 (2-0) | Penybont FC | -1.25 | 3 | B |
| 24/01/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Caernarfon | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/01/26 | Penybont FC | 1-1 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/01/26 | Llanelli | 0-1 (0-0) | Penybont FC | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Llandudno
TTTTTTTTBT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Llandudno | 3-1 (1-1) | Holywell | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Trefelin | 0-4 (0-4) | Llandudno | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Llandudno | 3-2 (1-2) | Flint Town | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Llandudno | 5-0 (2-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | T |
| 18/07/26 | Llandudno | 2-0 (2-0) | Bootle | - | - | T |
| 15/07/26 | Llandudno | 2-0 (1-0) | Rhyl FC | +1.5 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Llandudno | 2-1 (0-1) | Avro FC | - | - | T |
| 24/06/26 | Buckley Town | 0-6 (0-3) | Llandudno | +2 | 4 | T |
| 18/04/26 | Airbus UK Broughton | 3-1 (1-0) | Llandudno | - | - | B |
| 11/04/26 | Newtown AFC | 1-2 (0-1) | Llandudno | - | - | T |
| 06/04/26 | Llandudno | 4-1 (2-1) | Guilsfield | +2.25 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Llandudno | 5-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Caersws | 0-1 (0-0) | Llandudno | - | - | T |
| 14/03/26 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Llandudno | - | - | T |
| 07/03/26 | Llandudno | 2-1 (1-0) | Holywell | - | - | T |
| 28/02/26 | Penrhyncoch | 2-3 (0-3) | Llandudno | - | - | T |
| 25/02/26 | Flint Mountain | 0-1 (0-1) | Llandudno | - | - | T |
| 21/02/26 | Llandudno | 4-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Llandudno | 7-1 (1-1) | Gresford | +2.25 | 3.75 | T |
| 07/02/26 | Llandudno | 2-0 (0-0) | Brickfield Rangers | +2.25 | 3.5 | T |
Đội hình
Penybont FC
Llandudno
1Daniel Higgs20Maringo Manga3Max Melbourne6CMael Davies32Liam Shephard33Ethan Vaughan4Thomas Mehew4Tom Mehew20Marinho Manga7Nathan Wood8Owen Pritchard19Ryan HILL10Ethan Cann1Joel Torrance29Liam Higgins4Iwan Cartwright7Kieran Lloyd18Kieran Smith21Kai Edwards22Marc Williams29Aidan Higgins2Callum Stephens3CAnthony Stephens5Tom Stephens9Adam Stephens
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Daniel Higgs8
- 3Max Melbourne7.4
- 4Thomas Mehew9.2
- 4Tom Mehew⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 46'
- 6Mael Davies C🟨 Thẻ vàng 70'7.3
- 7Nathan Wood▼ Rời sân 82'6.9
- 8Owen Pritchard▼ Rời sân 82'7
- 10Ethan Cann▼ Rời sân 72'6.3
- 19Ryan HILL7.3
- 20Maringo Manga
- 20Marinho Manga▼ Rời sân 72'6.9
- 32Liam Shephard6.9
- 33Ethan Vaughan6.4
Khách · 4231
- 1Joel Torrance6.7
- 2Callum Stephens7.4
- 3Anthony Stephens C▼ Rời sân 25'6.9
- 4Iwan Cartwright6.8
- 5Tom Stephens7.3
- 7Kieran Lloyd7.1
- 9Adam Stephens6.8
- 18Kieran Smith⚽ Ghi bàn 90' · 🟨 Thẻ vàng 35'8.3
- 21Kai Edwards6.7
- 22Marc Williams▼ Rời sân 74'7.1
- 29Liam Higgins6.8
- 29Aidan Higgins
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
78
Tấn công
108106
Tấn công nguy hiểm
4567
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
16%84%
TL kiểm soát bóng (HT)
14%86%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Penybont FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Llandudno (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Penybont FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Llandudno (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Penybont FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Daniel Higgs Thủ môn | 8 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 3Max Melbourne Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 30/38 | 4 | |||
| 19Ryan HILL Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/0 | 35/42 | 2 | |||
| 6Mael Davies Tiền vệ phải | 7.3 | 1/1 | 26/46 | 3 | 🟨 | ||
| 8Owen Pritchard Tiền vệ tấn công | 7 | 2/1 | 21/25 | 1 | |||
| 32Liam Shephard Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 22/31 | 2 | |||
| 7Nathan Wood Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 20Marinho Manga Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 19/25 | 1 | |||
| 33Ethan Vaughan Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 37/47 | 4 | |||
| 10Ethan Cann Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 9.2 | 2/2 | 27/37 | 5 | 🟨 | ||
| 23Tyler Walker (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 9Chris Venables (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 22Daniel Jefferies (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 11Noah Daley (dự bị) Trung phong | 5.9 | 1/0 | 1/1 | 0 |
Llandudno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Kieran Smith Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 1/1 | 36/42 | 2 | 🟨 | |
| 2Callum Stephens Tiền đạo | 7.4 | 1/0 | 21/27 | 2 | |||
| 5Tom Stephens Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 21/32 | 4 | |||
| 22Marc Williams Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 9/17 | 1 | |||
| 7Kieran Lloyd Hậu vệ | 7.1 | 3/1 | 19/27 | 0 | |||
| 3Anthony Stephens Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 4/7 | 1 | |||
| 4Iwan Cartwright Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 26/40 | 3 | 🟨 | ||
| 9Adam Stephens Tiền đạo | 6.8 | 4/3 | 14/24 | 1 | |||
| 21Kai Edwards Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 13/21 | 1 | |||
| 1Joel Torrance Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 0Liam Higgins (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 8Mark Cadwallader (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 0 (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 9/16 | 2 | |||
| 28Leon Hughes (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 12Cammron Morris (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Penybont FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Maesdu Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rhys Griffiths | HLV | Iwan Williams |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.30 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.25 | 3.90 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.75 | 1.00 | 0.59 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 250.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.10 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.60 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.15 ↑ | 5.20 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.07 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.51 | 4.42 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 250.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.49 | 3.77 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 40.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.70 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.58 | 4.52 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.21 ↑ | 15.62 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.50 | 3.90 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.91 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.59 | 0.25 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 | 0.75 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Penybont FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Llandudno | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).