Kết quả bóng đá trận Penybont FC vs Colwyn Bay, 18:30 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Wales · 18:30 ngày 05/09/2026
Penybont FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Colwyn Bay
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Penybont FC | Phút | |
| ▲ Pritchard O. ▼ | 13' ⇄ | |
| ▲ Cann E. ▼ | 20' ⇄ | |
| Pritchard O. 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 15 |
| Điểm | 5 | 3 | 18 | 14 |
Chủ = Penybont FC · Khách = Colwyn Bay
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Penybont FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Penybont FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 | 18 | 41 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 14 | 0 | 6 |
Colwyn Bay
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 45 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 7 | 3 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
13
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Penybont FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Colwyn Bay (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Penybont FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rhys Griffiths | HLV | Michael Wilde |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.40 | 1.01 | 2.50 | 0.77 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 2.90 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.60 | 0.72 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.30 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.05 ↓ | 3.90 ↑ | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.65 ↓ | 0.25 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.30 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.05 ↓ | 3.90 ↑ | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.65 ↓ | 0.25 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.10 ↓ | 3.55 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.13 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 180.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.38 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 144.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Penybont FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Colwyn Bay | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).