Kết quả bóng đá trận Pendikspor vs Belediye Vanspor, 00:00 ngày 14/10/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 14/10/2026
Pendikspor 2 Hiệp 2 - 56' HT 0-0 0
Belediye Vanspor
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Pendikspor | Phút | |
| ▲ Thuram ▼ | 21' ⇄ | |
| Mesut Ozdemir | 28' | |
| 45' | Osmanoglu S. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 20 | 22 |
| Điểm | 2 | 1 | 11 | 6 |
Chủ = Pendikspor · Khách = Belediye Vanspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pendikspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 9 (19%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 11 (23%) |
Bảng xếp hạng
Pendikspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 9 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 8 |
Belediye Vanspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 16 |
Đội hình
Pendikspor
Belediye Vanspor
97Utku Yuvakuran2T.İnce5Sulungoz B.23Gokce E.66Furkan Mehmet Dogan41Mesut Ozdemir7Bassan E.14Yesil H.28Efehan Pekdemir60Bekir Karadeniz9Clarke-Harris J.1Uysal M. A.5Osmanoglu S.11Manis M.13Oulare N.61Genc F. C.41Ozcan M.58Ozkan Yigiter9Alvaro de Oliveira15Yenne T.77Celal Hanalp27Bardhi J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 4231
- 1Uysal M. A.
- 5Osmanoglu S.🟨 Thẻ vàng 45'
- 9Alvaro de Oliveira
- 11Manis M.
- 13Oulare N.
- 15Yenne T.
- 27Bardhi J.
- 41Ozcan M.
- 58Ozkan Yigiter
- 61Genc F. C.
- 77Celal Hanalp
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
11
Sút bóng
58
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
225117
TL chuyền bóng thành công
83%68%
Phạm lỗi
88
Cứu thua
41
Quả ném biên
1312
Chuyền dài
1413
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pendikspor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Belediye Vanspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pendikspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1982 | |
| PENDİK | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| Sinan Kaloğlu | HLV | |
| ISTANBUL | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.73 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.12 ↓ | 2.80 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.60 | 4.70 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.06 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.60 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.20 ↑ | 10.50 ↑ | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.15 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.60 | 9.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.70 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 35.00 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.15 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.32 ↓ | 3.80 ↑ | 9.80 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 1.06 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.85 | 4.45 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.10 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.51 | 4.52 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.46 ↓ | 9.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.33 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 3.50 ↓ | 8.50 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.50 | 0.91 | 2.75 | 0.78 | 0.80 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.90 ↑ | 10.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.65 | 4.12 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.32 | 0.00 | 1.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pendikspor | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Belediye Vanspor | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).