Kết quả bóng đá trận Pendikspor vs Batman Petrolspor, 01:30 ngày 11/08/2026

1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 11/08/2026
Pendikspor
2 Kết thúc HT 0-1 2
Batman Petrolspor
🟨 1 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Pendikspor Phút Batman Petrolspor
Vinko Soldo 31'
31'📺 Mickael Biron(Reason:Penalty awarded) VAR
32' Sergio Duvan Cordova Lezama Đá hỏng penalty
32' 0 - 1 Sergio Duvan Cordova Lezama
HT 0-1
▲ Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram ▼ Ahmet Karademir46'
▲ Yekta Sonmez ▼ Efehan Pekdemir46'
Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram(Assists:Yekta Sonmez) (Kiến tạo: Yekta Sonmez) 1 - 1 54'
67' ▲ Sami Altiparmak ▼ Emirhan Aydogan
67' ▲ Pedro Henrique Oliveira dos Santos ▼ Sergio Duvan Cordova Lezama
▲ Jonson Scott Clarke-Harris ▼ Gorkem Bitin69'
72' Metehan Mert
74' Pedro Henrique Oliveira dos Santos
81' 1 - 2 Omar Imeri
82' ▲ Polat Yaldir ▼ Omar Imeri
82' ▲ Omurcan Artan ▼ Bernardo Sousa
84' Metehan Mert
88' Karahan Yasir Subasi
90' ▲ Devran Bozardic ▼ Mickael Biron
▲ Asikci Ogulcan ▼ Furkan Mehmet Dogan90'
Mesut Ozdemir(Assists:Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram) (Kiến tạo: Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram) 2 - 2 90+9'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 36
Hòa 10 42
Bại 00 32
Ghi bàn 58 1424
Mất bàn 34 1614
Điểm 79 1320

Chủ = Pendikspor · Khách = Batman Petrolspor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pendikspor (9)Hiệp 1 / Cả trậnBatman Petrolspor (7)
2 (22%)Thắng/Thắng4 (57%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (33%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Pendikspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng412179512
Sân nhà202033214
Sân khách21014638
6 gần613278--

Batman Petrolspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3625838633831
Sân nhà1814224315441
Sân khách1811614318391
6 gần6312149--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Pendikspor 1 (100%)Hòa 0 (0%)Batman Petrolspor 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26Pendikspor3-1 (0-0)Batman Petrolspor---T

Thành tích gần đây — Pendikspor

BHTHBHTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/26Pendikspor1-2 (0-0)Umraniyespor---B
INT CF23/07/26Pendikspor0-0 (0-0)Sivasspor---H
INT CF21/07/26Pendikspor3-1 (0-0)Batman Petrolspor---T
INT CF14/07/26Bursaspor2-2 (0-0)Pendikspor---H
TFF 1. Lig08/05/26Bodrumspor2-0 (0-0)Pendikspor3-4-0.252.5B
TFF 1. Lig02/05/26Erokspor1-1 (1-1)Pendikspor5-2-0.752.75H
TFF 1. Lig26/04/26Pendikspor2-0 (0-0)Boluspor9-2+12.75T
TFF 1. Lig19/04/2676 Igdir Belediye spor1-1 (0-0)Pendikspor5-7-0.252.5H
TFF 1. Lig11/04/26Pendikspor1-1 (1-0)Corum Belediyespor5-4-0.252.5H
TFF 1. Lig07/04/26Manisa BB Spor2-0 (1-0)Pendikspor1-9+0.52.75B
TFF 1. Lig03/04/26Pendikspor4-1 (1-0)Hatayspor3-1+33.75T
TFF 1. Lig21/03/26Umraniyespor0-0 (0-0)Pendikspor6-4+0.252.5H
TFF 1. Lig15/03/26Pendikspor1-1 (0-1)Istanbulspor8-4+0.752.75H
TFF 1. Lig10/03/26Serik Belediyespor3-4 (0-3)Pendikspor3-2+12.5T
TFF 1. Lig07/03/26Pendikspor1-1 (1-1)Belediye Vanspor7-1+0.52.75H
TFF 1. Lig01/03/26Adana Demirspor0-5 (0-3)Pendikspor2-7+34T
TFF 1. Lig23/02/26Pendikspor0-1 (0-1)Keciorengucu6-1+0.252.75B
TFF 1. Lig20/02/26Sakaryaspor0-2 (0-0)Pendikspor5-5+0.252.5T
TFF 1. Lig15/02/26Pendikspor2-0 (2-0)Sariyer2-2+0.52.5T
TFF 1. Lig07/02/26Pendikspor0-2 (0-0)Amedspor2-5-0.252.5B

Thành tích gần đây — Batman Petrolspor

BTHBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26Pendikspor3-1 (0-0)Batman Petrolspor---B
TUR 225/04/26Batman Petrolspor6-0 (3-0)Kepez Belediyespor2-0--T
TUR 219/04/26Bucaspor 19283-3 (2-0)Batman Petrolspor0-9--H
TUR 212/04/26Batman Petrolspor0-1 (0-1)Beykozspor 1908---B
TUR 208/04/26Ankaraspor FK2-3 (1-1)Batman Petrolspor3-8+12.75T
TUR 204/04/26Batman Petrolspor1-0 (1-0)Muglaspor---T
TUR 229/03/26Kastamonuspor1-2 (1-2)Batman Petrolspor-+1.252.5T
TUR 225/03/26Batman Petrolspor2-1 (1-1)S.Urfaspor7-2+12.75T
TUR 216/03/26Karaman Belediyespor0-6 (0-3)Batman Petrolspor2-14--T
TUR 211/03/26Batman Petrolspor4-1 (0-1)Bursa Niluferspor AS-+1.52.75T
TUR 201/03/26Altinordu0-4 (0-1)Batman Petrolspor2-5--T
TUR 222/02/26Batman Petrolspor4-1 (1-0)Halide Edip Adivarspor-+12.25T
TUR 215/02/26Ankaragucu1-1 (1-1)Batman Petrolspor4-5+0.52.25H
TUR 208/02/26Batman Petrolspor2-0 (1-0)Elazigspor---T
TUR 201/02/26Adana 19541-1 (0-1)Batman Petrolspor7-4+0.252.25H
TUR 228/01/26Batman Petrolspor4-0 (2-0)Erzincanspor---T
TUR 224/01/26Iskenderun FK2-2 (2-1)Batman Petrolspor1-5+0.52.25H
TUR 218/01/26Batman Petrolspor3-0 (1-0)Erbaaspor S-+23T
TUR 211/01/26Inegolspor1-1 (1-0)Batman Petrolspor5-5+0.52.5H
TUR 228/12/25Kepez Belediyespor1-4 (0-1)Batman Petrolspor4-4+2.253T

Đội hình

PendiksporBatman Petrolspor
30CEmre Koyuncu5Berkay Sulungoz6Vinko Soldo14Hakan Yesil66Furkan Mehmet Dogan41Mesut Ozdemir10Mallik Wilks11Ahmet Karademir28Efehan Pekdemir60Bekir Karadeniz12Gorkem Bitin5Aydogan E.25Caglar Sahin Akbaba3Karahan Yasir Subasi4Metehan Mert11Omar Imeri21CMatheus Doria Macedo5Emirhan Aydogan6Jin-ho Jo7Mickael Biron8Oguz Gurbulak77Bernardo Sousa9Sergio Duvan Cordova Lezama

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
18
8
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
113
73
Tấn công nguy hiểm
77
38
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
470
302
TL chuyền bóng thành công
87%
76%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
9
14
Quả ném biên
20
16
Cắt bóng
12
9
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
21
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.3
1.98
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pendikspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Batman Petrolspor (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PendiksporBatman Petrolspor

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PendiksporBatman Petrolspor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

69
Thắng 2+
14
Thắng 1
85
Hòa
21
Thua 1
31
Thua 2+
PendiksporBatman Petrolspor

Pendikspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Hakan Yesil
Tiền vệ
8.10/041/507
41Mesut Ozdemir
Tiền vệ
7.512/157/632
66Furkan Mehmet Dogan
Hậu vệ
7.51/138/492
6Vinko Soldo
Hậu vệ
7.22/079/821🟨
30Emre Koyuncu
Thủ môn
7.20/024/280
60Bekir Karadeniz
Tiền vệ
6.82/140/443
12Gorkem Bitin
Tiền đạo
6.72/16/60
5Berkay Sulungoz
Hậu vệ
6.61/063/720
11Ahmet Karademir
Tiền đạo
6.21/09/111
28Efehan Pekdemir
Tiền vệ
6.10/011/153
10Mallik Wilks
Tiền đạo
5.82/06/110
34Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram (dự bị)
Tiền đạo
8.1112/218/202
20Yekta Sonmez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.112/112/141
9Jonson Scott Clarke-Harris (dự bị)
Tiền đạo
6.50/04/50
87Asikci Ogulcan (dự bị)
Tiền đạo
-1/00/00

Batman Petrolspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Sergio Duvan Cordova Lezama
Tiền đạo
7.512/29/130
11Omar Imeri
Tiền vệ
7.411/122/282
8Oguz Gurbulak
Tiền vệ
6.82/023/313
25Caglar Sahin Akbaba
Thủ môn
6.70/020/310
6Jin-ho Jo
Tiền vệ
6.60/023/275
7Mickael Biron
Tiền đạo
6.52/212/201
21Matheus Doria Macedo
Hậu vệ
6.30/026/271
5Emirhan Aydogan
Tiền vệ
6.30/021/301
77Bernardo Sousa
Tiền đạo
5.91/010/161
3Karahan Yasir Subasi
Tiền vệ
5.60/018/212🟨
4Metehan Mert
Hậu vệ
5.60/032/361🟨🟥
79Sami Altiparmak (dự bị)
Tiền đạo
6.60/04/51
10Pedro Henrique Oliveira dos Santos (dự bị)
Tiền đạo
6.50/06/110🟨
27Omurcan Artan (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/23
72Polat Yaldir (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/33
46Devran Bozardic (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Pendikspor Thông tin Batman Petrolspor
Thành lập
PENDİK Sân nhà
4000 Sức chứa 0
Sinan Kaloğlu HLV Selcuk Sahin
ISTANBUL Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.263.092.430.752.500.870.820.000.88
Live2.18 ↓3.30 ↑2.40 ↓1.18 ↑3.500.42 ↓0.44 ↓0.001.24 ↑
EasybetsSớm2.483.202.500.922.750.810.980.250.76
Live301.00 ↑11.00 ↑1.07 ↓6.50 ↑3.500.01 ↓0.04 ↓0.005.10 ↑
VcbetSớm2.753.402.300.972.750.831.030.000.72
Live111.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓1.81 ↑3.500.40 ↓1.54 ↑0.250.51 ↓
Mansion88Sớm1.983.303.250.952.750.811.000.250.76
Live150.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓4.76 ↑3.500.03 ↓0.21 ↓0.002.70 ↑
InterwettenSớm2.653.452.400.702.501.051.050.000.70
Live12.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.703.502.410.922.750.82---
Live100.00 ↑6.91 ↑1.05 ↓4.48 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm1.983.303.250.952.750.811.000.250.76
Live150.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓5.00 ↑3.500.02 ↓0.21 ↓0.002.70 ↑
CrownSớm2.123.452.940.832.501.010.880.250.98
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑3.500.01 ↓5.55 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.173.102.790.852.500.950.980.250.84
Live13.50 ↑3.86 ↑1.27 ↓5.26 ↑3.500.05 ↓3.57 ↑0.250.12 ↓
WewbetSớm2.653.392.350.952.750.851.050.000.77
Live47.00 ↑7.30 ↑1.06 ↓5.00 ↑3.500.04 ↓2.12 ↑0.250.29 ↓
LadbrokesSớm2.703.202.300.732.501.00---
Live34.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm2.703.352.350.912.750.800.990.000.73
Live38.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.843.332.360.962.750.800.75-0.251.05
Live30.92 ↑4.73 ↑1.21 ↓2.98 ↑3.500.24 ↓2.77 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm2.653.202.300.712.501.00---
Live81.00 ↑10.50 ↑1.05 ↓1.15 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm2.653.452.370.742.501.010.950.000.76
Live468.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.39 ↑3.500.10 ↓0.13 ↓0.005.12 ↑
SNAISớm2.103.253.00------
Live2.103.253.00------
Bet 365Sớm2.703.202.300.982.750.830.75-0.251.05
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓7.40 ↑3.500.08 ↓0.13 ↓0.004.90 ↑
William HillSớm2.753.252.400.752.500.950.55-0.501.30
Live91.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓1.45 ↑0.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pendikspor-1/4001
Batman Petrolspor+1/4300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).