Kết quả bóng đá trận Pendikspor vs Bandirmaspor, 23:00 ngày 28/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 28/08/2026
Pendikspor 1 Kết thúc HT 1-1 1
Bandirmaspor
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Pendikspor | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Amidou Badji(Assists:Muhammed Gumuskaya) (Kiến tạo: Muhammed Gumuskaya) | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 | |
| 8' | ⚽ 0 - 3 Badji A. (Kiến tạo: Muhammed Gumuskaya) | |
| Samuel Abifade 1 - 3 ⚽ | 22' | |
| 2 - 3 ⚽ | 22' | |
| S.Abifade 3 - 3 ⚽ | 22' | |
| 32' ⇄ | ▲ Dame Seck ▼ Emirhan Ayhan | |
| 32' ⇄ | ▲ Seck D. ▼ | |
| Bekir Karadeniz 4 - 3 ⚽ | 34' | |
| Bekir Karadeniz(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 34' | |
| Bekir Karadeniz 5 - 3 ⚽ | 34' | |
| Bekir Karadeniz 📺 VAR | 34' | |
| Bekir Karadeniz | 44' | |
| Bekir Karadeniz | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kerem Donertas ▼ Remi Mulumba | |
| 52' | Kerem Donertas | |
| Mesut Ozdemir | 56' | |
| ▲ Mirko Susak ▼ Furkan Mehmet Dogan | 63' ⇄ | |
| 65' | Burak Bekaroglu | |
| 66' ⇄ | ▲ Tosin Kehinde ▼ Amidou Badji | |
| ▲ Gorkem Bitin ▼ Yekta Sonmez | 71' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Enes Aydin ▼ Burak Bekaroglu | |
| 76' ⇄ | ▲ Emirhan Acar ▼ Muhammed Gumuskaya | |
| 81' | Dame Seck | |
| ▲ Emrah Bassan ▼ Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram | 84' ⇄ | |
| ▲ Ismaila Manga ▼ Kerem Kalafat | 84' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 16 | 4 |
| Điểm | 7 | 5 | 13 | 18 |
Chủ = Pendikspor · Khách = Bandirmaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pendikspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Pendikspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 9 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Bandirmaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 2 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Pendikspor 3 (21%)Hòa 5 (36%)Bandirmaspor 6 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Bandirmaspor | 4-1 (1-0) | Pendikspor | 0 | 2.25 | B |
| 17/08/25 | Pendikspor | 2-0 (0-0) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/25 | Bandirmaspor | 2-1 (1-1) | Pendikspor | -1.25 | 3 | B |
| 11/01/25 | Pendikspor | 1-1 (1-0) | Bandirmaspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/23 | Pendikspor | 2-1 (0-1) | Bandirmaspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/12/22 | Bandirmaspor | 1-0 (0-0) | Pendikspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/19 | Bandirmaspor | 5-1 (2-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/10/18 | Pendikspor | 4-3 (2-1) | Bandirmaspor | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/02/18 | Bandirmaspor | 3-1 (2-0) | Pendikspor | - | - | B |
| 01/10/17 | Pendikspor | 2-3 (1-0) | Bandirmaspor | - | - | B |
| 19/03/16 | Pendikspor | 1-1 (0-0) | Bandirmaspor | - | - | H |
| 07/11/15 | Bandirmaspor | 2-2 (0-1) | Pendikspor | - | - | H |
| 10/03/13 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Pendikspor | - | - | H |
| 21/10/12 | Pendikspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pendikspor
TBHBHTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Antalyaspor | 2-3 (0-2) | Pendikspor | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Keciorengucu | 4-1 (2-1) | Pendikspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/08/26 | Pendikspor | 2-2 (0-1) | Batman Petrolspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Pendikspor | 1-2 (0-0) | Umraniyespor | - | - | B |
| 23/07/26 | Pendikspor | 0-0 (0-0) | Sivasspor | - | - | H |
| 21/07/26 | Pendikspor | 3-1 (0-0) | Batman Petrolspor | - | - | T |
| 14/07/26 | Bursaspor | 2-2 (0-0) | Pendikspor | - | - | H |
| 08/05/26 | Bodrumspor | 2-0 (0-0) | Pendikspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Pendikspor | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Pendikspor | 2-0 (0-0) | Boluspor | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (0-0) | Pendikspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Pendikspor | 1-1 (1-0) | Corum Belediyespor | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Manisa BB Spor | 2-0 (1-0) | Pendikspor | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Pendikspor | 4-1 (1-0) | Hatayspor | +3 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Pendikspor | 1-1 (0-1) | Istanbulspor | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/03/26 | Serik Belediyespor | 3-4 (0-3) | Pendikspor | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Pendikspor | 1-1 (1-1) | Belediye Vanspor | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Adana Demirspor | 0-5 (0-3) | Pendikspor | +3 | 4 | T |
| 23/02/26 | Pendikspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Bandirmaspor
HHTHHTHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 7 (70%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 9/3 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Bandirmaspor | 1-1 (1-0) | Keciorengucu | 0 | 2.25 | H |
| 17/08/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Bandirmaspor | 3-0 (2-0) | Istanbulspor | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Corum Belediyespor | - | - | H |
| 18/07/26 | Eyupspor | 1-1 (0-1) | Bandirmaspor | - | - | H |
| 02/05/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Sivasspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Erzurumspor FK | 1-1 (0-0) | Bandirmaspor | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Bandirmaspor | 2-0 (0-0) | Amedspor | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/04/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Corum Belediyespor | 0-1 (0-1) | Bandirmaspor | -1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Boluspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Bandirmaspor | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Istanbulspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Umraniyespor | 1-2 (1-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Bandirmaspor | 4-0 (0-0) | Hatayspor | +2.5 | 3.5 | T |
| 19/02/26 | Manisa BB Spor | 3-2 (0-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Bandirmaspor | 0-3 (0-1) | Serik Belediyespor | +2 | 3 | B |
| 08/02/26 | Keciorengucu | 3-1 (2-0) | Bandirmaspor | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Pendikspor
Bandirmaspor
97Utku Yuvakuran5Berkay Sulungoz6Vinko Soldo22Kerem Kalafat66Furkan Mehmet Dogan41CMesut Ozdemir14Hakan Yesil17Samuel Abifade20Yekta Sonmez60Bekir Karadeniz34Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram16Akin Alkan6Lucas Pedroso Alves de Lima14Yusuf Kocaturk22Ali ulgen86Burak Bekaroglu8Dean Lico10Muhammed Gumuskaya17Emirhan Ayhan29Amidou Badji92CRemi Mulumba9Gianni Bruno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Berkay Sulungoz6.7
- 6Vinko Soldo6.7
- 14Hakan Yesil5.9
- 17Samuel Abifade⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22'8
- 20Yekta Sonmez▼ Rời sân 71'5.4
- 22Kerem Kalafat▼ Rời sân 84'7.2
- 34Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram▼ Rời sân 84'6
- 41Mesut Ozdemir C🟨 Thẻ vàng 56'7.1
- 60Bekir Karadeniz⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 34' · 🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44'6.4
- 66Furkan Mehmet Dogan▼ Rời sân 63'6
- 97Utku Yuvakuran6.4
Khách · 4141
- 6Lucas Pedroso Alves de Lima7.2
- 8Dean Lico6.7
- 9Gianni Bruno6.3
- 10Muhammed Gumuskaya🎯 Kiến tạo 8' · 🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 76'7.4
- 14Yusuf Kocaturk5.9
- 16Akin Alkan7.2
- 17Emirhan Ayhan▼ Rời sân 32'6.3
- 22Ali ulgen6.9
- 29Amidou Badji⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 66'7
- 86Burak Bekaroglu🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 76'6.2
- 92Remi Mulumba C▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
138
Sút cầu môn
73
Tấn công
10184
Tấn công nguy hiểm
4932
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1520
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
399439
TL chuyền bóng thành công
79%83%
Phạm lỗi
2015
Việt vị
30
Cứu thua
15
Tắc bóng
97
Quả ném biên
2525
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
3325
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.760.36
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B6T6 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pendikspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Bandirmaspor (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pendikspor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Bandirmaspor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pendikspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Samuel Abifade Tiền đạo | 8 | 1 | 2/1 | 18/30 | 2 | ||
| 22Kerem Kalafat Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 21/27 | 1 | |||
| 41Mesut Ozdemir Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 52/72 | 3 | 🟨 | ||
| 5Berkay Sulungoz Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 49/57 | 2 | |||
| 6Vinko Soldo Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 52/59 | 0 | |||
| 97Utku Yuvakuran Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 22/31 | 0 | |||
| 60Bekir Karadeniz Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 28/34 | 4 | 🟨 | ||
| 34Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram Tiền đạo | 6 | 2/2 | 8/9 | 0 | |||
| 66Furkan Mehmet Dogan Hậu vệ | 6 | 2/1 | 15/17 | 0 | |||
| 14Hakan Yesil Tiền vệ | 5.9 | 1/1 | 18/26 | 2 | |||
| 20Yekta Sonmez Tiền vệ trung tâm | 5.4 | 1/1 | 12/17 | 2 | |||
| 50Mirko Susak (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 12Gorkem Bitin (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Emrah Bassan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 27Ismaila Manga (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 7/8 | 0 |
Bandirmaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Muhammed Gumuskaya Tiền vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 17/23 | 0 | ||
| 6Lucas Pedroso Alves de Lima Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 53/63 | 3 | |||
| 16Akin Alkan Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 29Amidou Badji Tiền đạo | 7 | 1 | 2/1 | 14/17 | 2 | ||
| 22Ali ulgen Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 36/46 | 1 | |||
| 8Dean Lico Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 41/47 | 0 | |||
| 92Remi Mulumba Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 13/16 | 1 | |||
| 9Gianni Bruno Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 23/26 | 1 | |||
| 17Emirhan Ayhan Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 86Burak Bekaroglu Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 31/35 | 2 | 🟨 | ||
| 14Yusuf Kocaturk Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 61/66 | 0 | |||
| 27Dame Seck (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 14/21 | 2 | 🟨 | ||
| 23Kerem Donertas (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 15/18 | 3 | 🟨 | ||
| 11Tosin Kehinde (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 30Emirhan Acar (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 34Enes Aydin (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pendikspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| PENDİK | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| Sinan Kaloğlu | HLV | Ertugrul Arslan |
| ISTANBUL | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.27 | 2.84 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.93 | 3.27 | 2.84 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.73 | 0.25 | 0.97 | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.40 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.20 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.20 | 3.30 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.95 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.15 | 3.05 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 9.81 ↑ | 1.07 ↓ | 13.36 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.20 | 3.30 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.12 | 3.11 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.11 | 2.89 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 3.00 | 0.78 | 2.25 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 48.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.10 | 3.04 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 1.02 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 9.98 ↑ | 1.13 ↓ | 12.23 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.00 | 3.02 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.25 ↑ | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.04 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.