Kết quả bóng đá trận Penafiel vs AVS Futebol SAD, 00:00 ngày 10/10/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 10/10/2026
Penafiel 1 Kết thúc HT 0-2 2
AVS Futebol SAD
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Penafiel | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Roni | |
| 9' | ⚽ 0 - 3 Rafael Lobato | |
| 27' | ||
| 27' | Mateus Pivô | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 12 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 16 |
Chủ = Penafiel · Khách = AVS Futebol SAD
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Penafiel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 4 (44%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Penafiel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 3 |
AVS Futebol SAD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
Đội hình
Penafiel
AVS Futebol SAD
1Miguel Oliveira2lano Imbene5Sanchez J.6Pica A.78Carbonell A.21Sa P.27Goncalo Negrao9Svensson M.10Davo17Pinto J.1Rebollo D.3Rosic L.12Rivas D.26Conde B.97Mateus Pivô70Roni80Hiago Souza Lima Santos88Almeida F.930Talles Wander
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 433
- 1Rebollo D.
- 3Rosic L.
- 9
- 12Rivas D.
- 26Conde B.
- 30Talles Wander
- 70Roni⚽ Ghi bàn 3'
- 80Hiago Souza Lima Santos
- 88Almeida F.
- 97Mateus Pivô🟨 Thẻ vàng 27'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
65
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
95
Việt vị
10
Quả ném biên
97
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Penafiel (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
AVS Futebol SAD (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Penafiel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1951 | Thành lập | |
| 25 de Abril | Sân nhà | Estadio do CD das Aves |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Joao Henriques | |
| Penafiel | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.50 | 4.10 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 451.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.10 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.45 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.15 | 4.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.15 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.45 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.65 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.04 | 3.61 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.60 | 0.81 | 2.25 | 0.88 | 0.73 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.72 | 4.35 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.05 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Penafiel | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AVS Futebol SAD | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).