Kết quả bóng đá trận Penafiel U23 vs Maritimo U23, 23:00 ngày 18/08/2026
U23 (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 18/08/2026
Penafiel U23 2 Kết thúc HT 1-1 2
Maritimo U23
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Penafiel U23 | Phút | |
| 13' | ||
| 25' | ||
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| 45+2' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| 58' | ⚽ 2 - 2 | |
| 65' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 17 |
| Điểm | 1 | 0 | 4 | 6 |
Chủ = Penafiel U23 · Khách = Maritimo U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Penafiel U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 10 (28%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Penafiel U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| 6 gần | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | - | - |
Maritimo U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Penafiel U23
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 2/2 (1 trận) Châu Á: 0/1/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Portimonense U23 | 2-2 (1-2) | Penafiel U23 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Maritimo U23
TBBBHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Maritimo U23 | 1-0 (1-0) | Estrela FC U23 | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Gil Vicente U23 | 2-0 (0-0) | Maritimo U23 | -1 | 3 | B |
| 14/04/26 | Maritimo U23 | 1-2 (1-1) | Farense U23 | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Rio Ave U23 | 3-1 (1-1) | Maritimo U23 | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/04/26 | Maritimo U23 | 2-2 (0-0) | Vizela U23 | -0.5 | 3 | H |
| 18/03/26 | Uniao Leiria U23 | 1-2 (0-1) | Maritimo U23 | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/03/26 | Maritimo U23 | 2-1 (1-0) | Portimonense U23 | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Maritimo U23 | 1-2 (1-1) | Estoril U23 | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Estrela FC U23 | 0-1 (0-0) | Maritimo U23 | -0.75 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | Estoril U23 | 2-0 (2-0) | Maritimo U23 | -1 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Maritimo U23 | 0-1 (0-1) | Gil Vicente U23 | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/02/26 | Farense U23 | 0-2 (0-1) | Maritimo U23 | -1.25 | 2.75 | T |
| 28/01/26 | Maritimo U23 | 0-3 (0-3) | Rio Ave U23 | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Vizela U23 | 2-1 (1-0) | Maritimo U23 | - | - | B |
| 20/01/26 | Maritimo U23 | 1-1 (0-1) | Uniao Leiria U23 | 0 | 2.5 | H |
| 14/01/26 | Portimonense U23 | 3-2 (1-0) | Maritimo U23 | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/12/25 | Famalicao U23 | 6-2 (3-1) | Maritimo U23 | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/12/25 | Maritimo U23 | 2-0 (1-0) | Vizela U23 | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/12/25 | Rio Ave U23 | 2-1 (0-1) | Maritimo U23 | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/12/25 | Maritimo U23 | 0-3 (0-1) | Leixoes U23 | -0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
198
Sút cầu môn
94
Tấn công
11895
Tấn công nguy hiểm
7550
Sút ngoài cầu môn
104
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
21
Quả ném biên
2721
So Sánh Sức Mạnh
23 77
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Penafiel U23 (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Maritimo U23 (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Penafiel U23 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Penafiel U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.60 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 15.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.55 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 1.84 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.40 | 2.46 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.65 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 1.40 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.55 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.52 ↑ | 1.35 ↓ | 15.95 ↑ | 1.74 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.40 | 2.46 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.65 | 2.49 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 3.65 ↑ | 1.30 ↓ | 13.50 ↑ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.24 | 2.50 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 4.95 ↑ | 1.20 ↓ | 11.50 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.48 | 2.51 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.11 ↓ | 24.00 ↑ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.60 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | 0.77 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 3.15 ↑ | 1.45 ↓ | 11.00 ↑ | 1.43 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.37 | 2.58 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 5.42 ↑ | 1.18 ↓ | 15.26 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 24.00 ↑ | 4.31 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Penafiel U23 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Maritimo U23 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).