Kết quả bóng đá trận Penafiel U23 vs Maritimo U23, 23:00 ngày 18/08/2026
U23 (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 18/08/2026
Penafiel U23 Sắp đá --:--:--
Maritimo U23
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 2 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 2 | 15 |
| Điểm | 1 | 3 | 1 | 13 |
Chủ = Penafiel U23 · Khách = Maritimo U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Penafiel U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 1 (100%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Penafiel U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 |
| 6 gần | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | - | - |
Maritimo U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Penafiel U23
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 2/2 (1 trận) Châu Á: 0/1/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Portimonense U23 | 2-2 (1-2) | Penafiel U23 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Maritimo U23
TBBBHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Maritimo U23 | 1-0 (1-0) | Estrela FC U23 | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Gil Vicente U23 | 2-0 (0-0) | Maritimo U23 | -1 | 3 | B |
| 14/04/26 | Maritimo U23 | 1-2 (1-1) | Farense U23 | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Rio Ave U23 | 3-1 (1-1) | Maritimo U23 | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/04/26 | Maritimo U23 | 2-2 (0-0) | Vizela U23 | -0.5 | 3 | H |
| 18/03/26 | Uniao Leiria U23 | 1-2 (0-1) | Maritimo U23 | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/03/26 | Maritimo U23 | 2-1 (1-0) | Portimonense U23 | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Maritimo U23 | 1-2 (1-1) | Estoril U23 | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Estrela FC U23 | 0-1 (0-0) | Maritimo U23 | -0.75 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | Estoril U23 | 2-0 (2-0) | Maritimo U23 | -1 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Maritimo U23 | 0-1 (0-1) | Gil Vicente U23 | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/02/26 | Farense U23 | 0-2 (0-1) | Maritimo U23 | -1.25 | 2.75 | T |
| 28/01/26 | Maritimo U23 | 0-3 (0-3) | Rio Ave U23 | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Vizela U23 | 2-1 (1-0) | Maritimo U23 | - | - | B |
| 20/01/26 | Maritimo U23 | 1-1 (0-1) | Uniao Leiria U23 | 0 | 2.5 | H |
| 14/01/26 | Portimonense U23 | 3-2 (1-0) | Maritimo U23 | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/12/25 | Famalicao U23 | 6-2 (3-1) | Maritimo U23 | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/12/25 | Maritimo U23 | 2-0 (1-0) | Vizela U23 | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/12/25 | Rio Ave U23 | 2-1 (0-1) | Maritimo U23 | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/12/25 | Maritimo U23 | 0-3 (0-1) | Leixoes U23 | -0.25 | 2.5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
23 77
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Penafiel U23 (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Maritimo U23 (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Penafiel U23 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Penafiel U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.60 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.45 | 3.20 | 2.50 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.55 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.40 ↓ | 2.50 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.40 | 2.46 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.32 ↓ | 3.40 | 2.53 ↑ | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.65 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.20 ↓ | 2.60 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.40 | 2.46 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.39 | 3.40 | 2.46 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.95 | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.65 | 2.49 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.31 ↓ | 3.55 ↓ | 2.46 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.24 | 2.50 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.42 | 3.24 | 2.50 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.48 | 2.51 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.47 ↓ | 2.50 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.60 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | 0.77 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.25 ↑ | 2.65 ↑ | 0.78 | 2.75 | 0.86 | 0.77 | 0.00 | 0.88 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.37 | 2.58 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.48 ↑ | 2.51 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.30 | 2.50 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.08 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.10 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.