Kết quả bóng đá trận Pena Sport vs SD Logrones, 22:00 ngày 03/10/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 22:00 ngày 03/10/2026
Pena Sport 4 Kết thúc HT 1-0 0
SD Logrones
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Pena Sport | Phút | |
| 8' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Recalde J. 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 26' | ||
| 34' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 0 | 13 | 10 |
Chủ = Pena Sport · Khách = SD Logrones
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pena Sport | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Pena Sport
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
SD Logrones
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
12
Sút bóng
98
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
75
Việt vị
12
Quả ném biên
1419
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pena Sport (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
SD Logrones (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pena Sport | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925 | Thành lập | 2009 |
| Estadio San Francisco | Sân nhà | Estadio Nuevo Municipal |
| 3000 | Sức chứa | 16000 |
| HLV | ||
| Tafalla | Khu vực | Logroño |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.25 | 0.84 | 2.00 | 0.99 | 1.06 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.18 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.15 | 0.62 | 2.00 | 0.72 | 0.76 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 2.88 | 2.37 | 0.80 | 2.00 | 0.96 | 1.05 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.30 ↑ | 35.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.95 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 2.90 ↓ | 2.50 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 2.88 | 2.37 | 0.80 | 2.00 | 0.96 | 1.05 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.30 ↑ | 35.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 2.95 | 2.32 | 0.79 | 2.00 | 0.91 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 13.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 2.76 | 2.34 | 0.82 | 2.00 | 0.96 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.65 ↑ | 24.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.15 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 2.95 | 2.05 | 0.91 | 2.25 | 0.64 | 0.80 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.19 | 3.51 | 1.91 | 1.05 | 2.25 | 0.76 | 0.58 | -0.75 | 1.16 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.82 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.00 | 1.95 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.