Kết quả bóng đá trận Pelister Bitola vs Kamjani, 01:00 ngày 17/08/2026
Vtora Fudbalska Liga (Bắc Macedonia) · 01:00 ngày 17/08/2026
Pelister Bitola 1 Kết thúc HT 0-1 1
Kamjani
🟨 0 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Pelister Bitola | Phút | |
| 20' | ||
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ||
| 53' | ||
| 56' | ||
| 81' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 86' | |
| 90' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 11 | 9 |
| Điểm | 9 | 4 | 14 | 10 |
Chủ = Pelister Bitola · Khách = Kamjani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pelister Bitola | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Pelister Bitola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Kamjani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 7 |
| 6 gần | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Pelister Bitola
BTBHTHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Pogradeci | 4-2 (1-1) | Pelister Bitola | - | - | B |
| 01/08/26 | Shkendija Haracine | 0-1 (0-0) | Pelister Bitola | - | - | T |
| 24/07/26 | Pelister Bitola | 1-2 (0-1) | FK Ohrid 2004 | - | - | B |
| 31/05/26 | Pelister Bitola | 1-1 (0-0) | Shkendija Haracine | - | - | H |
| 24/05/26 | Pelister Bitola | 1-0 (1-0) | FK Bashkimi | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Tikves Kavadarci | 2-2 (2-0) | Pelister Bitola | - | - | H |
| 09/05/26 | Pelister Bitola | 7-0 (4-0) | FK Shkupi | - | - | T |
| 02/05/26 | Rabotnicki Skopje | 3-3 (2-1) | Pelister Bitola | - | - | H |
| 26/04/26 | Academy Pandev | 0-1 (0-1) | Pelister Bitola | - | - | T |
| 18/04/26 | Pelister Bitola | 2-0 (0-0) | FK Makedonija Gjorce Petrov | - | - | T |
| 14/04/26 | KF Arsimi | 1-0 (1-0) | Pelister Bitola | 0 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Pelister Bitola | 0-0 (0-0) | FC Vardar Skopje | -1.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FK Shkendija 79 | 1-2 (1-1) | Pelister Bitola | - | - | T |
| 22/03/26 | Pelister Bitola | 0-2 (0-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | B |
| 16/03/26 | Sileks | 0-0 (0-0) | Pelister Bitola | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | FK Tikves Kavadarci | 1-0 (1-0) | Pelister Bitola | - | - | B |
| 05/03/26 | Pelister Bitola | 0-0 (0-0) | Sileks | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | FK Shkendija 79 | 2-1 (1-1) | Pelister Bitola | -1.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Pelister Bitola | 1-1 (0-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | H |
| 17/02/26 | FK Bashkimi | 1-0 (1-0) | Pelister Bitola | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Kamjani
BTTT
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Ghi/Mất: 8/5 (4 trận) Châu Á: 3/0/1 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kamjani | 3-4 (0-0) | FK Gorno Lisice | - | - | B |
| 06/08/26 | Kamjani | 2-1 (0-0) | KF Lepenci | - | - | T |
| 01/08/26 | FK Bashkimi | 0-1 (0-0) | Kamjani | - | - | T |
| 30/05/26 | Pobeda Valandovo | 0-2 (0-2) | Kamjani | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
120
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
06
Sút bóng
172
Sút cầu môn
81
Tấn công
21798
Tấn công nguy hiểm
15120
Sút ngoài cầu môn
91
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pelister Bitola (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kamjani (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pelister Bitola | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| BITOLA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 9.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.25 | 5.75 | 9.50 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.40 | 9.00 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 4.92 ↑ | 1.17 ↓ | 33.65 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 4.11 | 7.00 | 0.73 | 3.00 | 0.85 | 0.73 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 3.18 ↑ | 1.20 ↓ | 6.80 ↓ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.25 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.87 ↑ | 2.75 ↓ | 4.90 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.24 | 5.52 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 5.31 ↑ | 1.14 ↓ | 24.40 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.39 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.46 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.05 ↓ | 27.00 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.34 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.25 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 7.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.