Kết quả bóng đá trận Pecsi MFC (W) vs Szekszard UFC (W), 16:00 ngày 12/09/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 16:00 ngày 12/09/2026
Pecsi MFC (W) 4 Kết thúc HT 3-0 0
Szekszard UFC (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Pecsi MFC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 38' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 10 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 1 |
| Mất bàn | 8 | 12 | 17 | 34 |
| Điểm | 1 | 0 | 11 | 0 |
Chủ = Pecsi MFC (W) · Khách = Szekszard UFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pecsi MFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 13 (41%) | Bại/Bại | 20 (63%) |
Bảng xếp hạng
Pecsi MFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 | 3 | 8 |
Szekszard UFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 17 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
121
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
71%29%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pecsi MFC (W) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Szekszard UFC (W) (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 3.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pecsi MFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.50 | 9.00 | 0.93 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.50 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.89 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 40.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.27 | 5.70 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 25.00 ↑ | 1.92 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.90 | 6.00 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.31 ↑ | 5.25 ↑ | 7.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.70 | 6.49 | 1.10 | 3.50 | 0.64 | 1.00 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.40 ↑ | 27.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.25 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.