Kết quả bóng đá trận Pecsi MFC (W) vs Astra Hungary (W), 18:00 ngày 16/09/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 18:00 ngày 16/09/2026
Pecsi MFC (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Astra Hungary (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Pecsi MFC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 60' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 16 | 19 |
| Điểm | 2 | 3 | 12 | 8 |
Chủ = Pecsi MFC (W) · Khách = Astra Hungary (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pecsi MFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (39%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Pecsi MFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 | 3 | 8 |
Astra Hungary (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
55
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pecsi MFC (W) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Astra Hungary (W) (10 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pecsi MFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.77 | 2.50 | 1.02 | 1.02 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.90 ↓ | 5.25 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.43 | 4.53 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.88 ↑ | 16.50 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 28.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.15 | 5.60 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.85 ↓ | 4.95 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 1.11 ↑ | 1.25 | 0.60 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.75 | 5.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.88 ↑ | 16.50 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.00 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.73 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.64 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.20 | 0.83 | 2.75 | 0.83 | 1.05 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pecsi MFC (W) | +1 | 0 | 0 | 1 |
| Astra Hungary (W) | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).