Kết quả bóng đá trận Pecsi MFC vs Kisvarda FC, 00:00 ngày 29/10/2026
Cúp Hungary · 00:00 ngày 29/10/2026
Pecsi MFC 4 Kết thúc HT 3-0 2
Kisvarda FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Pecsi MFC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Mate Adamcsek 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 3' | ||
| 14' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| Mark Hegedus 4 - 0 ⚽ | 24' | |
| 5 - 0 ⚽ | 27' | |
| Babati B. 6 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 2 | 32 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 12 |
| Điểm | 9 | 0 | 28 | 8 |
Chủ = Pecsi MFC · Khách = Kisvarda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pecsi MFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (64%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
72
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
27
Việt vị
30
Quả ném biên
1411
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pecsi MFC (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kisvarda FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pecsi MFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | |
| Sân nhà | Walker Sports Center | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Attila Supka | |
| PÉCS | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.65 | 0.80 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.57 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.68 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.88 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.40 | 2.12 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.73 | -0.50 | 1.12 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 44.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.60 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.55 ↓ | 3.45 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.99 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 44.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.60 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.69 | 3.92 | 1.57 | 0.69 | 2.50 | 1.01 | 0.91 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.60 ↑ | 33.00 ↑ | 5.78 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.60 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.