Kết quả bóng đá trận Pecsi MFC vs Ferencvarosi TC B, 22:30 ngày 15/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 15/08/2026
Pecsi MFC 3 Kết thúc HT 2-0 0
Ferencvarosi TC B
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Pecsi MFC | Phút | |
| Mate Adamcsek 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Aron Mlinarcsik 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 2-0 | ||
| 49' | ||
| 51' | ||
| 56' | ||
| 60' | ||
| 69' | ||
| Zsombor Novak 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| 90+3' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 10 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 9 | 31 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 5 | 18 |
| Điểm | 9 | 7 | 30 | 14 |
Chủ = Pecsi MFC · Khách = Ferencvarosi TC B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pecsi MFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (64%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Pecsi MFC 5 (71%)Hòa 1 (14%)Ferencvarosi TC B 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Ferencvarosi TC B | 3-4 (3-2) | Pecsi MFC | - | - | T |
| 02/11/25 | Pecsi MFC | 2-0 (1-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 09/03/25 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (0-0) | Pecsi MFC | - | - | H |
| 17/08/24 | Pecsi MFC | 2-5 (1-2) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 19/03/17 | Ferencvarosi TC B | 1-3 (0-2) | Pecsi MFC | - | - | T |
| 20/03/11 | Ferencvarosi TC B | 0-2 (0-1) | Pecsi MFC | - | - | T |
| 29/08/10 | Pecsi MFC | 3-0 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Pecsi MFC
TTTTTTHTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Majosi SE | 1-3 (0-2) | Pecsi MFC | - | - | T |
| 01/08/26 | Ercsi Kinizsi | 0-4 (0-2) | Pecsi MFC | - | - | T |
| 26/07/26 | Pecsi MFC | 2-0 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 18/07/26 | Pecsi MFC | 3-2 (3-1) | HNK Vukovar 91 | - | - | T |
| 11/07/26 | Pecsi MFC | 3-1 (2-0) | Bijelo Brdo | - | - | T |
| 08/07/26 | videoton FC fehervar | 0-1 (0-0) | Pecsi MFC | - | - | T |
| 04/07/26 | Pecsi MFC | 1-1 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | H |
| 24/05/26 | Pecsi MFC | 1-0 (1-0) | Penzugyor SE | - | - | T |
| 17/05/26 | Ferencvarosi TC B | 3-4 (3-2) | Pecsi MFC | - | - | T |
| 10/05/26 | Pecsi MFC | 2-0 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | T |
| 03/05/26 | MTK Hungaria FC II | 1-1 (1-1) | Pecsi MFC | - | - | H |
| 19/04/26 | Pecsi MFC | 2-1 (0-1) | Majosi SE | - | - | T |
| 05/04/26 | Pecsi MFC | 4-0 (4-0) | Bodajk FC Siofok | - | - | T |
| 08/03/26 | Pecsi MFC | 3-2 (2-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Pecsi MFC | 4-0 (2-0) | Majosi SE | - | - | T |
| 14/02/26 | Pecsi MFC | 2-0 (1-0) | Sarbogard | - | - | T |
| 11/02/26 | PEAC FC | 1-1 (0-0) | Pecsi MFC | - | - | H |
| 07/02/26 | Pecsi MFC | 1-0 (1-0) | NK Belisce | - | - | T |
| 05/02/26 | Pecsi MFC | 6-0 (2-0) | Bilogorac | - | - | T |
| 31/01/26 | Pecsi MFC | 2-3 (1-3) | Kaposvar | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC B
TBBTBHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ferencvarosi TC B | 2-0 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 15/07/26 | Ferencvarosi TC B | 1-2 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
| 17/05/26 | Ferencvarosi TC B | 3-4 (3-2) | Pecsi MFC | - | - | B |
| 10/05/26 | Szekszard UFC | 2-3 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 03/05/26 | Ferencvarosi TC B | 2-3 (0-1) | Majosi SE | - | - | B |
| 19/04/26 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (0-0) | Bodajk FC Siofok | - | - | H |
| 05/04/26 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 29/03/26 | Ivancsa | 4-0 (1-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 22/03/26 | Ferencvarosi TC B | 4-1 (1-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Dombovari FC | 0-3 (0-2) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 08/03/26 | Ferencvarosi TC B | 0-1 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 15/11/25 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 02/11/25 | Pecsi MFC | 2-0 (1-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 26/10/25 | Ferencvarosi TC B | 3-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 12/10/25 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (1-0) | Kaposvar | - | - | H |
| 05/10/25 | Bodajk FC Siofok | 0-1 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 28/09/25 | Ferencvarosi TC B | 3-1 (2-1) | Balatonlelle SE | - | - | T |
| 21/09/25 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-1 (2-1) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 07/09/25 | Ferencvarosi TC B | 2-3 (1-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 31/08/25 | PEAC FC | 1-3 (1-2) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
43
Tấn công
8872
Tấn công nguy hiểm
5530
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pecsi MFC (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Ferencvarosi TC B (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pecsi MFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| PÉCS | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.80 | 3.65 | 0.88 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.70 ↓ | 3.45 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.49 | 3.24 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.78 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.45 ↓ | 3.10 ↓ | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.70 | 3.40 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.70 | 3.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.70 | 3.40 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.70 ↓ | 3.55 ↑ | 1.16 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 0.58 ↑ | 0.25 | 1.12 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.30 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 | 3.70 | 3.30 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pecsi MFC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Ferencvarosi TC B | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).