Kết quả bóng đá trận PEC Zwolle vs Feyenoord, 21:45 ngày 13/09/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 21:45 ngày 13/09/2026
PEC Zwolle 0 Kết thúc HT 0-3 7
Feyenoord
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: IJsseldelta Stadion Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| PEC Zwolle | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | 📺 Nacho Ferri VAR | |
| HT 0-3 | ||
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 15 | 11 | 31 |
| Mất bàn | 12 | 1 | 28 | 10 |
| Điểm | 1 | 9 | 7 | 24 |
Chủ = PEC Zwolle · Khách = Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PEC Zwolle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (40%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
PEC Zwolle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 11 |
Feyenoord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 5 |
Đội hình
PEC Zwolle
Feyenoord
1Schendelaar J.3Aertssen O.24Viergever N.28Graves S.33D.van der Haar8T.Sommer34N.Fichtinger11Mbayo D.18Velanas O.22Cissoko I.10Kostons K.1Ernst T.4Watanabe T.6St. Juste J.26G.Read35Marmol M.28Targhalline O.34Vanhoutte C.8G.Zechiël10Valente L.23Hadj Moussa A.19Nacho Ferri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
05
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
28%72%
Chuyền bóng
3486
TL chuyền bóng thành công
59%88%
Phạm lỗi
13
Cứu thua
10
Quả ném biên
34
Chuyền dài
16
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PEC Zwolle (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.54 bàn/trận
Feyenoord (13 trận)
Ghi 3.23 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PEC Zwolle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-6-12 | Thành lập | 1908-7-19 |
| IJsseldelta Stadion | Sân nhà | Feijenoord Stadion |
| 6865 | Sức chứa | 51137 |
| Henry van der Vegt | HLV | Giovanni van Bronckhorst |
| Zwolle | Khu vực | Rotterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.30 | 4.95 | 1.35 | 0.87 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 6.20 ↑ | 5.20 ↑ | 1.30 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 1.02 ↑ | -1.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.10 | 4.90 | 1.43 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.10 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.40 | 0.92 | 3.50 | 0.93 | 0.97 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 56.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 4.70 | 1.45 | 0.94 | 3.50 | 0.92 | 0.93 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.90 | 1.47 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.65 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 65.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↑ | -1.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.90 | 1.39 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.90 | 1.39 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 4.70 | 1.45 | 0.94 | 3.50 | 0.92 | 0.93 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 5.20 | 1.47 | 0.93 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.50 | 4.70 | 1.41 | 0.94 | 3.50 | 0.92 | 0.96 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 44.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.50 | 4.64 | 1.39 | 0.91 | 3.50 | 0.93 | 1.00 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 5.60 ↑ | 4.68 ↑ | 1.38 ↓ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 1.03 ↑ | -1.25 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 5.25 | 1.44 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.90 | 1.39 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.95 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 65.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.02 ↑ | 7.75 | 0.05 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.26 | 5.21 | 1.45 | 0.92 | 3.50 | 0.92 | 0.81 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.08 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.40 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.40 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.89 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.80 ↑ | 1.36 ↓ | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.93 ↑ | -1.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PEC Zwolle | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Feyenoord | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).