Kết quả bóng đá trận Peamount Utd (W) vs FC Treaty United (W), 23:00 ngày 11/07/2026
National League Nữ (Ireland) · 23:00 ngày 11/07/2026
Peamount Utd (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
FC Treaty United (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Peamount Utd (W) | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Griffin J. | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 2 Breslin C. | |
| 62' | ||
| 82' | ||
| Melia S. ❌ Đá hỏng penalty | 90+4' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 23 | 7 |
| Điểm | 3 | 7 | 10 | 18 |
Chủ = Peamount Utd (W) · Khách = FC Treaty United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peamount Utd (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Peamount Utd (W) 8 (80%)Hòa 1 (10%)FC Treaty United (W) 1 (10%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/25 | FC Treaty United (W) | 0-6 (0-4) | Peamount Utd (W) | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/25 | Peamount Utd (W) | 4-1 (3-1) | FC Treaty United (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/10/24 | Peamount Utd (W) | 0-1 (0-1) | FC Treaty United (W) | +1 | 2.75 | B |
| 11/05/24 | FC Treaty United (W) | 0-1 (0-0) | Peamount Utd (W) | - | - | T |
| 07/10/23 | Peamount Utd (W) | 2-1 (1-0) | FC Treaty United (W) | - | - | T |
| 26/08/23 | FC Treaty United (W) | 2-2 (2-1) | Peamount Utd (W) | - | - | H |
| 13/05/23 | FC Treaty United (W) | 0-1 (0-0) | Peamount Utd (W) | - | - | T |
| 03/10/21 | FC Treaty United (W) | 0-10 (0-5) | Peamount Utd (W) | - | - | T |
| 17/07/21 | Peamount Utd (W) | 5-1 (2-1) | FC Treaty United (W) | - | - | T |
| 02/05/21 | FC Treaty United (W) | 0-3 (0-0) | Peamount Utd (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Peamount Utd (W)
TBHBTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Peamount Utd (W) | 1-0 (1-0) | DLR Waves (W) | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Peamount Utd (W) | 0-2 (0-0) | Yalong City (W) | -0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Galway LFC (W) | 1-1 (0-1) | Peamount Utd (W) | -1.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Cork City (W) | 6-0 (3-0) | Peamount Utd (W) | +2 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Shamrock Rovers (W) | 0-1 (0-0) | Peamount Utd (W) | -1.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Peamount Utd (W) | 6-1 (4-0) | Lisburn Rangers (W) | +1 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Peamount Utd (W) | 2-4 (2-2) | Shelbourne (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Wexford Youths (W) | 5-2 (2-0) | Peamount Utd (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (1-1) | Peamount Utd (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Peamount Utd (W) | 1-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | +1.5 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | Yalong City (W) | 2-0 (0-0) | Peamount Utd (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Peamount Utd (W) | 3-0 (3-0) | Waterford United (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Shamrock Rovers (W) | 0-2 (0-1) | Peamount Utd (W) | -0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Peamount Utd (W) | 2-2 (0-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | H |
| 11/10/25 | Peamount Utd (W) | 3-3 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | +0.75 | 3 | H |
| 04/10/25 | Peamount Utd (W) | 1-0 (0-0) | Yalong City (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/09/25 | FC Treaty United (W) | 0-6 (0-4) | Peamount Utd (W) | 0 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Peamount Utd (W) | 4-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/09/25 | Peamount Utd (W) | 1-2 (1-1) | Galway LFC (W) | 0 | 2.75 | B |
| 06/09/25 | Peamount Utd (W) | 5-0 (3-0) | Waterford United (W) | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Treaty United (W)
HTHBHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | FC Treaty United (W) | 1-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | DLR Waves (W) | 0-3 (0-1) | FC Treaty United (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FC Treaty United (W) | 1-1 (1-1) | Wexford Youths (W) | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | FC Treaty United (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Treaty United (W) | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Bohemians Dublin (W) | 0-1 (0-0) | FC Treaty United (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | FC Treaty United (W) | 0-2 (0-1) | Galway LFC (W) | -1 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | FC Treaty United (W) | 3-2 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Cork City (W) | 0-2 (0-1) | FC Treaty United (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | FC Treaty United (W) | 3-0 (1-0) | Waterford United (W) | +1 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Shelbourne (W) | 2-0 (2-0) | FC Treaty United (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Waterford United (W) | 3-2 (0-1) | FC Treaty United (W) | +1.5 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | FC Treaty United (W) | 1-1 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | 0 | 2.5 | H |
| 27/09/25 | FC Treaty United (W) | 0-6 (0-4) | Peamount Utd (W) | 0 | 2.75 | B |
| 20/09/25 | Shelbourne (W) | 2-0 (1-0) | FC Treaty United (W) | -1.5 | 3 | B |
| 13/09/25 | Bohemians Dublin (W) | 2-0 (2-0) | FC Treaty United (W) | 0 | 3 | B |
| 06/09/25 | Sligo Rovers (W) | 2-2 (0-0) | FC Treaty United (W) | +1 | 2.5 | H |
| 30/08/25 | FC Treaty United (W) | 2-1 (0-1) | Galway LFC (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/08/25 | Wexford Youths (W) | 0-1 (0-1) | FC Treaty United (W) | -0.75 | 3 | T |
| 09/08/25 | FC Treaty United (W) | 1-0 (0-0) | DLR Waves (W) | +1.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
107
Sút cầu môn
55
Tấn công
8290
Tấn công nguy hiểm
3943
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B1T1 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
3.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peamount Utd (W) (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
FC Treaty United (W) (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Peamount Utd (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
FC Treaty United (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Peamount Utd (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.50 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.15 | 2.68 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 74.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.45 | 2.18 | 0.86 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 45.26 ↑ | 8.88 ↑ | 1.03 ↓ | 0.67 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.15 | 2.68 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 74.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.30 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.30 | 2.36 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.06 | 2.61 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.11 ↑ | 3.00 | 0.66 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.32 | 2.42 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.04 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.62 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.35 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 72.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.93 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 30.65 ↑ | 11.01 ↑ | 1.04 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.60 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.46 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.20 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 25.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.04 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.94 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.