Kết quả bóng đá trận Paysandu FC vs CA River Plate, 02:00 ngày 23/08/2026
Segunda (Uruguay) · 02:00 ngày 23/08/2026
Paysandu FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
CA River Plate
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Paysandu FC | Phút | |
| 10' | ||
| 26' | ||
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| 74' | ||
| 89' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 18 |
Chủ = Paysandu FC · Khách = CA River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paysandu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Paysandu FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)CA River Plate 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | CA River Plate | 1-0 (0-0) | Paysandu FC | - | - | B |
| 26/04/26 | CA River Plate | 2-1 (2-0) | Paysandu FC | 0 | 2.25 | B |
| 28/11/05 | Paysandu FC | 2-3 (1-0) | CA River Plate | - | - | B |
Thành tích gần đây — Paysandu FC
BBTTTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Huracan FC | 3-2 (2-1) | Paysandu FC | - | - | B |
| 08/08/26 | Uruguay Montevideo | 1-0 (1-0) | Paysandu FC | - | - | B |
| 04/08/26 | Paysandu FC | 2-1 (2-0) | Club Oriental | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Colon CF | 2-3 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/07/26 | Paysandu FC | 1-0 (0-0) | Centro Atletico Fenix | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Rentistas | 1-2 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Paysandu FC | 2-3 (1-0) | Miramar Misiones FC | -0.25 | 2 | B |
| 21/06/26 | Tacuarembo | 1-0 (1-0) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Paysandu FC | 1-2 (1-1) | Plaza Colonia | -0.5 | 2 | B |
| 07/06/26 | La Luz | 1-2 (0-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2 | T |
| 31/05/26 | Paysandu FC | 0-1 (0-0) | CS Cerrito | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | CA Atenas | 3-2 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | CA River Plate | 1-0 (0-0) | Paysandu FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Paysandu FC | 2-2 (0-0) | Huracan FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | CA River Plate | 2-1 (2-0) | Paysandu FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Plaza Colonia | 1-1 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2 | H |
| 11/04/26 | Paysandu FC | 0-1 (0-1) | Rentistas | - | - | B |
| 06/04/26 | Club Oriental | 1-0 (1-0) | Paysandu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Paysandu FC | 2-0 (0-0) | Miramar Misiones FC | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | Paysandu FC | 0-2 (0-1) | Colon CF | - | - | B |
Thành tích gần đây — CA River Plate
TTBHTTHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | CA River Plate | 3-0 (0-0) | Miramar Misiones FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | CA River Plate | 2-0 (1-0) | Huracan FC | - | - | T |
| 03/08/26 | Tacuarembo | 1-0 (0-0) | CA River Plate | - | - | B |
| 18/07/26 | Uruguay Montevideo | 1-1 (0-1) | CA River Plate | 0 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | CA River Plate | 3-2 (2-1) | Plaza Colonia | -0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | Club Oriental | 1-2 (0-1) | CA River Plate | 0 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | CA River Plate | 0-0 (0-0) | La Luz | 0 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Colon CF | 2-1 (1-1) | CA River Plate | 0 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | CA River Plate | 6-4 (5-3) | CS Cerrito | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Centro Atletico Fenix | 3-1 (1-1) | CA River Plate | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | CA River Plate | 0-2 (0-1) | CA Atenas | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Rentistas | 1-2 (1-2) | CA River Plate | - | - | T |
| 16/05/26 | CA River Plate | 1-0 (0-0) | Paysandu FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Miramar Misiones FC | 1-1 (0-1) | CA River Plate | - | - | H |
| 26/04/26 | CA River Plate | 2-1 (2-0) | Paysandu FC | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Colon CF | 4-2 (2-1) | CA River Plate | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Miramar Misiones FC | 1-0 (1-0) | CA River Plate | 0 | 2 | B |
| 29/03/26 | Plaza Colonia | 3-0 (1-0) | CA River Plate | 0 | 2 | B |
| 24/03/26 | CA River Plate | 1-1 (1-1) | Rentistas | +0.25 | 2 | H |
| 14/03/26 | CA River Plate | 1-3 (1-1) | Club Oriental | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
41
Sút bóng
128
Sút cầu môn
34
Tấn công
122110
Tấn công nguy hiểm
7480
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paysandu FC (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
CA River Plate (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Paysandu FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
CA River Plate (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 2 (14%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paysandu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1932 | |
| Sân nhà | Parque Federico Saroldi | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | Diego Lopez | |
| Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.13 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.13 | 2.15 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.03 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.94 ↓ | 2.99 ↓ | 2.28 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.11 | 0.77 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 10.41 ↑ | 1.15 ↓ | 7.96 ↑ | 3.41 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.03 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.94 ↓ | 2.99 ↓ | 2.28 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.06 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.82 ↓ | 3.05 ↓ | 2.27 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.99 | 3.13 | 2.25 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.05 ↓ | 13.90 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.10 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.05 ↓ | 2.20 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.67 ↓ | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.18 | 3.08 | 2.11 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.03 ↓ | 3.11 ↑ | 2.35 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.20 | 2.18 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.05 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.10 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paysandu FC | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
| CA River Plate | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).