Kết quả bóng đá trận Paysandu FC vs CA Atenas, 05:00 ngày 30/08/2026
Segunda (Uruguay) · 05:00 ngày 30/08/2026
Paysandu FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
CA Atenas
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Paysandu FC | Phút | |
| Francisco Ibanez 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Francisco Ibáñez 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Francisco Ibanez 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| 20' | ||
| 27' | ||
| 27' | ||
| 36' | ||
| 36' | ||
| HT 1-0 | ||
| 64' | ||
| 64' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 72' | |
| Brandon Manuel Logiuratto Píriz 5 - 0 ⚽ | 73' | |
| 6 - 0 ⚽ | 73' | |
| 76' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 12 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 14 |
Chủ = Paysandu FC · Khách = CA Atenas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paysandu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Paysandu FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)CA Atenas 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | CA Atenas | 3-2 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Paysandu FC
HBBTTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Paysandu FC | 0-0 (0-0) | CA River Plate | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Huracan FC | 3-2 (2-1) | Paysandu FC | - | - | B |
| 08/08/26 | Uruguay Montevideo | 1-0 (1-0) | Paysandu FC | - | - | B |
| 04/08/26 | Paysandu FC | 2-1 (2-0) | Club Oriental | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Colon CF | 2-3 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/07/26 | Paysandu FC | 1-0 (0-0) | Centro Atletico Fenix | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Rentistas | 1-2 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Paysandu FC | 2-3 (1-0) | Miramar Misiones FC | -0.25 | 2 | B |
| 21/06/26 | Tacuarembo | 1-0 (1-0) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Paysandu FC | 1-2 (1-1) | Plaza Colonia | -0.5 | 2 | B |
| 07/06/26 | La Luz | 1-2 (0-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2 | T |
| 31/05/26 | Paysandu FC | 0-1 (0-0) | CS Cerrito | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | CA Atenas | 3-2 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | CA River Plate | 1-0 (0-0) | Paysandu FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Paysandu FC | 2-2 (0-0) | Huracan FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | CA River Plate | 2-1 (2-0) | Paysandu FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Plaza Colonia | 1-1 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2 | H |
| 11/04/26 | Paysandu FC | 0-1 (0-1) | Rentistas | - | - | B |
| 06/04/26 | Club Oriental | 1-0 (1-0) | Paysandu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Paysandu FC | 2-0 (0-0) | Miramar Misiones FC | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — CA Atenas
BHTTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Danubio FC | 3-2 (3-2) | CA Atenas | -0.5 | 2 | B |
| 24/08/26 | CA Atenas | 0-0 (0-0) | Huracan FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Uruguay Montevideo | 1-2 (0-1) | CA Atenas | - | - | T |
| 10/08/26 | Club Oriental | 0-1 (0-0) | CA Atenas | - | - | T |
| 04/08/26 | CA Atenas | 4-1 (2-1) | Colon CF | -0.25 | 2 | T |
| 26/07/26 | Centro Atletico Fenix | 1-0 (0-0) | CA Atenas | - | - | B |
| 12/07/26 | CA Atenas | 1-3 (1-2) | Rentistas | 0 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | Miramar Misiones FC | 1-1 (1-0) | CA Atenas | 0 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | CA Atenas | 2-0 (2-0) | Tacuarembo | 0 | 2 | T |
| 21/06/26 | Plaza Colonia | 1-2 (1-1) | CA Atenas | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | CA Atenas | 4-0 (2-0) | La Luz | 0 | 2 | T |
| 07/06/26 | CS Cerrito | 2-1 (1-0) | CA Atenas | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | CA River Plate | 0-2 (0-1) | CA Atenas | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | CA Atenas | 3-2 (1-1) | Paysandu FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Huracan FC | 1-0 (0-0) | CA Atenas | - | - | B |
| 09/05/26 | CA Atenas | 2-1 (0-1) | Uruguay Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | CA Atenas | 1-4 (0-2) | Centro Atletico Fenix | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | CA Atenas | 1-0 (0-0) | Tacuarembo | 0 | 1.75 | T |
| 04/04/26 | La Luz | 2-1 (1-1) | CA Atenas | - | - | B |
| 01/04/26 | CA Atenas | 0-1 (0-1) | Uruguay Montevideo | +0.25 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
32
Sút bóng
107
Sút cầu môn
51
Tấn công
95102
Tấn công nguy hiểm
4555
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1816
Việt vị
11
Quả ném biên
1129
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paysandu FC (25 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
CA Atenas (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Paysandu FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 2 (13%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
CA Atenas (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paysandu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.00 | 2.60 | 0.97 | 2.25 | 0.76 | 0.82 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.70 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.33 | 0.98 | 2.25 | 0.76 | 1.04 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 76.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.00 ↓ | 2.70 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.34 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.47 ↓ | 3.05 ↑ | 2.65 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.33 | 0.98 | 2.25 | 0.76 | 1.04 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 2.98 | 2.58 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.58 ↓ | 2.99 ↑ | 2.67 ↑ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.20 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 110.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.83 | 2.88 | 2.43 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 1.03 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.48 ↓ | 3.05 ↑ | 2.59 ↑ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.76 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.10 | 2.37 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 1.06 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 76.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.50 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.75 | 2.45 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.80 ↑ | 2.70 ↑ | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paysandu FC | 0 | 0 | 0 | 2 |
| CA Atenas | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).