Kết quả bóng đá trận Paulton Rovers vs Chippenham Town, 01:30 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 11/07/2026
Paulton Rovers 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Chippenham Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Paulton Rovers | Phút | |
| FT 1-0 | ||
| HT 0-0 | ||
| Brandon Bak 1 - 0 ⚽ | 3' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 6 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 1 | 15 |
| Điểm | 3 | 1 | 3 | 13 |
Chủ = Paulton Rovers · Khách = Chippenham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paulton Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 12 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 14 (28%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Paulton Rovers 2 (33%)Hòa 1 (17%)Chippenham Town 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 17/07/24 | Paulton Rovers | 1-4 (0-1) | Chippenham Town | - | - | - | B |
| ENG-S PR | 23/04/16 | Chippenham Town | 3-0 (0-0) | Paulton Rovers | - | - | - | B |
| ENG-S PR | 17/02/16 | Paulton Rovers | 0-1 (0-0) | Chippenham Town | - | - | - | B |
| ENG-S PR | 26/12/14 | Paulton Rovers | 2-1 (0-0) | Chippenham Town | - | - | - | T |
| ENG-S PR | 25/08/14 | Chippenham Town | 1-1 (0-1) | Paulton Rovers | - | - | - | H |
| ENG FAC | 24/10/09 | Paulton Rovers | 3-0 (1-0) | Chippenham Town | - | - | - | T |
Thành tích gần đây — Paulton Rovers
BBBBBTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/30 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/1/1
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG FAC | 31/08/24 | Gloucester City | 2-0 (2-0) | Paulton Rovers | - | - | - | B |
| INT CF | 17/07/24 | Paulton Rovers | 1-4 (0-1) | Chippenham Town | - | - | - | B |
| ENG FAT | 09/09/23 | Bishop·s Cleeve | 6-1 (0-0) | Paulton Rovers | - | - | - | B |
| ENG FAC | 23/08/23 | Paulton Rovers | 0-2 (0-2) | Wimborne Town | 5-4 | - | - | B |
| ENG SD1 | 16/03/23 | Willand Rovers | 2-1 (1-0) | Paulton Rovers | 6-4 | +0.25 | 3.25 | B |
| ENG SD1 | 27/10/22 | Paulton Rovers | 3-2 (2-2) | Bideford AFC | 2-5 | +0.75 | 3 | T |
| ENG SD1 | 12/10/22 | Melksham Town | 2-3 (0-2) | Paulton Rovers | 9-10 | - | - | T |
| ENG FAC | 01/10/22 | Hampton Richmond Borough | 6-1 (2-1) | Paulton Rovers | - | - | - | B |
| ENG FAT | 24/09/22 | Cirencester | 3-2 (2-2) | Paulton Rovers | - | - | - | B |
| ENG FAC | 22/09/22 | Paulton Rovers | 2-1 (1-0) | Gosport Borough | 2-3 | -0.5 | 3 | T |
| ENG FAC | 17/09/22 | Gosport Borough | 1-1 (0-0) | Paulton Rovers | 8-3 | - | - | H |
| ENG FAT | 14/09/22 | Highworth Town | 1-2 (1-1) | Paulton Rovers | - | - | - | T |
| ENG FAC | 03/09/22 | Wootton Bassett Town | 2-4 (1-1) | Paulton Rovers | - | - | - | T |
| ENG SD1 | 27/08/22 | Exmouth Town | 2-0 (2-0) | Paulton Rovers | 6-10 | - | - | B |
| ENG SD1 | 18/08/22 | Tavistock AFC | 1-0 (0-0) | Paulton Rovers | 2-12 | - | - | B |
| ENG SD1 | 18/04/22 | Frome Town | 2-1 (1-0) | Paulton Rovers | 4-5 | - | - | B |
| ENG SD1 | 31/03/22 | Paulton Rovers | 1-0 (0-0) | Sholing FC | 8-6 | 0 | 3.25 | T |
| ENG SD1 | 29/01/22 | Evesham United | 1-4 (0-2) | Paulton Rovers | 3-4 | - | - | T |
| ENG SD1 | 01/01/22 | Paulton Rovers | 0-2 (0-1) | Frome Town | 7-3 | 0 | 3.5 | B |
| ENG SD1 | 27/12/21 | Larkhall Athletic | 2-1 (1-0) | Paulton Rovers | 3-5 | +0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Chippenham Town
BBHTBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | 25/04/26 | Horsham | 3-2 (1-0) | Chippenham Town | 5-3 | -0.25 | 2.5 | B |
| ENG NLS | 18/04/26 | Chippenham Town | 1-3 (0-0) | Hornchurch | 5-2 | -0.75 | 2.75 | B |
| ENG NLS | 11/04/26 | Hampton Richmond Borough | 1-1 (0-1) | Chippenham Town | 8-2 | -0.25 | 2.75 | H |
| ENG NLS | 06/04/26 | Chippenham Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | 6-5 | +0.25 | 2.5 | T |
| ENG NLS | 03/04/26 | Bath City | 1-0 (0-0) | Chippenham Town | 3-8 | 0 | 2.5 | B |
| ENG NLS | 28/03/26 | Chippenham Town | 0-1 (0-0) | Chelmsford City | 3-6 | -0.25 | 2.75 | B |
| ENG NLS | 21/03/26 | Chippenham Town | 5-2 (2-1) | Eastbourne Borough | 8-2 | +0.25 | 2.75 | T |
| ENG NLS | 14/03/26 | Dover Athletic | 1-2 (0-0) | Chippenham Town | 3-6 | -0.25 | 2.75 | T |
| ENG NLS | 11/03/26 | Hemel Hempstead Town | 3-2 (1-2) | Chippenham Town | 6-4 | -0.5 | 2.5 | B |
| ENG NLS | 07/03/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Enfield Town | 5-5 | +0.25 | 2.5 | T |
| ENG NLS | 28/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (1-0) | Maidenhead United | 2-3 | -0.75 | 2.75 | T |
| ENG NLS | 26/02/26 | Farnborough Town | 2-1 (0-0) | Chippenham Town | 6-3 | -0.25 | 2.75 | B |
| ENG NLS | 21/02/26 | Tonbridge Angels | 3-2 (2-2) | Chippenham Town | 8-2 | -0.5 | 2.75 | B |
| ENG NLS | 18/02/26 | Salisbury FC | 1-0 (0-0) | Chippenham Town | 5-1 | -0.25 | 2.75 | B |
| ENG NLS | 14/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Maidstone United | 1-3 | -0.25 | 2.5 | T |
| ENG NLS | 11/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Torquay United | 1-7 | -1.25 | 2.75 | T |
| ENG NLS | 07/02/26 | Dagenham Redbridge | 4-2 (0-1) | Chippenham Town | 5-2 | -1 | 2.75 | B |
| ENG NLS | 31/01/26 | Chippenham Town | 1-4 (0-4) | Chesham United | 6-5 | 0 | 2.5 | B |
| ENG NLS | 24/01/26 | Dorking | 2-1 (1-1) | Chippenham Town | 6-3 | -1.5 | 3.25 | B |
| ENG NLS | 17/01/26 | Chippenham Town | 1-4 (0-2) | Ebbsfleet United | 1-9 | -0.5 | 2.5 | B |
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
Tấn công
21
Tấn công nguy hiểm
12
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paulton Rovers (1 trận)
Ghi 6.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Chippenham Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chippenham Town (45 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 19 (42%)Hòa 5 (11%)Bại 21 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 24 (53%)Hòa 1 (2%)Xỉu 20 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paulton Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.40 | 0.84 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.33 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.87 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 4.60 | 1.54 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.20 ↑ | 5.20 ↑ | 1.39 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.55 | 5.00 | 1.34 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.91 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 6.55 | 5.00 | 1.34 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.91 | -1.50 | 0.91 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.40 | 1.53 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.60 ↑ | 1.44 ↓ | 0.33 | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 5.25 | 1.38 | 0.86 | 3.50 | 0.89 | 0.82 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 6.50 ↑ | 5.25 | 1.37 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.82 | -1.50 | 0.92 | |
| Pinnacle | Sớm | 6.31 | 4.93 | 1.29 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.76 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 5.27 ↓ | 5.22 ↑ | 1.37 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | 0.83 ↑ | -1.25 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.40 | 1.52 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.60 ↑ | 1.42 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.64 | 4.50 | 1.51 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.00 | 0.25 |
| Live | 6.37 ↑ | 5.05 ↑ | 1.34 ↓ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.76 ↓ | -1.50 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 6.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.33 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.88 ↓ | -1.50 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.40 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.36 ↓ | 0.80 | 3.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.