Kết quả bóng đá trận Paulinia SP (Youth) vs Juventude SAF U20, 20:00 ngày 10/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 20:00 ngày 10/07/2026
Paulinia SP (Youth) 3 Kết thúc HT 1-0 0
Juventude SAF U20
🟨 3 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Paulinia SP (Youth) | Phút | |
| FT 3-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| 65' | ||
| 65' | ||
| 58' | ||
| HT 1-0 | ||
| 45+2' | ||
| 43' | ||
| 42' | ||
| 35' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 6 | 2 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 12 | 7 |
| Điểm | 3 | 0 | 4 | 0 |
Chủ = Paulinia SP (Youth) · Khách = Juventude SAF U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paulinia SP (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Paulinia SP (Youth)
BBHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/23 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Paulinia SP (Youth) | 0-3 (0-1) | Paulista (Youth) | - | - | B |
| 26/06/26 | Valinhos EC U20 | 4-1 (2-0) | Paulinia SP (Youth) | - | - | B |
| 11/01/26 | Paulinia SP (Youth) | 1-1 (1-1) | Vila Nova (Youth) | - | - | H |
| 07/01/26 | Paulinia SP (Youth) | 1-3 (0-2) | Portuguesa (Youth) | - | - | B |
| 04/01/26 | Paulinia SP (Youth) | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR Youth | - | - | B |
| 06/07/25 | Paulinia SP (Youth) | 1-2 (0-0) | Brasilis FC U20 | - | - | B |
| 21/06/25 | Rio Branco SP U20 | 2-1 (0-1) | Paulinia SP (Youth) | - | - | B |
| 15/06/25 | Paulinia SP (Youth) | 0-2 (0-0) | Sao Carlos (Youth) | - | - | B |
| 01/04/25 | Paulinia SP (Youth) | 0-1 (0-1) | Uniao Sao Joao (Youth) | - | - | B |
| 15/06/24 | RB Bragantino Youth | 4-0 (3-0) | Paulinia SP (Youth) | - | - | B |
| 08/06/24 | Paulinia SP (Youth) | 2-3 (1-2) | Capivariano FC SP Youth | - | - | B |
| 01/06/24 | CA Metropolitano U20 | 2-0 (0-0) | Paulinia SP (Youth) | - | - | B |
| 25/05/24 | Guarani SP (Youth) | 3-1 (0-1) | Paulinia SP (Youth) | - | - | B |
| 18/05/24 | Paulinia SP (Youth) | 1-1 (0-1) | SKA Brasil Youth | - | - | H |
| 12/05/24 | Paulinia SP (Youth) | 0-3 (0-2) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 04/05/24 | Capivariano FC SP Youth | 3-3 (2-2) | Paulinia SP (Youth) | - | - | H |
| 27/04/24 | Paulinia SP (Youth) | 2-1 (1-0) | CA Metropolitano U20 | - | - | T |
| 20/04/24 | Paulinia SP (Youth) | 3-3 (2-2) | Guarani SP (Youth) | - | - | H |
| 11/01/15 | Paulinia SP (Youth) | 0-1 (0-1) | Coritiba PR (Youth) | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/01/15 | Paulinia SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Red Bull Brasil SP (Youth) | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Juventude SAF U20
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 2/4 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Paulista (Youth) | 4-2 (1-1) | Juventude SAF U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
74
Tấn công
9997
Tấn công nguy hiểm
5763
Sút ngoài cầu môn
714
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Quả ném biên
1713
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paulinia SP (Youth) (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Juventude SAF U20 (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paulinia SP (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.75 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.50 ↓ | 6.00 ↑ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.38 | 0.72 | 2.50 | 0.62 | 0.65 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.00 ↑ | 5.75 ↑ | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.56 ↓ | 0.63 ↓ | -0.25 | 0.71 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.50 ↓ | 6.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.71 | 3.78 | 1.74 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 3.42 ↓ | 6.22 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.36 | 3.66 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.15 ↓ | 6.80 ↑ | 0.77 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.70 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.25 ↓ | 6.50 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.72 | 1.00 | 3.00 | 0.67 | 0.76 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.45 ↓ | 5.75 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.84 | 3.60 | 1.70 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.21 ↓ | 6.16 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.90 | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.68 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.20 ↓ | 6.25 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.82 | 3.85 | 1.72 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.79 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.52 ↓ | 5.75 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.73 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.50 ↓ | 6.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.73 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.20 ↓ | 4.75 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.