Kết quả bóng đá trận Paulinense Youth vs Ibrachina Youth, 01:00 ngày 08/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 08/08/2026
Paulinense Youth 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Ibrachina Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 9 | 29 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 9 | 11 |
| Điểm | 6 | 9 | 12 | 25 |
Chủ = Paulinense Youth · Khách = Ibrachina Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paulinense Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 10 (63%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích gần đây — Paulinense Youth
BTTHBTBHH
Thắng 3 (33%)Hòa 3 (33%)Bại 3 (33%)
Ghi/Mất: 9/9 (9 trận) Châu Á: 3/3/3 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Velo Clube Youth | 1-0 (0-0) | Paulinense Youth | - | - | B |
| 25/07/26 | Paulinense Youth | 2-0 (0-0) | Sao Caetano (Youth) | - | - | T |
| 18/07/26 | Paulinense Youth | 1-0 (1-0) | OSTO youth team | - | - | T |
| 11/07/26 | Botafogo-SP (Youth) | 1-1 (0-0) | Paulinense Youth | - | - | H |
| 04/07/26 | Santo Andre (Youth) | 3-1 (2-0) | Paulinense Youth | - | - | B |
| 27/06/26 | Paulinense Youth | 1-0 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | T |
| 13/06/26 | SC Aguai SP Youth | 1-0 (0-0) | Paulinense Youth | - | - | B |
| 06/06/26 | Paulinense Youth | 1-1 (1-0) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | H |
| 30/05/26 | EC Sao Bernardo U20 | 2-2 (2-0) | Paulinense Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ibrachina Youth
TTTTTTTTBH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bandeirante SP Youth | 1-2 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 25/07/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (3-0) | Velo Clube Youth | - | - | T |
| 18/07/26 | Ibrachina Youth | 4-2 (3-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | T |
| 10/07/26 | OSTO youth team | 0-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 04/07/26 | Ibrachina Youth | 4-0 (2-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
| 12/06/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 1-3 (0-2) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 06/06/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (2-0) | SC Aguai SP Youth | - | - | T |
| 30/05/26 | Uniao Sao Joao (Youth) | 1-2 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 23/01/26 | Sao Paulo Youth | 4-1 (3-1) | Ibrachina Youth | - | - | B |
| 20/01/26 | Palmeiras (Youth) | 2-2 (1-0) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 18/01/26 | Ibrachina Youth | 2-1 (0-0) | Internacional RS U20 | - | - | T |
| 16/01/26 | Santo Andre (Youth) | 1-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 14/01/26 | Ibrachina Youth | 3-1 (1-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 10/01/26 | Ibrachina Youth | 2-1 (0-0) | Bangu U20 | - | - | T |
| 07/01/26 | Ibrachina Youth | 1-1 (1-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 04/01/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (5-0) | Ferroviaria Youth | - | - | T |
| 27/09/25 | Ibrachina Youth | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | H |
| 19/09/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 13/09/25 | Ibrachina Youth | 6-0 (3-0) | Gremio Osasco Audax Youth | - | - | T |
| 06/09/25 | Gremio Osasco Audax Youth | 0-4 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
31 69
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paulinense Youth (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ibrachina Youth (16 trận)
Ghi 2.69 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paulinense Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.57 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 4.50 ↑ | 1.40 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.53 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 6.60 ↑ | 4.20 ↑ | 1.41 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 4.09 | 1.35 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 6.00 | 4.09 | 1.35 | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.90 | -1.25 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.79 | 4.07 | 1.51 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 6.15 ↑ | 4.19 ↑ | 1.39 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.84 ↓ | -1.25 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.48 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 4.00 | 1.40 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.44 | 0.74 | 3.00 | 0.78 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.43 ↓ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.75 ↑ | -1.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.46 | 4.15 | 1.42 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.79 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 6.79 ↑ | 4.88 ↑ | 1.32 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.76 | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.47 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 4.20 ↑ | 1.40 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.13 | 4.60 | 1.41 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.66 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 5.68 ↓ | 4.48 ↓ | 1.47 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.70 ↑ | -1.50 | 1.08 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.45 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.33 | 1.44 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.88 ↑ | -1.25 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.44 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.80 ↑ | 4.00 ↑ | 1.36 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paulinense Youth | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ibrachina Youth | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).