Kết quả bóng đá trận Pau FC vs USL Dunkerque, 01:00 ngày 19/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 19/09/2026
Pau FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
USL Dunkerque
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Pau FC | Phút | |
| 11' | Victor Mayela | |
| Briancon A. | 16' | |
| 17' ⇄ | ▲ Lagae B. ▼ | |
| Abdallah A. H. | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 11 | 19 |
| Điểm | 9 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = Pau FC · Khách = USL Dunkerque
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pau FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Pau FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
USL Dunkerque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 15 |
Đội hình
Pau FC
USL Dunkerque
1Maubleu B.2Tom Pouilly23Briancon A.29Paquiez G.88Bamba A.97Abdallah A. H.6C.Fall18Sebas J.21Benet J.9Leye B.19Tom Saettel73Moha22Victor Mayela24Vallier L.26Sangante O.27Linguet A.6Morel J.18Massock T.7Ayari K.11Prutsev D.19S.Keita9Robail G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Maubleu B.
- 2Tom Pouilly
- 6C.Fall
- 9Leye B.
- 18Sebas J.
- 19Tom Saettel
- 21Benet J.
- 23Briancon A.🟨 Thẻ vàng 16'
- 29Paquiez G.
- 88Bamba A.
- 97Abdallah A. H.🟨 Thẻ vàng 32'
Khách · 4231
- 6Morel J.
- 7Ayari K.
- 9Robail G.
- 11Prutsev D.
- 18Massock T.
- 19S.Keita
- 22Victor Mayela🟥 Thẻ đỏ 11'
- 24Vallier L.
- 26Sangante O.
- 27Linguet A.
- 73Moha
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
42
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
160149
TL chuyền bóng thành công
84%80%
Phạm lỗi
84
Việt vị
10
Cứu thua
11
Quả ném biên
53
Chuyền dài
99
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pau FC (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
USL Dunkerque (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pau FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Stade du Hameau | Sân nhà | |
| 13896 | Sức chứa | 0 |
| Thierry Debes | HLV | Albert Sánchez |
| Pau | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.52 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.10 | 3.25 | 2.52 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 1.08 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.87 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.25 | 2.77 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 85.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.25 | 2.77 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.87 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.19 | 2.82 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 260.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 46.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 389.00 ↑ | 7.06 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 8.97 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.30 | 2.90 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.72 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.63 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pau FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| USL Dunkerque | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).