Kết quả bóng đá trận Pau FC vs Sochaux, 01:00 ngày 05/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 05/09/2026
Pau FC 1 Kết thúc HT 1-0 1
Sochaux
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Pau FC | Phút | |
| 20' | Baghdadi S. | |
| Rajot L. 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 10 |
| Điểm | 9 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = Pau FC · Khách = Sochaux
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pau FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Pau FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
Sochaux
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 16 | 10 | 6 | 49 | 26 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 16 | 9 | 6 | 1 | 28 | 11 | 33 | 1 |
| Sân khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 15 | 25 | 4 |
Đội hình
Pau FC
Sochaux
1Maubleu B.2Tom Pouilly4Axel Dodote23Briancon A.29Paquiez G.97Abdallah A. H.5Rajot L.6C.Fall21Benet J.7H.Benali9Leye B.40Jeannin M.3Gomis D.14Peybernes M.26N'Gatta E.97Agouzoul S.21Diawara B.23Masson J.5Baghdadi S.10Fofana B.77Landry Nomel9Kapitbafan Djoco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Maubleu B.
- 2Tom Pouilly
- 4Axel Dodote
- 5Rajot L.⚽ Ghi bàn 29'
- 6C.Fall
- 7H.Benali
- 9Leye B.
- 21Benet J.
- 23Briancon A.
- 29Paquiez G.
- 97Abdallah A. H.
Khách · 4231
- 3Gomis D.
- 5Baghdadi S.🟨 Thẻ vàng 20'
- 9Kapitbafan Djoco
- 10Fofana B.
- 14Peybernes M.
- 21Diawara B.
- 23Masson J.
- 26N'Gatta E.
- 40Jeannin M.
- 77Landry Nomel
- 97Agouzoul S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
74
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
120116
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
36
Việt vị
30
Cứu thua
23
Quả ném biên
88
Chuyền dài
86
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pau FC (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Sochaux (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pau FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | 1928 |
| Stade du Hameau | Sân nhà | Auguste Bonal Stade |
| 13896 | Sức chứa | 20005 |
| Thierry Debes | HLV | Vincent Hognon |
| Pau | Khu vực | Montelimar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 2.92 | 2.93 | 0.77 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.05 ↑ | 2.55 ↓ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.10 | 2.90 | 0.99 | 2.25 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.17 ↓ | 21.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 3.00 | 0.95 | 2.25 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.17 ↓ | 19.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.30 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.15 ↓ | 28.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.95 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.16 ↓ | 21.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.90 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↓ | 3.20 ↓ | 3.20 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.30 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.14 ↓ | 27.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.15 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.12 ↓ | 18.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.06 | 2.83 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.19 ↓ | 13.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.34 | 2.97 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.32 ↓ | 3.09 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 1.22 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.85 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 26.00 ↑ | 3.86 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.21 | 3.88 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.30 ↑ | 3.32 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.25 ↓ | 3.00 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.97 | 1.17 | 2.50 | 0.64 | 0.67 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 6.01 ↑ | 1.17 ↓ | 21.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.93 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.30 | 3.00 ↓ | 3.00 ↑ | 1.15 | 2.50 | 0.65 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pau FC | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Sochaux | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).