Kết quả bóng đá trận Pau FC vs FC Annecy, 01:45 ngày 09/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Pau FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
FC Annecy
🟨 3 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Pau FC | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Axel Drouhin(Assists:Clement Billemaz) (Kiến tạo: Clement Billemaz) | |
| 16' | Clement Billemaz | |
| Gaetan Paquiez | 37' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Giovani Versini ▼ Kyllian Gasnier | 46' ⇄ | |
| ▲ Cheikh Fall ▼ Lorenzo Rajot | 46' ⇄ | |
| ▲ Joseph Kalulu ▼ Mathys Tourraine | 46' ⇄ | |
| Giovani Versini | 52' | |
| 59' ⇄ | ▲ Zepiqueno Redmond ▼ Kadan Young | |
| ▲ Babacar Leye ▼ Alexis Lefebvre | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Matteo Veillon ▼ Mohamed Kone | |
| 67' ⇄ | ▲ Moise Sahi Dion ▼ Thibault Rambaud | |
| 67' ⇄ | ▲ Kilyan Veniere ▼ Antoine Larose | |
| ▲ Tom Saettel ▼ Axel Dodote | 80' ⇄ | |
| Tom Saettel | 82' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 15 |
| Điểm | 2 | 4 | 11 | 15 |
Chủ = Pau FC · Khách = FC Annecy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pau FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Pau FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | - | - |
FC Annecy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Pau FC 3 (38%)Hòa 2 (25%)FC Annecy 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | FC Annecy | 5-1 (3-0) | Pau FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/08/25 | Pau FC | 2-0 (1-0) | FC Annecy | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/25 | Pau FC | 1-0 (0-0) | FC Annecy | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/11/24 | FC Annecy | 2-0 (1-0) | Pau FC | 0 | 2.5 | B |
| 28/01/24 | FC Annecy | 0-0 (0-0) | Pau FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/09/23 | Pau FC | 0-3 (0-2) | FC Annecy | 0 | 2.25 | B |
| 29/01/23 | Pau FC | 2-2 (0-2) | FC Annecy | +0.25 | 2 | H |
| 16/10/22 | FC Annecy | 0-2 (0-1) | Pau FC | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Pau FC
BBBTTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Pau FC | 1-2 (0-1) | Real Union Irun | - | - | B |
| 26/07/26 | Real Sociedad B | 4-0 (1-0) | Pau FC | 0 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | RCD Espanyol | 4-0 (2-0) | Pau FC | -1.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Pau FC | 3-0 (1-0) | Tarbes Pyrenees | - | - | T |
| 11/07/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-0) | Pau FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Reims | 5-3 (2-2) | Pau FC | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pau FC | 1-3 (1-0) | Nancy | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | FC Annecy | 5-1 (3-0) | Pau FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Pau FC | 2-1 (0-1) | Guingamp | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Amiens | 0-1 (0-1) | Pau FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Le Mans | 4-0 (2-0) | Pau FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Pau FC | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Clermont | 0-1 (0-1) | Pau FC | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Pau FC | 2-2 (2-1) | Bastia | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Pau FC | 0-3 (0-1) | Saint Etienne | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Troyes | 4-3 (2-2) | Pau FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Pau FC | 1-2 (0-0) | Boulogne | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Red Star FC 93 | 0-3 (0-0) | Pau FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Stade Lavallois MFC | 0-1 (0-1) | Pau FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | Pau FC | 2-2 (1-0) | Grenoble | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Annecy
HHBBTTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Bastia | 2-2 (0-2) | FC Annecy | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Nancy | 1-1 (0-0) | FC Annecy | - | - | H |
| 17/07/26 | FC Annecy | 0-4 (0-0) | FC Sion | -0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | FC Annecy | 1-2 (0-2) | Rodez Aveyron | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Boulogne | 1-2 (0-1) | FC Annecy | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | FC Annecy | 5-1 (3-0) | Pau FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Nancy | 1-5 (0-2) | FC Annecy | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FC Annecy | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | FC Annecy | 1-0 (0-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Saint Etienne | 4-0 (3-0) | FC Annecy | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | FC Annecy | 1-2 (1-0) | Troyes | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Le Mans | 3-0 (2-0) | FC Annecy | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Bastia | 0-2 (0-2) | FC Annecy | 0 | 2 | T |
| 21/02/26 | FC Annecy | 2-1 (0-0) | Red Star FC 93 | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | FC Annecy | 0 | 2 | H |
| 07/02/26 | FC Annecy | 1-1 (1-0) | Grenoble | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-1) | FC Annecy | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | FC Annecy | 2-1 (1-0) | Clermont | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | FC Annecy | 2-0 (0-0) | Amiens | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/01/26 | Reims | 2-1 (2-1) | FC Annecy | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Pau FC
FC Annecy
1Brice Maubleu2Tom Pouilly4Axel Dodote29CGaetan Paquiez39Mathys Tourraine88Axel Bamba5Lorenzo Rajot21Jessy Benet90Kyllian Gasnier7Hacene Benali11Alexis Lefebvre1Florian Escales6Francois Lajugie18Axel Drouhin27Julien Kouadio41CThibault Delphis14Mohamed Kone22Clement Billemaz25Paul Venot9Thibault Rambaud12Kadan Young28Antoine Larose
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Brice Maubleu6.2
- 2Tom Pouilly7.8
- 4Axel Dodote▼ Rời sân 80'7.8
- 5Lorenzo Rajot▼ Rời sân 46'6
- 7Hacene Benali6.4
- 11Alexis Lefebvre▼ Rời sân 66'6.1
- 21Jessy Benet7
- 29Gaetan Paquiez C🟨 Thẻ vàng 37'7.9
- 39Mathys Tourraine▼ Rời sân 46'6.3
- 88Axel Bamba7.4
- 90Kyllian Gasnier▼ Rời sân 46'6.4
Khách · 433
- 1Florian Escales7.3
- 6Francois Lajugie6.7
- 9Thibault Rambaud▼ Rời sân 67'6.8
- 12Kadan Young▼ Rời sân 59'6.2
- 14Mohamed Kone▼ Rời sân 67'6.7
- 18Axel Drouhin⚽ Ghi bàn 11'8.1
- 22Clement Billemaz🎯 Kiến tạo 11' · 🟥 Thẻ đỏ 16'5
- 25Paul Venot6.7
- 27Julien Kouadio6.3
- 28Antoine Larose▼ Rời sân 67'6.5
- 41Thibault Delphis C7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
30
Sút bóng
179
Sút cầu môn
23
Tấn công
15874
Tấn công nguy hiểm
8517
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
585253
TL chuyền bóng thành công
86%72%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
40
Cứu thua
22
Tắc bóng
128
Quả ném biên
3017
Cắt bóng
25
Tạt bóng thành công
114
Chuyền dài
5223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.920.63
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pau FC (12 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Annecy (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pau FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Gaetan Paquiez Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 89/102 | 1 | 🟨 | ||
| 2Tom Pouilly Hậu vệ phải | 7.8 | 1/0 | 57/69 | 2 | |||
| 4Axel Dodote Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 81/89 | 2 | |||
| 88Axel Bamba Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 74/81 | 2 | |||
| 21Jessy Benet Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 41/51 | 0 | |||
| 7Hacene Benali Trung phong | 6.4 | 1/0 | 11/13 | 3 | |||
| 90Kyllian Gasnier Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 39Mathys Tourraine Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 1Brice Maubleu Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 11Alexis Lefebvre Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 3/4 | 0 | |||
| 5Lorenzo Rajot Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 10Giovani Versini (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 22/25 | 1 | 🟨 | ||
| 3Joseph Kalulu (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 3/1 | 29/33 | 0 | |||
| 9Babacar Leye (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 3/4 | 1 | |||
| 6Cheikh Fall (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 3/1 | 18/22 | 0 | |||
| 19Tom Saettel (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 6/8 | 0 | 🟨 |
FC Annecy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Axel Drouhin Trung vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 25/27 | 0 | ||
| 1Florian Escales Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 23/44 | 1 | |||
| 41Thibault Delphis Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 10/19 | 1 | |||
| 9Thibault Rambaud Trung phong | 6.8 | 2/1 | 9/15 | 1 | |||
| 6Francois Lajugie Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 22/27 | 0 | |||
| 14Mohamed Kone Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 3 | |||
| 25Paul Venot Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 24/29 | 2 | |||
| 28Antoine Larose Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 7/13 | 0 | |||
| 27Julien Kouadio Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 12Kadan Young Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/0 | 7/10 | 0 | |||
| 22Clement Billemaz Tiền vệ trái | 5 | 1 | 0/0 | 2/3 | 1 | 🟥 | |
| 23Matteo Veillon (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 80Moise Sahi Dion (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/0 | 3/5 | 0 | |||
| 17Zepiqueno Redmond (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 19Kilyan Veniere (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pau FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Stade du Hameau | Sân nhà | |
| 13896 | Sức chứa | 0 |
| Thierry Debes | HLV | Laurent Guyot |
| Pau | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.23 | 2.32 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.28 | 3.23 | 2.32 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.60 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 378.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.63 | 0.87 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 3.25 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.40 | 2.59 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 199.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 75.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 82.69 ↑ | 5.85 ↑ | 1.11 ↓ | 7.34 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.40 | 2.59 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 199.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.48 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.18 | 2.59 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 255.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.43 | 2.64 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 58.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.75 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.17 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 19.78 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.34 | 2.64 | 0.83 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 30.85 ↑ | 5.26 ↑ | 1.18 ↓ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 3.51 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.76 | 3.20 | 2.18 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↓ | 3.15 ↓ | 2.31 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.65 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.45 | 2.82 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.10 ↓ | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.38 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pau FC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| FC Annecy | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).