Kết quả bóng đá trận Pau FC vs FC Annecy, 01:45 ngày 09/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Pau FC
0 Kết thúc HT 0-1 1
FC Annecy
🟨 3 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Pau FC Phút FC Annecy
11' 0 - 1 Axel Drouhin(Assists:Clement Billemaz) (Kiến tạo: Clement Billemaz)
16' Clement Billemaz
Gaetan Paquiez 37'
HT 0-1
▲ Giovani Versini ▼ Kyllian Gasnier46'
▲ Cheikh Fall ▼ Lorenzo Rajot46'
▲ Joseph Kalulu ▼ Mathys Tourraine46'
Giovani Versini 52'
59' ▲ Zepiqueno Redmond ▼ Kadan Young
▲ Babacar Leye ▼ Alexis Lefebvre66'
67' ▲ Matteo Veillon ▼ Mohamed Kone
67' ▲ Moise Sahi Dion ▼ Thibault Rambaud
67' ▲ Kilyan Veniere ▼ Antoine Larose
▲ Tom Saettel ▼ Axel Dodote80'
Tom Saettel 82'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 21 23
Bại 11 53
Ghi bàn 34 913
Mất bàn 45 1515
Điểm 24 1115

Chủ = Pau FC · Khách = FC Annecy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pau FC (10)Hiệp 1 / Cả trậnFC Annecy (8)
1 (10%)Thắng/Thắng2 (25%)
2 (20%)Thắng/Hòa1 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
2 (20%)Hòa/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (10%)Hòa/Bại1 (13%)
4 (40%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Pau FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411234412
Sân nhà200202017
Sân khách21103244
6 gần6204815--

FC Annecy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42115476
Sân nhà21103144
Sân khách21012338
6 gần62221111--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Pau FC 3 (38%)Hòa 2 (25%)FC Annecy 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D225/04/26FC Annecy5-1 (3-0)Pau FC1-3-0.252.5B
FRA D210/08/25Pau FC2-0 (1-0)FC Annecy5-5+0.252.5T
FRA D229/03/25Pau FC1-0 (0-0)FC Annecy2-6+0.252.25T
FRA D202/11/24FC Annecy2-0 (1-0)Pau FC2-902.5B
FRA D228/01/24FC Annecy0-0 (0-0)Pau FC2-0-0.252.5H
FRA D224/09/23Pau FC0-3 (0-2)FC Annecy7-402.25B
FRA D229/01/23Pau FC2-2 (0-2)FC Annecy9-3+0.252H
FRA D216/10/22FC Annecy0-2 (0-1)Pau FC4-1-0.252T

Thành tích gần đây — Pau FC

BBBTTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Pau FC1-2 (0-1)Real Union Irun6-5--B
INT CF26/07/26Real Sociedad B4-0 (1-0)Pau FC4-202.75B
INT CF22/07/26RCD Espanyol4-0 (2-0)Pau FC3-3-1.253B
INT CF17/07/26Pau FC3-0 (1-0)Tarbes Pyrenees4-3--T
INT CF11/07/26Real Sociedad0-1 (0-0)Pau FC---T
FRA D210/05/26Reims5-3 (2-2)Pau FC4-3-1.53B
FRA D203/05/26Pau FC1-3 (1-0)Nancy5-6+0.252.5B
FRA D225/04/26FC Annecy5-1 (3-0)Pau FC1-3-0.252.5B
FRA D218/04/26Pau FC2-1 (0-1)Guingamp7-1-0.252.75T
FRA D211/04/26Amiens0-1 (0-1)Pau FC7-4+0.252.75T
FRA D207/04/26Le Mans4-0 (2-0)Pau FC6-3-0.52.5B
FRA D221/03/26Pau FC0-0 (0-0)Montpellier4-302.5H
FRA D214/03/26Clermont0-1 (0-1)Pau FC5-002.5T
FRA D207/03/26Pau FC2-2 (2-1)Bastia4-5+0.252.25H
FRA D201/03/26Pau FC0-3 (0-1)Saint Etienne5-4-0.252.75B
FRA D221/02/26Troyes4-3 (2-2)Pau FC5-2-0.52.75B
FRA D214/02/26Pau FC1-2 (0-0)Boulogne5-3+0.52.5B
FRA D207/02/26Red Star FC 930-3 (0-0)Pau FC8-1-0.252.5T
FRA D231/01/26Stade Lavallois MFC0-1 (0-1)Pau FC8-2+0.252.25T
FRA D224/01/26Pau FC2-2 (1-0)Grenoble9-5+0.52.5H

Thành tích gần đây — FC Annecy

HHBBTTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Bastia2-2 (0-2)FC Annecy4-7+0.52.5H
INT CF28/07/26Nancy1-1 (0-0)FC Annecy---H
INT CF17/07/26FC Annecy0-4 (0-0)FC Sion3-7-0.753B
FRA D210/05/26FC Annecy1-2 (0-2)Rodez Aveyron9-5+0.252.75B
FRA D203/05/26Boulogne1-2 (0-1)FC Annecy4-4+0.252.25T
FRA D225/04/26FC Annecy5-1 (3-0)Pau FC1-3+0.252.5T
FRA D218/04/26Nancy1-5 (0-2)FC Annecy1-302.25T
FRA D211/04/26FC Annecy0-0 (0-0)Montpellier3-502.25H
FRA D204/04/26FC Annecy1-0 (0-0)Guingamp4-702.25T
FRA D222/03/26Saint Etienne4-0 (3-0)FC Annecy6-2-0.752.5B
FRA D217/03/26FC Annecy1-2 (1-0)Troyes2-102.25B
FRA D207/03/26Le Mans3-0 (2-0)FC Annecy6-5-0.252.25B
FRA D228/02/26Bastia0-2 (0-2)FC Annecy3-502T
FRA D221/02/26FC Annecy2-1 (0-0)Red Star FC 932-402.25T
FRA D214/02/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)FC Annecy4-602H
FRA D207/02/26FC Annecy1-1 (1-0)Grenoble7-0+0.52.25H
FRA D231/01/26USL Dunkerque0-1 (0-1)FC Annecy5-5-0.52.25T
FRA D224/01/26FC Annecy2-1 (1-0)Clermont5-3+0.52.25T
FRA D217/01/26FC Annecy2-0 (0-0)Amiens5-6+0.752.25T
FRA D204/01/26Reims2-1 (2-1)FC Annecy2-4-0.52.25B

Đội hình

Pau FCFC Annecy
1Brice Maubleu2Tom Pouilly4Axel Dodote29CGaetan Paquiez39Mathys Tourraine88Axel Bamba5Lorenzo Rajot21Jessy Benet90Kyllian Gasnier7Hacene Benali11Alexis Lefebvre1Florian Escales6Francois Lajugie18Axel Drouhin27Julien Kouadio41CThibault Delphis14Mohamed Kone22Clement Billemaz25Paul Venot9Thibault Rambaud12Kadan Young28Antoine Larose

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
17
9
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
158
74
Tấn công nguy hiểm
85
17
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
585
253
TL chuyền bóng thành công
86%
72%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
4
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
30
17
Cắt bóng
2
5
Tạt bóng thành công
11
4
Chuyền dài
52
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
0.63
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pau FC (12 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Annecy (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Pau FCFC Annecy

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Pau FCFC Annecy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
55
Thắng 1
35
Hòa
33
Thua 1
73
Thua 2+
Pau FCFC Annecy

Pau FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Gaetan Paquiez
Trung vệ
7.90/089/1021🟨
2Tom Pouilly
Hậu vệ phải
7.81/057/692
4Axel Dodote
Hậu vệ
7.80/081/892
88Axel Bamba
Trung vệ
7.41/074/812
21Jessy Benet
Tiền vệ trung tâm
72/041/510
7Hacene Benali
Trung phong
6.41/011/133
90Kyllian Gasnier
Tiền vệ tấn công
6.40/013/150
39Mathys Tourraine
Hậu vệ phải
6.30/027/322
1Brice Maubleu
Thủ môn
6.20/015/180
11Alexis Lefebvre
Tiền đạo cánh phải
6.12/03/40
5Lorenzo Rajot
Tiền vệ trung tâm
60/015/190
10Giovani Versini (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.91/022/251🟨
3Joseph Kalulu (dự bị)
Hậu vệ trái
6.63/129/330
9Babacar Leye (dự bị)
Tiền đạo
6.53/03/41
6Cheikh Fall (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.23/118/220
19Tom Saettel (dự bị)
Tiền đạo
-0/06/80🟨

FC Annecy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Axel Drouhin
Trung vệ
8.111/125/270
1Florian Escales
Thủ môn
7.30/023/441
41Thibault Delphis
Trung vệ
7.20/010/191
9Thibault Rambaud
Trung phong
6.82/19/151
6Francois Lajugie
Trung vệ
6.71/122/270
14Mohamed Kone
Tiền vệ
6.70/08/103
25Paul Venot
Tiền vệ trung tâm
6.70/024/292
28Antoine Larose
Tiền đạo cánh phải
6.51/07/130
27Julien Kouadio
Trung vệ
6.30/027/321
12Kadan Young
Tiền đạo cánh trái
6.22/07/100
22Clement Billemaz
Tiền vệ trái
510/02/31🟥
23Matteo Veillon (dự bị)
Trung vệ
6.80/05/61
80Moise Sahi Dion (dự bị)
Trung phong
6.72/03/50
17Zepiqueno Redmond (dự bị)
Trung phong
6.60/05/71
19Kilyan Veniere (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/04/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Pau FC Thông tin FC Annecy
1995 Thành lập
Stade du Hameau Sân nhà
13896 Sức chứa 0
Thierry Debes HLV Laurent Guyot
Pau Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.232.320.762.500.860.840.000.86
Live2.283.232.320.762.500.860.840.000.86
EasybetsSớm2.503.302.600.882.500.940.880.000.94
Live378.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓4.30 ↑1.500.02 ↓0.08 ↓0.003.30 ↑
VcbetSớm2.453.402.630.872.500.960.840.000.99
Live201.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓4.10 ↑1.500.15 ↓3.25 ↑0.250.19 ↓
Mansion88Sớm2.513.402.590.882.500.960.900.000.96
Live199.00 ↑6.30 ↑1.07 ↓6.66 ↑1.500.03 ↓0.14 ↓0.004.16 ↑
InterwettenSớm2.403.252.750.852.500.850.750.000.95
Live75.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑1.500.06 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.303.402.750.832.500.83---
Live82.69 ↑5.85 ↑1.11 ↓7.34 ↑1.750.05 ↓---
12betSớm2.513.402.590.882.500.960.900.000.96
Live199.00 ↑6.30 ↑1.07 ↓6.66 ↑1.500.03 ↓0.14 ↓0.004.16 ↑
CrownSớm2.453.452.480.852.500.950.900.000.92
Live31.00 ↑8.10 ↑1.06 ↓4.00 ↑1.500.11 ↓0.22 ↓0.002.94 ↑
SbobetSớm2.493.182.590.932.500.950.910.000.99
Live255.00 ↑6.70 ↑1.05 ↓5.88 ↑1.500.07 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
WewbetSớm2.463.432.640.892.500.950.840.001.02
Live58.00 ↑8.10 ↑1.06 ↓5.55 ↑1.500.06 ↓4.00 ↑0.250.13 ↓
LadbrokesSớm2.373.302.600.832.500.91---
Live67.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.353.352.750.872.500.870.740.001.03
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.17 ↑1.750.07 ↓19.78 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.593.342.640.832.500.960.880.000.92
Live30.85 ↑5.26 ↑1.18 ↓4.11 ↑1.500.17 ↓3.51 ↑0.250.21 ↓
HK Jockey ClubSớm2.763.202.180.802.500.90---
Live2.62 ↓3.15 ↓2.31 ↑0.85 ↑2.500.85 ↓---
BwinSớm2.453.502.650.822.500.87---
Live101.00 ↑13.50 ↑1.03 ↓0.93 ↑1.500.77 ↓---
1xBetSớm2.343.452.820.852.500.850.700.001.03
Live468.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.88 ↑1.500.08 ↓0.21 ↓0.003.44 ↑
SNAISớm2.503.402.50------
Live2.60 ↑3.10 ↓2.60 ↑------
Bet 365Sớm2.303.402.750.902.500.901.050.250.75
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓0.21 ↓0.003.25 ↑
William HillSớm2.403.252.750.852.500.851.380.500.55
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.04 ↓0.44 ↓-0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pau FC+1/4101
FC Annecy-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).