Kết quả bóng đá trận Patronato Parana vs Almagro, 01:30 ngày 31/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:30 ngày 31/08/2026
Patronato Parana 0 Kết thúc HT 0-0 1
Almagro
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Guerrera Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Patronato Parana | Phút | |
| 9' | ❌ Joel Orlando Đá hỏng penalty | |
| 9' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 9' | ❌ Joel Orlando Đá hỏng penalty | |
| Valentin Pereyra ❌ Đá hỏng penalty | 21' | |
| Pereyra V. L. ❌ Đá hỏng penalty | 21' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 23' | |
| 45+3' | Facundo De La Vega | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Federico Bravo ▼ Diego Diaz | 46' ⇄ | |
| ▲ Tomas Attis ▼ Juan Salas | 46' ⇄ | |
| ▲ Franco Ivan Meritello ▼ Valentin Pereyra | 46' ⇄ | |
| ▲ Fernando Ezequiel Moreyra Aldana ▼ Gonzalo Matias Salega | 46' ⇄ | |
| 47' | Jeremias Bustos | |
| 55' | ⚽ 0 - 1 Joel Orlando | |
| Santiago Piccioni | 59' | |
| Brandon Cortes | 62' | |
| 67' | Macies T | |
| 69' ⇄ | ▲ Juan Fernandez Pinto ▼ Jeremias Bustos | |
| 75' ⇄ | ▲ Tiziano Dornell ▼ Facundo De La Vega | |
| 75' ⇄ | ▲ Julián Vitale ▼ Franco Bustamante | |
| ▲ Renzo Reynaga ▼ Franco Soldano | 78' ⇄ | |
| 80' | Brian Negro | |
| Renzo Reynaga | 84' | |
| 86' ⇄ | ▲ Enzo Silcan ▼ Nicolas Tolosa | |
| 86' ⇄ | ▲ Claudio Gabriel Salto ▼ Joel Orlando | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 10 |
Chủ = Patronato Parana · Khách = Almagro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Patronato Parana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 9 (31%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Patronato Parana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 5 | 13 | 9 | 23 | 30 | 28 | 30 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 6 | 4 | 17 | 15 | 18 | 31 |
| Sân khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 6 | 15 | 10 | 23 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 12 | - | - |
Almagro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 7 | 11 | 22 | 29 | 34 | 21 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 13 | 9 | 21 | 21 |
| Sân khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 9 | 20 | 13 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Patronato Parana 2 (40%)Hòa 1 (20%)Almagro 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Almagro | 0-1 (0-0) | Patronato Parana | -0.25 | 1.75 | T |
| 29/09/25 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Almagro | +0.5 | 1.75 | H |
| 26/05/25 | Almagro | 2-1 (1-1) | Patronato Parana | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/10/23 | Almagro | 2-1 (1-0) | Patronato Parana | -0.5 | 2 | B |
| 29/05/23 | Patronato Parana | 1-0 (0-0) | Almagro | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Patronato Parana
THBHHBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | T |
| 23/08/26 | Patronato Parana | 3-3 (1-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Colon de Santa Fe | 3-0 (1-0) | Patronato Parana | -0.75 | 2 | B |
| 10/08/26 | Colegiales | 2-2 (0-1) | Patronato Parana | -0.5 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Patronato Parana | 3-3 (3-1) | Quilmes | 0 | 1.75 | H |
| 27/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-0 (0-0) | Patronato Parana | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Gimnasia yTiro | 1-1 (0-1) | Patronato Parana | 0 | 1.75 | H |
| 06/07/26 | Patronato Parana | 0-1 (0-1) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Patronato Parana | 1-1 (1-0) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.75 | H |
| 08/06/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 1-1 (0-1) | Patronato Parana | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Patronato Parana | 1-1 (1-1) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Club Atletico Guemes | 1-0 (0-0) | Patronato Parana | 0 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | San Martin San Juan | 1-1 (0-0) | Patronato Parana | -0.5 | 1.75 | H |
| 04/05/26 | Patronato Parana | 2-1 (2-0) | Nueva Chicago | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/04/26 | Temperley | 0-0 (0-0) | Patronato Parana | -0.25 | 1.5 | H |
| 19/04/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | Almagro | 0-1 (0-0) | Patronato Parana | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia Jujuy | 2-0 (1-0) | Patronato Parana | -0.75 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Almagro
HBHBHTBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Almagro | 0-0 (0-0) | Colegiales | 0 | 1.75 | H |
| 16/08/26 | Deportivo Moron | 2-0 (2-0) | Almagro | -0.75 | 2 | B |
| 10/08/26 | Quilmes | 1-1 (0-0) | Almagro | -1 | 2 | H |
| 06/08/26 | Almagro | 0-2 (0-1) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Almagro | 1-1 (0-0) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | H |
| 28/07/26 | Atletico Atlanta | 1-3 (0-3) | Almagro | -0.75 | 2 | T |
| 13/07/26 | San Martin Tucuman | 3-0 (3-0) | Almagro | -0.75 | 1.75 | B |
| 05/07/26 | Almagro | 1-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | Almagro | 2-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | 0 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Almagro | -0.75 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.75 | T |
| 25/05/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Almagro | -0.75 | 2 | B |
| 18/05/26 | Almagro | 1-2 (0-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | B |
| 12/05/26 | Nueva Chicago | 1-2 (1-2) | Almagro | -0.5 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Almagro | 1-1 (0-1) | Temperley | +0.25 | 1.5 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (1-0) | Almagro | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Gimnasia Jujuy | 6-1 (2-0) | Almagro | -0.75 | 1.75 | B |
| 12/04/26 | Almagro | 0-1 (0-0) | Patronato Parana | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Almagro | -0.25 | 1.5 | B |
Đội hình
Patronato Parana
Almagro
1Alan Sosa6Santiago Piccioni2CGabriel Diaz3Facundo Leonel Heredia4Juan Salas6Santiago Piccioni5Augusto Roman Picco7Brandon Cortes8Gonzalo Matias Salega11Valentin Pereyra9Diego Diaz10Franco Soldano1CSantiago Emiliano Gonzalez Areco4Joaquin Flores2Santiago Chamorro3Nicolas Tolosa4Joaquin Flores6Brian Negro5Julian Marchioni8Jeremías Bustos8Jeremias Bustos10Franco Bustamante11Macies T7Joel Orlando9Facundo De La Vega
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Alan Sosa
- 2Gabriel Diaz C
- 3Facundo Leonel Heredia
- 4Juan Salas▼ Rời sân 46'
- 5Augusto Roman Picco
- 6Santiago Piccioni
- 6Santiago Piccioni🟨 Thẻ vàng 59'
- 7Brandon Cortes🟨 Thẻ vàng 62'
- 8Gonzalo Matias Salega▼ Rời sân 46'
- 9Diego Diaz▼ Rời sân 46'
- 10Franco Soldano▼ Rời sân 78'
- 11Valentin Pereyra❌ Hỏng pen 21' · ❌ Hỏng pen 21' · ▼ Rời sân 46'
Khách · 442
- 1Santiago Emiliano Gonzalez Areco C
- 2Santiago Chamorro
- 3Nicolas Tolosa▼ Rời sân 86'
- 4Joaquin Flores
- 4Joaquin Flores
- 5Julian Marchioni
- 6Brian Negro🟨 Thẻ vàng 80'
- 7Joel Orlando⚽ Ghi bàn 55' · ❌ Hỏng pen 9' · ❌ Hỏng pen 9' · ▼ Rời sân 86'
- 8Jeremías Bustos
- 8Jeremias Bustos🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 69'
- 9Facundo De La Vega🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 75'
- 10Franco Bustamante▼ Rời sân 75'
- 11Macies T🟨 Thẻ vàng 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
34
Sút bóng
64
Sút cầu môn
31
Tấn công
3524
Tấn công nguy hiểm
2822
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Patronato Parana (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Almagro (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Patronato Parana (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (62%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Almagro (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 2 (8%)Xỉu 10 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVVOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Patronato Parana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alan Sosa Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Brandon Cortes Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Valentin Pereyra Tiền vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 6Santiago Piccioni Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 19Renzo Reynaga (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Almagro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Brian Negro Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Macies T Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Facundo De La Vega Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 7Joel Orlando Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 8Jeremias Bustos Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Patronato Parana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1911-1-6 |
| Guerrera Stadium | Sân nhà | Almagro |
| 22000 | Sức chứa | 12000 |
| Gabriel Gomez | HLV | Lucas Sparapani |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.20 | 5.60 | 0.76 | 1.75 | 1.00 | 0.92 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.50 | 0.85 | 2.00 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.15 | 4.80 | 0.75 | 1.75 | 1.03 | 0.93 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 195.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.15 | 5.75 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.72 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 85.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.72 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 2.95 | 4.80 | 0.95 | 2.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.26 ↑ | 1.06 ↓ | 4.58 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.15 | 4.80 | 0.75 | 1.75 | 1.03 | 0.93 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 195.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.95 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 2.99 | 4.96 | 0.82 | 1.75 | 0.98 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.04 | 5.75 | 0.75 | 1.75 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.05 ↑ | 1.07 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.20 | 5.00 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.20 | 4.90 | 0.90 | 2.00 | 0.79 | 0.72 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.09 | 5.01 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.79 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 28.66 ↑ | 5.17 ↑ | 1.19 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.25 | 5.25 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.00 | 5.08 | 0.55 | 1.50 | 1.38 | 0.25 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 477.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.74 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↑ | 0.00 | 1.86 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.10 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 | 3.10 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.71 | 3.10 | 5.25 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.00 | 5.00 | 0.55 | 1.50 | 1.38 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Patronato Parana | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Almagro | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).